Mã UNSPSC 85421100 — Chẩn đoán vết thương hở vùng đầu
Class 85421100 (English: Diagnoses of open wound of head) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chẩn đoán y tế nhằm xác định vết thương hở (open wound) trên vùng đầu, theo tiêu chuẩn Phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và vấn đề sức khỏe liên quan (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới. Class này thuộc Family 85420000 Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes, Segment 85000000 Healthcare Services. Ở Việt Nam, mã này hỗ trợ phân loại dịch vụ cấp cứu, khám bệnh, chẩn đoán chấn thương sọ não và mặt tại các cơ sở y tế công lập và tư nhân.
Định nghĩa #
Class 85421100 bao gồm các dịch vụ chẩn đoán vết thương hở vùng đầu, theo định nghĩa ICD-10 mã S01. Vết thương hở (open wound) là tổn thương da, mô mềm với sự mất liên tục của bề mặt da, có thể kèm chảy máu. Class này không bao gồm chẩn đoán vết thương bề mặt (superficial injury, thuộc class 85421000), gãy xương (fracture, class 85421200), trật khớp (dislocation, class 85421300), chấn thương thần kinh sọ (class 85421400), chấn thương mắt (class 85421500), chấn thương trong sọ (class 85421600), chấn thương tách cụt (class 85421700), hay chấn thương bẹp nhỏ (class 85421800).
Các tình trạng con trong ICD-10 S01 bao gồm: S01.0 (vết thương hở da đầu), S01.1 (vết thương hở mí mắt và vùng xung quanh mắt), S01.2 (vết thương hở mũi), S01.3 (vết thương hở tai), S01.4 (vết thương hở má và khung hàm), S01.5 (vết thương hở môi và khoang miệng), S01.7 (vết thương hở nhiều vị trí đầu), S01.8 (vết thương hở các vùng đầu khác), S01.9 (vết thương hở đầu chưa xác định rõ).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85421100 khi ghi nhận dịch vụ chẩn đoán vết thương hở vùng đầu: (1) bệnh nhân đến cơ sở y tế với vết cắt, rách da trên đầu hoặc mặt cần chẩn đoán chính thức; (2) phân loại bệnh án lâm sàng để theo dõi lượng bệnh và tài nguyên điều trị; (3) hóa đơn dịch vụ y tế ghi chi phí chẩn đoán chấn thương đầu. Nếu vết thương là loại bề mặt không cắt da (ví dụ bầm tím, xây xát), ưu tiên class 85421000. Nếu kèm gãy xương hoặc chấn thương sọ não, có thể cần mã kết hợp hoặc bổ sung từ các class 85421200, 85421600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85421000 | Diagnoses of superficial injury of head | Vết thương bề mặt (xây xát, bầm tím) không mất liên tục da — không có máu chảy từ vết mở |
| 85421200 | Diagnoses of fracture of skull and facial bones | Gãy xương sọ hoặc xương mặt — tổn thương xương, không chỉ da mềm |
| 85421400 | Diagnoses of injury of cranial nerves | Chấn thương thần kinh sọ (tổn thương dây thần kinh) — mã chẩn đoán khác |
| 85421500 | Diagnoses of injury of eye and orbit | Chấn thương mắt hoặc khoang mắt — vết thương sâu trong ổ mắt, không phải vết cắt mặt bề ngoài |
| 85421600 | Diagnoses of intracranial injury | Chấn thương trong sọ não — tổn thương não, máu tụ không chỉ vết cắt da |
Phân biệt bằng tiêu chí: vết thương hở 85421100 là tổn thương da mềm ngoài với mất liên tục bề mặt; các mã khác liên quan đến tổn thương xương, thần kinh, mắt hoặc nội sọ.
Các tình trạng con tiêu biểu #
Class 85421100 chứa các commodity chẩn đoán chi tiết theo vị trí:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85421101 | The diagnosis of open wound of scalp | Chẩn đoán vết thương hở da đầu |
| 85421102 | The diagnosis of open wound of eyelid and periocular area | Chẩn đoán vết thương hở mí mắt và vùng xung quanh |
| 85421103 | The diagnosis of open wound of nose | Chẩn đoán vết thương hở mũi |
| 85421104 | The diagnosis of open wound of ear | Chẩn đoán vết thương hở tai |
| 85421105 | The diagnosis of open wound of cheek and temporomandibular area | Chẩn đoán vết thương hở má và vùng khung hàm |
Khi hồ sơ thầu hoặc bệnh án cần ghi rõ vị trí vết thương, ưu tiên dùng mã con 8-chữ-số. Khi gộp chẩn đoán nhiều vị trí khác nhau, dùng class 85421100 cấp cha.
Câu hỏi thường gặp #
- Vết thương do tai nạn giao thông với cắt da đầu thuộc mã nào?
Thuộc class 85421100. Chẩn đoán cụ thể phụ thuộc vị trí vết thương — nếu ở da đầu, dùng 85421101; nếu trên mặt/má, dùng 85421105.
- Nếu bệnh nhân có vết thương hở kèm gãy xương đầu, dùng mã nào?
Cần hai mã: 85421100 (hoặc chi tiết con) cho vết thương hở, và 85421200 cho chẩn đoán gãy xương. Bệnh án lâm sàng ghi cả hai chẩn đoán chính.
- Xây xát da đầu không có máu chảy (superficial) dùng mã nào?
Dùng class 85421000 Diagnoses of superficial injury of head. Tổn thương bề mặt không mất liên tục da hoàn toàn không thuộc 85421100.
- Khám chẩn đoán vết thương hở tai có thuộc UNSPSC 85421100 không?
Có. Cụ thể, mã commodity 85421104 là chẩn đoán vết thương hở tai (open wound of ear).
- Class 85421100 có liên quan đến mã chẩn đoán mắt không?
Không. Chẩn thương mắt (injury of eye and orbit) thuộc class 85421500 riêng biệt, dù vị trí gần mắt. 85421100 chỉ phủ vết cắt mí mắt hoặc vùng quanh mắt bề ngoài.