Mã UNSPSC 85492000 — Phẫu thuật động mạch ngực-tim-phổi, phương pháp nội soi qua da-phần B
Class 85492000 (English: Arteries-chest heart lungs, percutaneous endoscopic approach-part B) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ can thiệp ngoại khoa (surgical interventions) trên các động mạch vùng ngực, tim và phổi bằng phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Mã này áp dụng cho các thủ thuật được liệt kê trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Các Vấn đề Liên quan (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới dưới mã 02. Đây là phần B trong chuỗi các mã phẫu thuật động mạch ngực-tim-phổi theo cách tiếp cận khác nhau.
Định nghĩa #
Class 85492000 bao gồm một hoặc nhiều trong 22 thủ thuật ngoại khoa tiêu chuẩn được thực hiện trên các mạch máu (động mạch) của vùng ngực, tim và phổi, sử dụng phương pháp nội soi qua da percutaneous endoscopic. Đây là cách tiếp cận ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở (open approach), không cần mở ngực toàn bộ mà chỉ sử dụng các đường vào nhỏ để đưa dụng cụ nội soi vào.
Thủ thuật trong class này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS (International Classification of Diseases, 10th Revision, Procedure Coding System) mã 02. Class được phân chia thành các phần (part A, B, C...) để quản lý 22 thủ thuật tiêu chuẩn theo các nhóm nhỏ hơn, giúp phân loại và quản lý chi phí dễ dàng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 85492000 khi hồ sơ procurement, hợp đồng y tế hoặc báo cáo chi phí dịch vụ liên quan đến:
- Các thủ thuật giãn rộng động mạch (dilation) trong vùng ngực bằng phương pháp nội soi qua da
- Các can thiệp trên động mạch chủ ngực, động mạch phổi, hoặc động mạch liên kết khác
- Thủ thuật sử dụng thiết bị nội mạch (intraluminal device) như stent, với hoặc không có thuốc giải phóng (drug-eluting)
- Các thủ thuật khác trên động mạch ngực-tim-phổi theo danh sách ICD-10 PCS code 02, phần B
Nếu thủ thuật sử dụng phương pháp phẫu thuật mở (open approach), dùng class 85491100 hoặc các class 85491000-series khác thay vào. Nếu sử dụng phương pháp can thiệp qua da không nội soi (percutaneous non-endoscopic), dùng class 85491700 hoặc series tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85491000 | Arteries-chest heart lungs, open approach-part A | Phẫu thuật mở (open), không nội soi. Yêu cầu mổ mở ngực lớn. |
| 85491100 | Arteries-chest heart lungs, open approach-part B | Phẫu thuật mở phần B. Cách tiếp cận khác biệt: mở (open) thay vì nội soi qua da (endoscopic). |
| 85491700 | Arteries-chest heart lungs, percutaneous approach-part A | Qua da (percutaneous) nhưng KHÔNG nội soi (non-endoscopic). Sử dụng hình ảnh X-quang hoặc siêu âm, không nội soi trực tiếp. |
Nhân tố chính để phân biệt:
- Phương pháp tiếp cận (approach): open (mổ mở) vs. percutaneous (qua da) vs. percutaneous endoscopic (qua da có nội soi)
- Phần (part): A, B, C... tương ứng với nhóm thứ mấy trong 22 thủ thuật tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp #
- Thủ thuật giãn rộng động mạch chủ ngực (thoracic aorta dilation) bằng nội soi qua da thuộc mã nào?
Thuộc class 85492000. Commodity cụ thể 85492001 (Dilation of thoracic aorta, percutaneous endoscopic approach) nằm trong class này.
- Nếu thủ thuật sử dụng stent (intraluminal device) có giải phóng thuốc thì thuộc 85492000 không?
Có. Commodity 85492003 (Dilation of thoracic aorta with drug-eluting intraluminal device, percutaneous endoscopic approach) là một ví dụ cụ thể trong class 85492000, bao gồm stent giải phóng thuốc.
- Phương pháp 'percutaneous endoscopic' khác với 'percutaneous' thường như thế nào?
Percutaneous endoscopic sử dụng camera nội soi nhỏ đưa vào qua đường vào nhỏ để theo dõi trực tiếp thủ thuật. Percutaneous thường (non-endoscopic) sử dụng hình ảnh X-quang hoặc siêu âm để hướng dẫn, không có camera nội soi.
- Mã 85492000 có bao gồm thủ thuật trên động mạch phổi (pulmonary artery) không?
Có. Commodity 85492004 (Dilation of left pulmonary artery, percutaneous endoscopic approach) là ví dụ thủ thuật trên động mạch phổi trong class này.
- Nếu thủ thuật mở ngực toàn bộ thì dùng mã nào thay vì 85492000?
Dùng class 85491000 hoặc 85491100 (Arteries-chest heart lungs, open approach-part A hoặc part B), tùy vào thủ thuật cụ thể.