Family 85490000 (English: Surgical interventions or procedures of heart and great vessels) là nhóm UNSPSC phân loại toàn bộ các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) và thủ thuật (procedures) thực hiện trên tim và mạch máu lớn (great vessels). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và tương ứng với mã 02 — Heart and Great Vessels trong Bảng phân loại thống kê quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10 PCS). Đây là nhóm mã đặc thù dành cho dịch vụ y tế — không áp dụng cho thiết bị, vật tư hay dược phẩm liên quan đến tim mạch.

Định nghĩa #

Family 85490000 bao gồm các dịch vụ can thiệp và thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trực tiếp trên tim (heart) và các mạch máu lớn (great vessels) — bao gồm động mạch chủ (aorta), động mạch phổi (pulmonary artery), tĩnh mạch chủ (vena cava) và các nhánh lớn liền kề tim. Định nghĩa UNSPSC gốc tham chiếu trực tiếp từ ICD-10 PCS, mã 02 Heart and Great Vessels, phản ánh tiêu chuẩn phân loại thủ thuật lâm sàng quốc tế.

Các class con trong family này được tổ chức theo nhóm tiếp cận phẫu thuật (surgical approach): mổ hở (open approach), nội soi (endoscopic), can thiệp qua da (percutaneous), và các kết hợp khác. Mỗi class tiếp tục được chia nhỏ theo vị trí giải phẫu và loại thủ thuật cụ thể (bypass, thay van, đặt stent, ghép mạch máu, v.v.).

Trong ngữ cảnh procurement y tế tại Việt Nam, family này được dùng để phân loại các gói dịch vụ phẫu thuật tim mạch mà bệnh viện hoặc cơ sở y tế ký hợp đồng cung ứng với đơn vị thực hiện dịch vụ (bệnh viện tuyến trên, trung tâm tim mạch chuyên sâu, hoặc đơn vị hợp tác công–tư).

Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #

Family 85490000 được chia thành nhiều class theo nhóm tiếp cận và vùng giải phẫu. Các class mẫu trong UNSPSC v26 gồm:

Class Tên (EN) Nội dung
85491000 Arteries-chest heart lungs, open approach – part A Động mạch ngực-tim-phổi, mổ hở – phần A
85491100 Arteries-chest heart lungs, open approach – part B Động mạch ngực-tim-phổi, mổ hở – phần B
85491200 Arteries-chest heart lungs, open approach – part C Động mạch ngực-tim-phổi, mổ hở – phần C
85491300 Arteries-chest heart lungs, open approach – part D Động mạch ngực-tim-phổi, mổ hở – phần D
85491400 Arteries-chest heart lungs, open approach – part E Động mạch ngực-tim-phổi, mổ hở – phần E

Việc phân nhỏ theo part A–E phản ánh sự phong phú về loại thủ thuật và vị trí cụ thể trong một vùng giải phẫu, phù hợp để ánh xạ sang các mã ICD-10 PCS chi tiết.

Khi cần phân loại ở cấp commodity (8 chữ số), đơn vị procurement cần xác định rõ: (1) phương pháp tiếp cận phẫu thuật; (2) cơ quan/mạch máu đích; (3) loại thao tác (cắt, vá, thay thế, tạo cầu nối, v.v.).

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85490000 khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ thực hiện thủ thuật phẫu thuật trên tim và mạch máu lớn — không phải vật tư, thiết bị hay thuốc. Các tình huống điển hình trong procurement y tế Việt Nam:

  • Hợp đồng dịch vụ phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (coronary artery bypass grafting – CABG) giữa bệnh viện tuyến tỉnh và trung tâm tim mạch chuyên sâu.
  • Gói dịch vụ can thiệp qua da (percutaneous coronary intervention – PCI) theo mô hình hợp tác công–tư hoặc liên viện.
  • Hợp đồng khám phân loại, tư vấn và thực hiện thủ thuật sửa chữa van tim (valve repair/replacement) cho bệnh nhân chuyển viện.
  • Phân loại dịch vụ trong hệ thống thanh toán bảo hiểm y tế khi cơ sở lập danh mục dịch vụ theo chuẩn UNSPSC.

Nếu đối tượng mua sắm là thiết bị (máy tim phổi nhân tạo, stent, van nhân tạo) → chuyển sang Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies hoặc các segment thiết bị y tế liên quan. Nếu là dược phẩm hỗ trợ phẫu thuật tim mạch → Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85490000 thường bị nhầm với các family và segment sau:

Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Dịch vụ khám, chẩn đoán, điều trị nội khoa tim mạch — không có thao tác phẫu thuật. Nếu thủ thuật chỉ là thăm khám, đo điện tâm đồ, siêu âm tim → dùng 85120000.
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng hợp không chuyên biệt phẫu thuật — thường áp dụng cho chương trình tầm soát, gói sức khỏe doanh nghiệp.
85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Dịch vụ bảo trì, sửa chữa thiết bị y tế phẫu thuật — không phải dịch vụ thực hiện phẫu thuật trên bệnh nhân.
42000000 Medical Equipment and Accessories Thiết bị, dụng cụ, vật tư tiêu hao dùng trong phẫu thuật tim mạch (stent, van tim, dây dẫn, ống thông).
51000000 Drugs and Pharmaceutical Products Thuốc gây mê, thuốc chống đông, thuốc hỗ trợ phẫu thuật tim mạch.

Nguyên tắc phân biệt cốt lõi: 85490000 áp dụng cho dịch vụ thủ thuật/phẫu thuật (service), không áp dụng cho hàng hoá (goods) hay dịch vụ phi phẫu thuật.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu y tế Việt Nam, các gói dịch vụ phẫu thuật tim mạch thường được đặt hàng theo một trong các cơ chế:

  1. Hợp đồng liên viện / hợp tác kỹ thuật: Bệnh viện tuyến dưới ký hợp đồng với trung tâm tim mạch tuyến trung ương để chuyển giao kỹ thuật hoặc cử ê-kíp về thực hiện phẫu thuật tại chỗ.
  2. Hợp đồng xã hội hóa / PPP: Đơn vị tư nhân hoặc liên doanh cung cấp dịch vụ phẫu thuật tim mạch trong khuôn khổ bệnh viện công.
  3. Danh mục dịch vụ bảo hiểm y tế: Khi xây dựng danh mục chi phí theo UNSPSC để đối chiếu với bảng giá dịch vụ kỹ thuật y tế (Thông tư 13/2023/TT-BYT và các văn bản liên quan), cần ánh xạ chính xác từng thủ thuật sang class 8 chữ số tương ứng.

Việt Nam hiện chưa có bộ mã phân loại thủ thuật quốc gia thống nhất hoàn toàn tương thích với ICD-10 PCS; do đó khi sử dụng UNSPSC 85490000, đơn vị procurement nên kèm theo mô tả thủ thuật chi tiết (tên kỹ thuật theo danh mục Bộ Y tế) để tránh tranh chấp phân loại trong kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85490000 có bao gồm can thiệp tim mạch qua da (PCI, đặt stent) không?

Có. Family 85490000 phân loại theo ICD-10 PCS mã 02, bao gồm cả can thiệp mổ hở lẫn các thủ thuật qua da (percutaneous approach) và nội soi. Mỗi phương pháp tiếp cận được tổ chức thành class và commodity riêng biệt trong cùng family.

Stent mạch vành và van tim nhân tạo có thuộc mã 85490000 không?

Không. Vật tư y tế như stent, van tim nhân tạo, ống thông, dây dẫn thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies — hoàn toàn tách biệt với 85490000 là mã cho dịch vụ phẫu thuật. Một gói thầu trọn gói (dịch vụ + vật tư) cần phân tách mã cho từng hạng mục.

Dịch vụ siêu âm tim (echocardiography) và đo điện tâm đồ có thuộc family này không?

Không. Các dịch vụ chẩn đoán không xâm lấn như siêu âm tim, điện tâm đồ, xét nghiệm tim mạch thuộc Family 85120000 Medical practice. Family 85490000 chỉ áp dụng khi có thao tác phẫu thuật hoặc can thiệp xâm lấn thực sự trên tim và mạch máu lớn.

Khi lập hồ sơ thầu dịch vụ kỹ thuật phẫu thuật tim, nên dùng mã ở cấp family hay cấp class?

Nếu gói thầu gồm nhiều loại thủ thuật tim mạch khác nhau (ví dụ vừa bypass vừa thay van), có thể dùng mã family 85490000 để phân loại chung. Nếu gói thầu chỉ gồm một nhóm thủ thuật cụ thể (ví dụ toàn bộ là can thiệp mổ hở động mạch ngực), nên xác định class 8 chữ số tương ứng để tăng độ chính xác và thuận tiện cho kiểm toán.

Family 85490000 có liên quan đến mã ICD-10 chẩn đoán bệnh tim mạch không?

Không trực tiếp. UNSPSC 85490000 tham chiếu ICD-10 PCS (Procedure Coding System — bảng mã thủ thuật), không phải ICD-10 CM (Clinical Modification — bảng mã chẩn đoán bệnh). Mã chẩn đoán bệnh tim mạch (ví dụ I21 Nhồi máu cơ tim cấp) thuộc hệ thống riêng, không phản ánh trong UNSPSC.

Dịch vụ phục hồi chức năng sau phẫu thuật tim có thuộc 85490000 không?

Không. Phục hồi chức năng (cardiac rehabilitation) là dịch vụ hậu phẫu, không phải can thiệp phẫu thuật. Dịch vụ này thường được phân loại vào Family 85120000 Medical practice hoặc Family 85100000 Comprehensive health services tùy phạm vi cụ thể.

Bệnh viện tư nhân cung cấp dịch vụ phẫu thuật tim có dùng mã này để phân loại dịch vụ không?

Có. UNSPSC không phân biệt loại hình cơ sở y tế — cả bệnh viện công lẫn tư nhân đều có thể dùng 85490000 để mã hóa dịch vụ phẫu thuật tim trong hệ thống quản lý danh mục, báo cáo chi phí hoặc đối soát bảo hiểm y tế theo chuẩn quốc tế.

Xem thêm #

Danh mục