Class 85511200 (English: Principal arteries abdomen, open approach-part C) trong UNSPSC phân loại các thủ tục phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên mạch máu chính vùng bụng bằng phương pháp mở (open approach). Class này thuộc Family 85510000 Surgical interventions or procedures of lower arteries, Segment 85000000 Healthcare Services. Mã này căn cứ trên các tiêu chuẩn phân loại bệnh của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) — Phân loại Thống kê Quốc tế Bệnh tật và các Vấn đề Sức khỏe liên quan (ICD-10 PCS) dưới mã 04. Phần C bao gồm một hoặc nhiều trong 17 can thiệp tiêu chuẩn được WHO định nghĩa cho nhóm mạch máu này."

Định nghĩa #

Class 85511200 bao gồm một hoặc nhiều thủ tục phẫu thuật trên các mạch máu chính vùng bụng (principal arteries of abdomen) sử dụng phương pháp mở (open approach). Phương pháp mở (open approach) nghĩa là phẫu thuật gia quyến trực tiếp mạch máu qua đường rạch mở da và mô xung quanh, khác với phương pháp nội soi hay can thiệp qua da (endovascular).

Nhóm mạch máu chính vùng bụng (principal arteries abdomen) bao gồm: động mạch chủ bụng (abdominal aorta), động mạch gan (hepatic artery), động mạch lách (splenic artery), động mạch thận (renal artery), động mạch thượng treo danh tràng (superior mesenteric artery), động mạch dưới treo danh tràng (inferior mesenteric artery), và các nhánh lân cận.

Phần C (part C) là một trong 8 phần (A-H, tương ứng 85511000-85511800), mỗi phần định nghĩa một tập hợp 17 thủ tục tiêu chuẩn theo WHO ICD-10 PCS code 04. Phân chia theo phần nhằm tổ chức các thủ tục theo các biến thể loại mô thay thế (autologous tissue substitute, synthetic substitute, nonautologous tissue substitute) hoặc các mục đích can thiệp khác (replacement, repair, occlusion).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85511200 khi hồ sơ phấu thuật (surgical record) hoặc hợp đồng dịch vụ y tế mô tả một hoặc nhiều thủ tục trên mạch máu chính bụng theo phương pháp mở (open surgical repair, open replacement, open repair, v.v.). Ví dụ: hợp đồng khám phòng mổ phẫu thuật thay thế động mạch chủ bụng (abdominal aortic aneurysm repair with graft), phẫu thuật sửa chữa động mạch thận vôi hóa (renal artery stenosis repair), hoặc phẫu thuật tạo hình các nhánh động mạch gan/lách.

Nếu bệnh nhân cần xác định chính xác loại mô thay thế (tế bào tự thân, tổng hợp, hay sinh học), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số (ví dụ 85511203 cho autologous tissue substitute). Khi gộp nhiều thủ tục không xác định rõ phần hoặc loại mô, dùng class 85511200 hoặc xem xét family 85510000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85511000 Principal arteries abdomen, open approach-part A Phần A bao gồm tập 17 thủ tục khác của part A theo WHO ICD-10 PCS; sử dụng khi thủ tục cụ thể nằm trong part A
85511100 Principal arteries abdomen, open approach-part B Phần B: tập thủ tục khác; phân biệt bằng cách đối chiếu mã ICD-10 PCS của thủ tục cụ thể
85511300 Principal arteries abdomen, open approach-part D Phần D: tập thủ tục khác; sử dụng nếu thủ tục nằm trong phạm vi part D theo WHO
một mã cùng family Surgical interventions or procedures of lower arteries of limbs Khác segment: mạch máu chi dưới (limb arteries), không phải mạch máu bụng
một mã cùng family Surgical interventions or procedures of upper arteries of limbs Khác segment: mạch máu chi trên (upper limb arteries)

Phân biệt các part (A-H) dựa vào WHO ICD-10 PCS code 04 — từng part cover 17 thủ tục cụ thể. Khi không xác định chính xác part, dùng family 85510000 làm fallback.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số tiêu biểu trong class 85511200 bao gồm:

Code Tên (EN) Tên VN
85511201 Replacement of left peroneal artery with nonautologous tissue substitute, open approach Thay thế động mạch chân tay trái bằng ghép sinh học, phương pháp mở
85511202 Replacement of left peroneal artery with synthetic substitute, open approach Thay thế động mạch chân tay trái bằng ghép tổng hợp, phương pháp mở
85511203 Replacement of left peroneal artery with autologous tissue substitute, open approach Thay thế động mạch chân tay trái bằng ghép tế bào tự thân, phương pháp mở
85511204 Replacement of right peroneal artery with nonautologous tissue substitute, open approach Thay thế động mạch chân tay phải bằng ghép sinh học, phương pháp mở
85511205 Replacement of right peroneal artery with synthetic substitute, open approach Thay thế động mạch chân tay phải bằng ghép tổng hợp, phương pháp mở

Khi yêu cầu thầu cần xác định loại ghép cụ thể hoặc chi thể (trái/phải), dùng commodity 8 chữ số để đặc tả chính xác.

Câu hỏi thường gặp #

Phương pháp mở (open approach) khác gì so với can thiệp nội mạch (endovascular)?

Phương pháp mở là phẫu thuật gia quyến trực tiếp trên mạch máu qua đường rạch mở da và mô, cho phép bác sĩ nhìn và vận hành trực tiếp. Can thiệp nội mạch là nhập ống thuyển qua động mạch ngoại vi, không cần rạch lớn. Class 85511200 chỉ bao gồm phương pháp mở theo định nghĩa UNSPSC.

Mạch máu chính vùng bụng (principal arteries abdomen) bao gồm những mạch nào?

Gồm động mạch chủ bụng, động mạch gan, động mạch lách, động mạch thận, động mạch thượng treo danh tràng (SMA), động mạch dưới treo danh tràng (IMA), động mạch mạc ngoài (iliac arteries), và các nhánh chính khác. Danh sách chính xác theo WHO ICD-10 PCS code 04.

Làm sao biết thủ tục phẫu thuật của bệnh nhân nằm trong part C hay part khác?

Cần đối chiếu mã ICD-10 PCS code 04 của thủ tục cụ thể (từ hồ sơ bệnh án, phiếu phẫu thuật) với danh sách 17 thủ tục tiêu chuẩn của WHO cho từng part. UNSPSC chia 8 part để quản lý độ chi tiết thủ tục. Nếu không chắc, ưu tiên family 85510000.

Class 85511200 dùng cho phẫu thuật thay thế mạch máu bụng hay chỉ một loại can thiệp?

Dùng cho toàn bộ 17 thủ tục tiêu chuẩn của part C theo WHO, bao gồm thay thế (replacement), sửa chữa (repair), và các can thiệp khác trên mạch máu chính bụng bằng phương pháp mở.

Ghép tế bào tự thân (autologous), tổng hợp (synthetic) hay sinh học (nonautologous) có ảnh hưởng đến lựa chọn mã không?

Có. Class 85511200 bao phủ toàn bộ loại ghép. Khi cần xác định loại ghép cụ thể, dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 85511203 cho autologous, 85511202 cho synthetic). Class 85511200 dùng khi gộp hoặc không xác định loại ghép.

Xem thêm #

Danh mục