Mã UNSPSC 85521000 — Can thiệp phẫu thuật tĩnh mạch chính não và tủy sống, phương pháp mở - phần A
Class 85521000 (English: Principal veins brain and spinal cord, open approach-part A) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên tĩnh mạch chính (principal veins) của não và tủy sống thực hiện bằng phương pháp mở (open approach). Class này thuộc Family 85520000 Surgical interventions or procedures of upper veins, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng mã tại Việt Nam gồm các bệnh viện chuyên khoa ngoại thần kinh, khoa phẫu thuật mạch máu, và các cơ sở cấp cao có khoa phẫu thuật tiên tiến."
Định nghĩa #
Class 85521000 bao gồm một hoặc nhiều trong số 18 can thiệp phẫu thuật chuẩn trên các bộ phận thành phần của tĩnh mạch chính não và tủy sống, thực hiện theo phương pháp mở (open approach). Các can thiệp này được liệt kê trong Phân loại Quốc tế về Bệnh tật và Các vấn đề Liên quan đến Sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10 PCS) dưới mã 05.
Phương pháp mở (open approach) yêu cầu cắt mở da, mô mềm và xương để tiếp cận trực tiếp tĩnh mạch cần can thiệp. Các tĩnh mạch chính não và tủy sống bao gồm tĩnh mạch sống (vertebral vein), tĩnh mạch não sâu (deep cerebral veins) và các tĩnh mạch tủy sống khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85521000 khi: (1) đối tượng dịch vụ là can thiệp phẫu thuật trên tĩnh mạch chính não hoặc tủy sống; (2) phương pháp thực hiện là phương pháp mở (open approach) — không phải percutaneous hoặc percutaneous endoscopic; (3) can thiệp này là phần A (18 can thiệp đầu tiên). Ví dụ: hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật hạn chế (restriction) tĩnh mạch sống trái bằng phương pháp mở tại bệnh viện chuyên khoa ngoại thần kinh. Nếu can thiệp cần phối hợp thiết bị nội mạch hoặc endoscope, ưu tiên các sibling khác (85521200, 85521400).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85521100 | Principal veins brain and spinal cord, open approach-part B | Cùng phương pháp mở, nhưng 18 can thiệp phần B (khác với phần A) |
| 85521200 | Principal veins brain and spinal cord, percutaneous approach-part A | Cùng tĩnh mạch não/tủy, phần A, nhưng dùng phương pháp percutaneous (xuyên da) thay mở |
| 85521400 | Principal veins brain and spinal cord, percutaneous endoscopic approach-part A | Cùng tĩnh mạch não/tủy, phần A, nhưng dùng phương pháp endoscopic thay mở |
| 85521600 | Principal veins chest or thorax, open approach-part A | Cùng phương pháp mở và phần A, nhưng can thiệp trên tĩnh mạch ngực/lồng ngực khác vùng |
Sibling chính để phân biệt: 85521000 dùng khi vị trí can thiệp là tĩnh mạch não/tủy sống VÀ phương pháp là mở VÀ là phần A.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85521000 khác gì với 85521100 (phần B)?
Cả hai đều là can thiệp phẫu thuật tĩnh mạch não/tủy sống bằng phương pháp mở, nhưng phần A (85521000) gồm 18 can thiệp khác với phần B (85521100). Lựa chọn tùy thuộc can thiệp cụ thể theo danh sách ICD-10 PCS mã 05.
- Nếu can thiệp dùng phương pháp percutaneous thay vì mở, dùng mã nào?
Dùng 85521200 (percutaneous approach-part A) hoặc 85521300 (percutaneous approach-part B) tùy phần. Phương pháp percutaneous không cắt mở, chỉ chọc xuyên da và mô mềm dưới hướng dẫn hình ảnh.
- Can thiệp dùng endoscope trên tĩnh mạch não có dùng 85521000 không?
Không. Can thiệp endoscopic (percutaneous endoscopic approach) dùng 85521400 (part A) hoặc 85521500 (part B) thay vì 85521000.
- Mã 85521000 có bao gồm can thiệp trên tĩnh mạch ngực không?
Không. Can thiệp trên tĩnh mạch ngực/lồng ngực bằng phương pháp mở dùng 85521600 (part A) hoặc 85521700 (part B).
- Commodity con của 85521000 là gì?
Commodity con bao gồm các can thiệp cụ thể như hạn chế (restriction) tĩnh mạch sống trái/phải, có hoặc không có thiết bị nội mạch. Ví dụ: 85521001 (Restriction of left vertebral vein, open approach), 85521002 (cùng can thiệp nhưng có thiết bị intraluminal).