Mã UNSPSC 85541500 — Phẫu thuật hạch lymph dưới bằng phương pháp nội soi qua da (Lower lymph nodes, percutaneous endoscopic approach-part B)
Class 85541500 (English: Lower lymph nodes, percutaneous endoscopic approach-part B) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật trên hạch lymph khu vực dưới cơ thể bằng kỹ thuật nội soi qua da (percutaneous endoscopic). Nhóm này tuân theo tiêu chuẩn 18 quy trình phẫu thuật chuẩn do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Liên quan (ICD-10 PCS), mã phẫu thuật 07. Class 85541500 là "part B" chứa các biến thể thứ hai của cùng loại can thiệp (ví dụ: phẫu thuật với thiết bị bổ sung).
Định nghĩa #
Class 85541500 gộp các can thiệp phẫu thuật trên hệ thống lymph vùng dưới thân người (lower lymph nodes) bằng phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Theo UNSPSC, class này chứa các biến thể part B của 18 loại can thiệp chuẩn theo ICD-10 PCS code 07 do WHO công bố. "Part B" nghĩa là các biến thể điều chỉnh phương pháp (ví dụ thêm thiết bị hỗ trợ) hoặc cấu trúc giải phẫu chi tiết hơn part A. Điều này khác biệt với phẫu thuật mở (open approach) hoặc can thiệp qua da trực tiếp mà không dùng nội soi (percutaneous approach).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85541500 khi dự toán, hợp đồng procurement hoặc phân loại hóa đơn liên quan đến dịch vụ phẫu thuật hạch lymph vùng bẹn/chân bằng nội soi qua da (ví dụ: cắt tắc nạo hạch bẹn, dẫn lưu mủ từ hạch bẹn bằng nội soi). Nếu loại can thiệp xác định rõ (ví dụ occlusion mạch lymph inguinal trái, có hay không có thiết bị nội tuyến), ưu tiên sử dụng commodity 8 chữ số cụ thể (ví dụ 85541501–85541505) thay vì class 85541500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85541000 | Lower lymph nodes, open approach-part A | Phẫu thuật mở (mổ hở) thay vì nội soi qua da |
| 85541100 | Lower lymph nodes, open approach-part B | Phẫu thuật mở part B, không dùng nội soi |
| 85541200 | Lower lymph nodes, percutaneous approach-part A | Can thiệp qua da mà không dùng nội soi; part A |
| 85541300 | Lower lymph nodes, percutaneous approach-part B | Can thiệp qua da mà không dùng nội soi; part B |
| 85541400 | Lower lymph nodes, percutaneous endoscopic approach-part A | Nội soi qua da nhưng là part A (biến thể cơ bản) |
| 85541600–85541800 | Lymphatic duct and drainage system | Can thiệp trên mạch lymph chủ / hệ thống dẫn lưu, không phải hạch (node) |
Phân biệt chính: (1) Phương pháp tiếp cận: open (mổ hở) vs. percutaneous (qua da) vs. percutaneous endoscopic (nội soi qua da). (2) Đối tượng: hạch lymph (node) vs. mạch lymph (duct/drainage system). (3) Phiên bản: part A (cơ bản) vs. part B (biến thể với điều chỉnh).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85541500 mô tả cụ thể loại can thiệp và vị trí:
| Code | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 85541501 | Occlusion of left inguinal lymphatic, percutaneous endoscopic approach | Cắt tắc mạch lymph bẹn trái bằng nội soi qua da |
| 85541502 | Occlusion of left inguinal lymphatic with intraluminal device, percutaneous endoscopic approach | Cắt tắc mạch bẹn trái, có thiết bị nội tuyến |
| 85541503 | Occlusion of left inguinal lymphatic with extraluminal device, percutaneous endoscopic approach | Cắt tắc mạch bẹn trái, có thiết bị ngoài tuyến |
| 85541504 | Occlusion of right inguinal lymphatic, percutaneous endoscopic approach | Cắt tắc mạch lymph bẹn phải bằng nội soi qua da |
| 85541505 | Occlusion of right inguinal lymphatic with intraluminal device, percutaneous endoscopic approach | Cắt tắc mạch bẹn phải, có thiết bị nội tuyến |
Khi hóa đơn hoặc đơn đặt hàng xác định rõ vị trí (phải/trái) và thiết bị đi kèm, dùng mã 8 chữ số. Khi gộp chung toàn bộ can thiệp loại này, dùng class 85541500.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85541500 (part B) khác gì với 85541400 (part A)?
Part B chứa các biến thể điều chỉnh hoặc chi tiết hơn của cùng 18 loại can thiệp chuẩn. Ví dụ part A là occlusion (cắt tắc) đơn giản, part B là occlusion kèm theo thiết bị intraluminal hoặc extraluminal. Nếu hóa đơn không nêu rõ có sử dụng thiết bị, mã part A là đủ.
- Phẫu thuật hạch lymph mở (open approach) có dùng 85541500 không?
Không. Phẫu thuật hạch lymph bằng phẫu thuật mở dùng các mã 85541000 (part A) hoặc 85541100 (part B). Class 85541500 chỉ dành cho phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic).
- Cắt tắc mạch lymph chủ (lymphatic duct) có thuộc 85541500 không?
Không. Mạch lymph chủ và hệ thống dẫn lưu thuộc các mã khác cùng family (85541600 external approach, 85541700 open approach, 85541800 percutaneous approach). Class 85541500 chỉ bao gồm hạch lymph (node) vùng dưới.
- Hóa đơn chỉ ghi "phẫu thuật hạch bẹn nội soi" mà không nêu phải/trái hay có thiết bị thì dùng mã nào?
Dùng class 85541500 (level class) để gộp chung. Khi hóa đơn hoặc hợp đồng thêm chi tiết (ví dụ bẹn trái, có thiết bị nội tuyến), nâng cấp lên commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 85541502).
- Class 85541500 thuộc segment/family nào?
Thuộc Family 85540000 (Surgical interventions or procedures of lymphatic and hemic systems) và Segment 85000000 (Healthcare Services). Segment này gộp tất cả dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bao gồm cả can thiệp phẫu thuật.