Cấp nhóm 85690000 – Can thiệp và thủ thuật phẫu thuật xương chi trên (English: Surgical interventions or procedures of upper bones) là nhóm UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) và thủ thuật phẫu thuật (surgical procedures) thực hiện trên hệ xương chi trên (upper bones). Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services và được xây dựng tham chiếu theo Bảng Phân loại Bệnh Quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới — ICD-10-PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — Procedure Coding System), mã nhánh 0P Upper Bones.

Trong hệ thống mua sắm y tế tại Việt Nam, Cấp nhóm 85690000 được sử dụng để mã hóa các gói dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình (orthopedic surgery services) liên quan đến xương cánh tay, xương vai, xương cẳng tay và các xương chi trên khác, đặc biệt trong các hợp đồng dịch vụ bệnh viện, đấu thầu bảo hiểm y tế và hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực y tế.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 85690000 bao gồm toàn bộ các dịch vụ can thiệp và thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên nhóm xương chi trên (upper bones), gồm xương vai (shoulder bones/scapula/clavicle), xương cánh tay (humerus), xương cẳng tay (radius và ulna), xương cổ tay (carpal bones) và các xương liên quan. Định nghĩa UNSPSC gốc căn cứ trực tiếp vào mã ICD-10-PCS 0P Upper Bones do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, bảo đảm sự nhất quán trong phân loại dịch vụ y tế giữa các hệ thống mã hóa quốc tế.

Nội hàm của cấp nhóm này bao gồm cả thủ thuật tiếp cận từ bên ngoài (external approach), phẫu thuật mở (open approach), thủ thuật qua da (percutaneous approach) và nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Mỗi cách tiếp cận được mã hóa thành cấp lớp riêng biệt ở cấp con.

Cấp nhóm không bao gồm dịch vụ phẫu thuật xương chi dưới (lower bones), các thủ thuật liên quan đến cột sống (spine), hay can thiệp trên hệ mô mềm (soft tissue) riêng lẻ không gắn với xương chi trên.

Cấu trúc mã — Các cấp lớp con tiêu biểu #

Cấp nhóm 85690000 được tổ chức thành các cấp lớp theo bộ phận xương và phương pháp tiếp cận phẫu thuật. Dưới đây là các cấp lớp tiêu biểu:

Tên (EN) Mô tả
85691000 – Phẫu thuật xương cánh tay bằng phương pháp ngoài da Bone of the arm-unspecified, external approach Xương cánh tay không xác định, tiếp cận từ bên ngoài
85691100 – Xương cánh tay (chưa xác định), tiếp cận mở Bone of the arm-unspecified, open approach Xương cánh tay không xác định, phẫu thuật mở
85691200 – Thủ thuật/can thiệp xương cánh tay, phương pháp qua da Bone of the arm-unspecified, percutaneous approach Xương cánh tay không xác định, tiếp cận qua da
85691300 – Phẫu thuật xương cánh tay, tiếp cận nội soi qua da Bone of the arm-unspecified, percutaneous endoscopic approach Xương cánh tay không xác định, nội soi qua da
85691400 – Xương lõm vùng vai, tiếp cận bên ngoài Concave bone shoulder, external approach Xương vai lõm (xương bả vai), tiếp cận từ bên ngoài

Các cấp lớp được xây dựng theo hai trục phân loại chính: (1) vị trí xương (xương cánh tay, xương vai, xương cẳng tay, v.v.) và (2) phương pháp tiếp cận phẫu thuật (external, open, percutaneous, percutaneous endoscopic). Khi lập hồ sơ thầu yêu cầu mã chi tiết đến phương pháp cụ thể, sử dụng cấp lớp 8 chữ số; khi gộp nhiều phương pháp trong một gói dịch vụ, sử dụng mã Cấp nhóm 85690000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 85690000 khi đối tượng của hợp đồng hoặc hồ sơ mua sắm là dịch vụ phẫu thuật (không phải vật tư hay thiết bị) được thực hiện trên xương chi trên. Các tình huống điển hình trong procurement y tế tại Việt Nam:

  • Hợp đồng dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình xương cánh tay, xương vai với bệnh viện công/tư.
  • Gói dịch vụ can thiệp xương chi trên trong hợp đồng bảo hiểm y tế bổ sung hoặc bảo hiểm tai nạn lao động.
  • Đấu thầu dịch vụ phẫu thuật trong các dự án PPP bệnh viện hoặc gói vận hành phòng mổ (operating room services).
  • Hợp đồng dịch vụ y tế xuất khẩu lao động hoặc bồi thường tai nạn lao động cần mã hóa nhóm dịch vụ phẫu thuật xương chi trên.

Nếu hợp đồng xác định rõ vị trí xương và phương pháp tiếp cận, ưu tiên mã cấp lớp con 8 chữ số tương ứng thay vì mã cấp nhóm. Nếu gói dịch vụ bao gồm nhiều vị trí xương chi trên hoặc nhiều phương pháp, sử dụng 85690000 làm mã tổng hợp.

Lưu ý procurement tại Việt Nam: Trong hệ thống đấu thầu theo Luật Đấu thầu 2023 và thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế, mã UNSPSC cho dịch vụ y tế thường được sử dụng ở cấp nhóm hoặc Cấp lớp trong phần mô tả gói thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS). Đơn vị mua sắm nên đối chiếu thêm với mã danh mục kỹ thuật của Bộ Y tế (các Thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế và các thông tư cập nhật) khi lập dự toán chi phí dịch vụ.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 85690000 dễ bị nhầm lẫn với các cấp nhóm và Cấp ngành sau:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85120000 – Hành nghề y tế Medical practice Thực hành y tế tổng quát — bao gồm chẩn đoán, điều trị nội khoa, không chuyên biệt phẫu thuật xương
85100000 – Dịch vụ y tế toàn diện Comprehensive health services Dịch vụ y tế toàn diện — gói tổng hợp đa chuyên khoa, không chỉ phẫu thuật xương
85160000 – Dịch vụ bảo trì, tân trang và sửa chữa thiết bị y tế phẫu thuật Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Dịch vụ bảo trì thiết bị y tế phẫu thuật — đây là dịch vụ bảo trì thiết bị, không phải dịch vụ phẫu thuật trên bệnh nhân
42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế Medical Equipment and Accessories and Supplies Vật tư và thiết bị y tế (đinh vít xương, nẹp vít, implant) — đây là hàng hóa, không phải dịch vụ phẫu thuật

Lỗi phổ biến nhất: Nhầm giữa dịch vụ phẫu thuật (85690000) và vật tư phẫu thuật chỉnh hình (Cấp ngành 42000000). Khi gói thầu bao gồm cả dịch vụ lẫn vật tư (ví dụ: gói phẫu thuật trọn gói kèm implant), cần tách thành hai dòng mã riêng biệt trong hồ sơ mời thầu: 85690000 cho phần dịch vụ và mã tương ứng trong Cấp ngành 42000000 cho phần vật tư.

Liên kết với phân loại ICD-10-PCS #

Cấp nhóm 85690000 được xây dựng song song với mã ICD-10-PCS 0P — Upper Bones, hệ thống mã hóa thủ thuật được Tổ chức Y tế Thế giới ban hành và Việt Nam áp dụng thông qua Bộ Y tế. ICD-10-PCS 0P phân loại các thủ thuật theo 7 ký tự, bao gồm: hệ cơ quan, hành động gốc (root operation), vị trí cơ thể, phương pháp tiếp cận, thiết bị sử dụng và chỉ định bổ sung.

Việc UNSPSC 85690000 tham chiếu ICD-10-PCS 0P tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị mua sắm tại Việt Nam đối chiếu mã UNSPSC với hồ sơ thanh toán bảo hiểm y tế (sử dụng ICD-10-PCS), qua đó hỗ trợ kiểm toán và giám sát chi phí dịch vụ y tế trong các hợp đồng dài hạn.

Câu hỏi thường gặp #

Cấp nhóm 85690000 mã hóa dịch vụ hay vật tư phẫu thuật xương chi trên?

Cấp nhóm 85690000 chỉ mã hóa dịch vụ phẫu thuật (can thiệp, thủ thuật) thực hiện trên bệnh nhân. Vật tư phẫu thuật chỉnh hình như đinh, nẹp, implant xương thuộc Cấp ngành 42000000 Medical Equipment and Accessories. Khi gói thầu gồm cả hai, cần tách thành hai dòng mã riêng biệt.

Sự khác biệt giữa các cấp lớp con trong 85690000 là gì?

Các cấp lớp con được phân chia theo hai trục: vị trí xương (cánh tay, vai, cẳng tay, v.v.) và phương pháp tiếp cận phẫu thuật (external — từ bên ngoài, open — phẫu thuật mở, percutaneous — qua da, percutaneous endoscopic — nội soi qua da). Khi hợp đồng xác định rõ phương pháp, chọn mã cấp lớp 8 chữ số tương ứng; khi gộp nhiều phương pháp, dùng mã Cấp nhóm 85690000.

85690000 có liên quan đến mã ICD-10-PCS không?

Có. Định nghĩa UNSPSC của Cấp nhóm 85690000 tham chiếu trực tiếp mã ICD-10-PCS 0P Upper Bones của Tổ chức Y tế Thế giới. Điều này giúp các đơn vị mua sắm tại Việt Nam đối chiếu mã UNSPSC với hồ sơ thanh toán bảo hiểm y tế vốn sử dụng ICD-10-PCS, hỗ trợ kiểm toán và giám sát chi phí.

Phẫu thuật khớp vai (shoulder joint) có thuộc 85690000 không?

Phẫu thuật liên quan đến xương vai (scapula, clavicle, humerus đầu trên) thuộc phạm vi 85690000. Tuy nhiên, nếu thủ thuật chủ yếu tác động lên phần mô mềm (gân, sụn khớp) mà không liên quan trực tiếp đến xương, cần đối chiếu với các cấp nhóm dịch vụ khác trong Cấp ngành 85000000 để chọn mã phù hợp hơn.

Khi lập hồ sơ mời thầu dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình tại bệnh viện công, nên dùng mã cấp nhóm hay mã cấp lớp?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại thủ thuật xương chi trên, dùng mã Cấp nhóm 85690000. Nếu gói thầu chỉ định rõ một loại thủ thuật (ví dụ phẫu thuật nội soi xương vai), dùng mã cấp lớp 8 chữ số tương ứng để tăng độ chính xác trong phân loại và kiểm soát chi phí.

Dịch vụ vật lý trị liệu sau phẫu thuật xương chi trên có thuộc 85690000 không?

Không. Dịch vụ vật lý trị liệu (physical therapy) và phục hồi chức năng sau phẫu thuật là dịch vụ riêng biệt, thuộc các nhóm mã khác trong Cấp ngành 85000000 (ví dụ 85120000 Medical practice). Cấp nhóm 85690000 chỉ bao gồm can thiệp và thủ thuật phẫu thuật, không bao gồm dịch vụ hậu phẫu.

Bảo trì thiết bị phòng mổ chỉnh hình có dùng mã 85690000 không?

Không. Dịch vụ bảo trì, bảo dưỡng thiết bị y tế phẫu thuật thuộc Cấp nhóm 85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services. Cấp nhóm 85690000 chỉ áp dụng cho dịch vụ phẫu thuật thực hiện trực tiếp trên bệnh nhân.

Xem thêm #

Danh mục