Mã UNSPSC 85881000 — Dịch vụ y tế hạt nhân hệ cơ xương khớp
Class 85881000 (English: Musculoskeletal system) trong UNSPSC phân loại các can thiệp chẩn đoán hoặc thủ thuật y tế hạt nhân (nuclear medicine interventions or procedures) liên quan đến hệ cơ xương khớp (musculoskeletal system). Class này thuộc Family 85880000 Nuclear medicine interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện có khoa y tế hạt nhân, trung tâm chẩn đoán hình ảnh, đơn vị mua sắm dịch vụ y tế công lập và tư nhân.
Định nghĩa #
Class 85881000 bao gồm tất cả các can thiệp hoặc thủ thuật y tế hạt nhân (nuclear medicine procedures) nhằm chẩn đoán, đánh giá tính chất bệnh lý hệ cơ xương khớp. Theo UNSPSC, class này ghi nhận 7 dạng can thiệp tiêu chuẩn (7 standard nuclear medicine interventions) được liệt kê trong bảng ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã CP. Các can thiệp phổ biến bao gồm: chụp hình phẳng (planar imaging), chụp cắt lớp (tomographic imaging / SPECT), và đo dò không hình ảnh (nonimaging probe) — mỗi dạng sử dụng các chất phóng xạ khác nhau như Technetium 99m (Tc-99m) hoặc chất phóng xạ khác. Class không bao gồm dịch vụ hạt nhân liên quan đến các hệ thống cơ thể khác (gan, da, mắt, thần kinh, v.v.).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85881000 khi gói mua sắm / hợp đồng dịch vụ y tế hạt nhân nhằm chẩn đoán bệnh lý hệ cơ xương khớp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chụp hạt nhân xương toàn thân, chụp cắt lớp hạt nhân (SPECT) khớp gối, hay đo dò xương bằng chất phóng xạ để đánh giá áp-lực chuyển động, phát hiện viêm, hoại tử, hay di căn xương. Khi cần xác định chính xác loại can thiệp (planar imaging, tomographic, hay probe), tham chiếu commodity con (85881001-85881005) tương ứng với kỹ thuật và chất phóng xạ cụ thể. Nếu đối tượng dịch vụ y tế hạt nhân liên quan hệ thống khác (gan, não, tim), sử dụng class sibling tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85881100 | Hepatobiliary system and pancreas | Chẩn đoán hạt nhân gan, túi mật, tụy — khác hệ xương khớp |
| 85881200 | Skin, subcutaneous tissue and breast | Chẩn đoán hạt nhân da, mô dưới da, vú — không liên quan xương khớp |
| 85881300 | Ear, nose, mouth and throat | Chẩn đoán hạt nhân tai, mũi, họng — vùng đầu cổ khác hệ xương khớp |
| 85881400 | Eyes | Chẩn đoán hạt nhân mắt, không áp dụng xương khớp |
| 85881500 | Urinary system | Chẩn đoán hạt nhân hệ niệu (thận, bàng quang, niệu quản) — khác xương khớp |
| 85881600 | Nervous system | Chẩn đoán hạt nhân não, tủy sống, thần kinh — hệ thần kinh, không phải xương khớp |
| 85881700 | Lymphatic and hematologic system | Chẩn đoán hạt nhân hệ bạch huyết, máu — khác xương khớp |
| 85881800 | Vascular system-veins | Chẩn đoán hạt nhân mạch máu, tĩnh mạch — hệ mạch, không phải xương khớp |
Phân biệt dựa vào đối tượng chẩn đoán: 85881000 tập trung vào xương, khớp, cơ và liên kết xương-khớp; các sibling khác nhắm đến các hệ thống cơ thể riêng biệt.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số con trong class 85881000 phân biệt theo kỹ thuật hình ảnh và chất phóng xạ sử dụng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85881001 | Nonimaging nuclear medicine probe of musculoskeletal system, other using other radionuclide | Đo dò không hình ảnh hệ xương khớp, dùng chất phóng xạ khác |
| 85881002 | Tomographic (tomo) nuclear medicine imaging of musculoskeletal system, other using other radionuclide | Chụp cắt lớp (SPECT) hệ xương khớp, dùng chất phóng xạ khác |
| 85881003 | Planar nuclear medicine imaging of musculoskeletal system, all using other radionuclide | Chụp hình phẳng hệ xương khớp, dùng chất phóng xạ khác |
| 85881004 | Planar nuclear medicine imaging of musculoskeletal system, all using technetium 99m (tc-99m) | Chụp hình phẳng hệ xương khớp, dùng Tc-99m |
| 85881005 | Planar nuclear medicine imaging of musculoskeletal system, other using other radionuclide | Chụp hình phẳng hệ xương khớp, dùng chất phóng xạ khác |
Khi hợp đồng cần chỉ định kỹ thuật cụ thể (ví dụ chỉ SPECT hoặc chỉ Tc-99m), sử dụng mã commodity tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ chụp hạt nhân xương toàn thân có thuộc mã 85881000 không?
Có. Chụp hạt nhân xương toàn thân (whole body bone imaging) nhằm phát hiện viêm, gãy, hoại tử hay di căn xương là một trong các can thiệp tiêu chuẩn thuộc class 85881000, thường dùng chất phóng xạ Tc-99m.
- Chụp cắt lớp hạt nhân (SPECT) xương có thuộc 85881000 không?
Có. SPECT (Single Photon Emission Computed Tomography) là kỹ thuật hình ảnh cắt lớp hạt nhân. Khi ứng dụng cho xương, thuộc class 85881000; mã commodity cụ thể là 85881002 hoặc 85881005 tùy chất phóng xạ.
- Chụp hạt nhân khớp gối hay cổ tay có phải mã này không?
Có. Chụp hạt nhân khớp cụ thể (ví dụ khớp gối, cổ tay, vai) để đánh giá tính chất bệnh lý của khớp là can thiệp hạt nhân hệ cơ xương khớp, thuộc 85881000.
- Dịch vụ chẩn đoán hạt nhân gan hoặc thần kinh có dùng mã 85881000 không?
Không. Chẩn đoán hạt nhân gan thuộc class 85881100 (Hepatobiliary system), chẩn đoán hạt nhân não/thần kinh thuộc class 85881600 (Nervous system). Mỗi hệ thống cơ thể có mã class riêng.
- Mua sắm dịch vụ y tế hạt nhân chung chung (chưa xác định hệ thống) có dùng mã nào?
Nên dùng mã cha Family 85880000 (Nuclear medicine interventions or procedures) nếu chưa xác định rõ hệ thống được chẩn đoán. Khi xác định đối tượng là xương khớp, dùng class 85881000 cụ thể.