Class 85881300 (English: Ear, Nose, Mouth and Throat nuclear medicine interventions or procedures) trong UNSPSC phân loại các thủ thuật y học hạt nhân (nuclear medicine) áp dụng cho các bộ phận tai, mũi, họng. Class này thuộc Family 85880000 Nuclear medicine interventions or procedures, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Định nghĩa UNSPSC căn cứ theo ICD-10 PCS code C9 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bao gồm các can thiệp chẩn đoán hình ảnh hạt nhân (planar nuclear medicine imaging) và các thủ thuật liên quan khác."

Định nghĩa #

Class 85881300 bao gồm một hoặc nhiều thủ thuật y học hạt nhân chuẩn áp dụng cho vùng tai, mũi, họng — bao trùm chẩn đoán hình ảnh phóng xạ (planar nuclear medicine imaging) của vùng tai, vùng mũi họng, và các tuyến nước bọt. Các thủ thuật này dùng các chất đánh dấu phóng xạ (radionuclides) như technetium 99m (Tc-99m) hoặc các chất đánh dấu khác để tạo ảnh chức năng và chuẩn đoán bệnh lý liên quan đến vùng tạng này. Class không bao gồm các thủ thuật hạt nhân ở các vùng cơ thể khác (như hạn, gan, hệ thần kinh), hay các thủ thuật không phải hạt nhân (chẳng hạn siêu âm, CT, MRI) cho vùng tai mũi họng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85881300 khi sản phẩm mua sắm hoặc hợp đồng dịch vụ liên quan đến thủ thuật y học hạt nhân chuẩn trong lĩnh vực tai, mũi, họng tại bệnh viện, trung tâm y tế, hay cơ sở hình ảnh y học. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chẩn đoán hình ảnh hạt nhân tuyến nước bọt, hay dịch vụ khám bệnh hạt nhân cho bệnh nhân nghi ngờ bạch cầu hạch vùng cổ. Khi xác định được loại thủ thuật cụ thể (ví dụ: imaging using Tc-99m), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng (85881303) thay vì class.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85881000 Musculoskeletal system nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho hệ cơ xương (xương, khớp, cơ), không phải tai mũi họng
85881100 Hepatobiliary system and pancreas nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho gan, đường mật, tuyến tụy, không phải tai mũi họng
85881200 Skin, subcutaneous tissue and breast nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho da, mô dưới da, vú, không phải tai mũi họng
85881400 Eyes nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho mắt (cơ quan cảm thụ gần vùng đầu nhưng tách biệt tai mũi họng)
85881500 Urinary system nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho hệ tiết niệu, không phải tai mũi họng
85881600 Nervous system nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, không phải tai mũi họng
85881700 Lymphatic and hematologic system nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho hệ bạch huyết và máu chung, không phải riêng tai mũi họng
85881800 Vascular system-veins nuclear medicine Thủ thuật hạt nhân cho hệ mạch máu và tĩnh mạch, không phải tai mũi họng

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85881300 phân loại chi tiết theo loại thủ thuật và chất đánh dấu:

Code Tên (EN) Tên VN
85881301 Planar nuclear medicine imaging of ear, nose, mouth and throat using other radionuclide Chẩn đoán hình ảnh hạt nhân phẳng vùng tai, mũi, họng dùng chất đánh dấu khác
85881302 Planar nuclear medicine imaging of bilateral salivary glands using other radionuclide Chẩn đoán hình ảnh hạt nhân phẳng tuyến nước bọt hai bên dùng chất đánh dấu khác
85881303 Planar nuclear medicine imaging of bilateral salivary glands using technetium 99m (tc-99m) Chẩn đoán hình ảnh hạt nhân phẳng tuyến nước bọt hai bên dùng technetium 99m

Khi yêu cầu đấu thầu xác định rõ chất đánh dấu (Tc-99m hay chất khác) hoặc bộ phận cụ thể (tuyến nước bọt hay toàn vùng tai mũi họng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thủ thuật, dùng class 85881300.

Câu hỏi thường gặp #

Thủ thuật hạt nhân tuyến nước bọt bằng Tc-99m thuộc mã nào?

Thuộc commodity 85881303 (Planar nuclear medicine imaging of bilateral salivary glands using technetium 99m). Khi gói thầu chỉ rõ chất đánh dấu, dùng mã cụ thể này thay vì class 85881300.

Siêu âm tai mũi họng có thuộc 85881300 không?

Không. Siêu âm là thủ thuật hình ảnh khác (ultrasound), không phải y học hạt nhân. Class 85881300 chỉ dành cho thủ thuật sử dụng chất phóng xạ (nuclear medicine interventions).

CT scan tai, mũi, họng có thuộc mã này không?

Không. CT là thủ thuật chẩn đoán hình ảnh khác, thuộc class khác trong segment 85000000 Healthcare Services, không phải nuclear medicine.

Thủ thuật hạt nhân hệ bạch huyết vùng cổ thuộc 85881300 không?

Nếu thủ thuật tập trung vào tuyến bạch huyết vùng cổ (lymph nodes in neck region) liên quan tai mũi họng, có thể dùng 85881300. Nếu là hệ bạch huyết chung (whole lymphatic system), ưu tiên 85881700.

Dịch vụ chẩn đoán hạt nhân tai mũi họng tại bệnh viện dùng mã nào?

Class 85881300. Nếu hợp đồng cung cấp dịch vụ bao gồm nhiều loại thủ thuật hạt nhân tai mũi họng (imaging tổng quát, imaging tuyến nước bọt, v.v.), dùng class. Khi hợp đồng cụ thể chỉ một loại thủ thuật với một chất đánh dấu, dùng commodity 8 chữ số.

Xem thêm #

Danh mục