Mã UNSPSC 85881200 — Các thủ thuật chẩn đoán hạt nhân y học trên da, mô dưới da và vú
Class 85881200 (English: Skin, subcutaneous tissue and breast) trong UNSPSC phân loại các thủ thuật chẩn đoán hạt nhân y học (nuclear medicine interventions) được áp dụng trên da, mô dưới da (subcutaneous tissue) và vú (breast). Các thủ thuật này tuân thủ tiêu chuẩn phân loại bệnh và thủ thuật y tế của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10 PCS), đặc biệt mã CH. Class này thuộc Family 85880000 Nuclear medicine interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services, nhằm hỗ trợ procurement các dịch vụ chẩn đoán y học chuyên biệt tại Việt Nam.
Các thủ thuật trong class này bao gồm chụp ảnh hạt nhân (nuclear medicine imaging) bằng các kỹ thuật cắt tomographic hay phẳng (planar), sử dụng các chất phóng xạ khác nhau như Technetium-99m (Tc-99m) và Thallium-201 (Tl-201).
Định nghĩa #
Class 85881200 bao gồm một hay nhiều thủ thuật chẩn đoán hạt nhân y học liên quan đến da, mô dưới da và vú. Theo định nghĩa UNSPSC, các thủ thuật này được liệt kê và chuẩn hóa trong bảng phân loại ICD-10 PCS (Procedure Coding System) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã CH. Thủ thuật hạt nhân y học ở đây nhằm chẩn đoán, đánh giá hay theo dõi tình trạng bệnh lý hay chức năng sinh lý của da, mô dưới da và vú bằng cách tiêm các chất phóng xạ và ghi lại hình ảnh phát xạ từ các cơ quan/mô này. Phương pháp chủ yếu gồm chụp ảnh tomographic (SPECT - Single Photon Emission Computed Tomography) và chụp ảnh phẳng (Planar imaging).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85881200 khi bệnh viện, trung tâm chẩn đoán hình ảnh hoặc tổ chức y tế cần đấu thầu hoặc hợp đồng dịch vụ chẩn đoán hạt nhân y học tập trung vào da, mô dưới da và vú. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ chụp hạt nhân y học vú (breast imaging) bằng các chất phóng xạ chuẩn, đấu thầu thuê bộ phận chẩn đoán hạt nhân chuyên biệt cho phòng khám bệnh da liễu, hoặc ký kết hợp đồng dịch vụ với phòng khám da liễu yêu cầu chẩn đoán hạt nhân. Nếu thủ thuật là loại chuyên biệt (ví dụ chỉ định chụp bilateral breast bằng Tc-99m hay Tl-201), ưu tiên dùng commodity con (85881204, 85881205 vân vân) để độ chính xác cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên thủ thuật | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85881000 | Musculoskeletal system | Hạt nhân y học trên hệ cơ xương — khác class da/vú |
| 85881100 | Hepatobiliary system and pancreas | Hạt nhân y học gan, mật, tụy — không liên quan da/vú |
| 85881300 | Ear, nose, mouth and throat | Hạt nhân y học tai, mũi, họng — không liên quan da/vú |
| 85881600 | Nervous system | Hạt nhân y học hệ thần kinh — không liên quan da/vú |
Phân biệt rõ ràng theo vùng giải phẫu: Class 85881200 dành riêng cho da, mô dưới da (subcutaneous layer) và vú. Nếu thủ thuật chẩn đoán hạt nhân y học liên quan các cơ quan khác (gan, thận, xương khớp, tim, phổi), phải dùng class sibling tương ứng.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85881200 mô tả các loại thủ thuật cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85881201 | Tomographic nuclear medicine imaging of skin, subcutaneous tissue and breast using other radionuclide | Chụp ảnh hạt nhân y học cắt tomographic da, mô dưới da và vú bằng chất phóng xạ khác |
| 85881202 | Planar nuclear medicine imaging of skin, subcutaneous tissue and breast using other radionuclide | Chụp ảnh hạt nhân y học phẳng da, mô dưới da và vú bằng chất phóng xạ khác |
| 85881203 | Tomographic nuclear medicine imaging of bilateral breasts using other radionuclide | Chụp ảnh hạt nhân y học cắt tomographic vú hai bên bằng chất phóng xạ khác |
| 85881204 | Tomographic nuclear medicine imaging of bilateral breasts using thallium 201 (tl-201) | Chụp ảnh hạt nhân y học cắt tomographic vú hai bên bằng thallium 201 |
| 85881205 | Tomographic nuclear medicine imaging of bilateral breasts using technetium 99m (tc-99m) | Chụp ảnh hạt nhân y học cắt tomographic vú hai bên bằng technetium 99m |
Khi đấu thầu thủ thuật yêu cầu loại chất phóng xạ hoặc kỹ thuật chụp cụ thể, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại thủ thuật hạt nhân y học trên da/vú không xác định rõ chi tiết, dùng class 85881200.
Câu hỏi thường gặp #
- Chụp hạt nhân y học vú bằng Tc-99m có thuộc 85881200 không?
Có. Chụp ảnh hạt nhân y học vú hai bên bằng Tc-99m (technetium 99m) là commodity 85881205, nằm trong class 85881200. Nếu thử thầu chỉ định loại chất phóng xạ này, ưu tiên dùng 85881205 để chính xác hơn.
- Thủ thuật hạt nhân y học trên xương khớp thuộc class nào?
Thủ thuật hạt nhân y học trên hệ cơ xương (musculoskeletal system) thuộc class 85881000, không phải 85881200. Class 85881200 chỉ dành cho da, mô dưới da và vú.
- Chụp ảnh hạt nhân y học phẳng (planar) da bằng chất phóng xạ khác có mã nào?
Commodity 85881202 (Planar nuclear medicine imaging of skin, subcutaneous tissue and breast using other radionuclide) mô tả loại thủ thuật này.
- Class 85881200 có bao gồm cả chẩn đoán hình ảnh thông thường (X-ray, CT, MRI) không?
Không. Class 85881200 chỉ bao gồm thủ thuật hạt nhân y học (nuclear medicine) — sử dụng chất phóng xạ ghi lại hình ảnh. Chẩn đoán hình ảnh thông thường (X-ray, CT, MRI) thuộc các class khác trong family một mã cùng family.
- Khi đấu thầu dịch vụ hạt nhân y học da/vú không xác định cụ thể chất phóng xạ hoặc kỹ thuật, dùng mã nào?
Dùng class 85881200 như mã tổng quát khi không thể xác định loại chất phóng xạ hay kỹ thuật cụ thể. Nếu xác định được chi tiết, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng.