Mã UNSPSC 85881100 — Can, túi mật, tuyến tụy (Hepatobiliary system and pancreas)
Class 85881100 (English: Hepatobiliary system and pancreas) trong UNSPSC phân loại các can thiệp (intervention) hoặc thủ tục (procedure) y học hạt nhân (nuclear medicine) liên quan đến hệ thống gan, túi mật, ống dẫn mật và tuyến tụy. Class này nằm trong Family 85880000 Nuclear medicine interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Định nghĩa dựa trên bảng phân loại Quốc tế về Bệnh tật và vấn đề sức khỏe (ICD-10) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố, mã ICD-10 PCS tương ứng là CF. Các thủ tục này được thực hiện tại các trung tâm y học hạt nhân, bệnh viện có phòng chẩn đoán hình ảnh hạt nhân, và đơn vị cơ sở chăm sóc sức khỏe hành chính tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85881100 bao gồm 7 can thiệp / thủ tục y học hạt nhân tiêu chuẩn liên quan đến gan (liver), túi mật (gallbladder), ống dẫn mật (biliary ducts) và tuyến tụy (pancreas). Các can thiệp này sử dụng chất phóng xạ đánh dấu (radiopharmaceutical) để chẩn đoán tình trạng chức năng và cấu trúc của các cơ quan này. Thủ tục điển hình gồm: chụp phẳng (planar imaging) và chụp cắt lớp (tomographic imaging) của gan, lách (spleen) và hệ thống túi mật, sử dụng các chất phóng xạ khác nhau như technetium-99m (Tc-99m) hoặc các chất phóng xạ khác. Các can thiệp này được mã hóa theo ICD-10 PCS (Procedural Coding System) dưới phần CF, tương ứng với chẩn đoán hình ảnh hạt nhân của hệ thống hepatobiliary và tuyến tụy.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85881100 khi mục đích mua sắm hoặc thanh toán dịch vụ là các can thiệp chẩn đoán y học hạt nhân của gan, túi mật, ống dẫn mật hoặc tuyến tụy. Ví dụ: hoạt động chẩn đoán chức năng túi mật sử dụng Tc-99m, chụp cắt lớp gan-lách để phát hiện tổn thương, hoặc đánh giá tân sinh mô tuyến tụy. Nếu can thiệp không liên quan đến hệ hepatobiliary mà thuộc hệ thống khác (tim mạch, thần kinh, xương khớp, da), dùng mã sibling tương ứng của class 85881000 trở lên. Nếu là thủ tục phẫu thuật hoặc can thiệp xâm lấn khác (chẻ, siêu âm, nội soi), không dùng class này mà dùng các family khác trong segment 85000000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85881000 | Musculoskeletal system | Hạt nhân chẩn đoán xương khớp, cơ — khác hệ hepatobiliary |
| 85881200 | Skin, subcutaneous tissue and breast | Hạt nhân chẩn đoán da, mô dưới da, vú — khác gan, túi mật |
| 85881300 | Ear, nose, mouth and throat | Hạt nhân chẩn đoán tai, mũi, họng — khác hepatobiliary |
| 85881500 | Urinary system | Hạt nhân chẩn đoán thận, tiếp niệu, bàng quang — khác túi mật |
| 85881600 | Nervous system | Hạt nhân chẩn đoán não, tủy sống, thần kinh — khác hepatobiliary |
| 85881700 | Lymphatic and hematologic system | Hạt nhân chẩn đoán hạch, máu — khác gan, túi mật |
| 85881800 | Vascular system-veins | Hạt nhân chẩn đoán tĩnh mạch, động mạch — khác gan, túi mật |
Class 85881100 dành riêng cho gan, túi mật, ống dẫn mật và tuyến tụy. Sibling 85881500 (Urinary system) thường bị nhầm vì cả hai đều liên quan đến cơ quan tiết, nhưng 85881100 chỉ cho hệ hepatobiliary-tụy, 85881500 chỉ cho thận-đường tiếp niệu.
Các commodity tiêu biểu #
Các thủ tục con cụ thể (8 chữ số) trong class 85881100 mô tả loại chụp và chất phóng xạ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85881101 | Planar nuclear medicine imaging of hepatobiliary system, all using other radionuclide | Chụp phẳng hạt nhân hệ túi mật, sử dụng chất phóng xạ khác |
| 85881102 | Planar nuclear medicine imaging of hepatobiliary system, all using technetium 99m | Chụp phẳng hạt nhân hệ túi mật, sử dụng Tc-99m |
| 85881103 | Tomographic nuclear medicine imaging of liver and spleen using other radionuclide | Chụp cắt lớp hạt nhân gan-lách, sử dụng chất phóng xạ khác |
| 85881104 | Tomographic nuclear medicine imaging of liver and spleen using technetium 99m | Chụp cắt lớp hạt nhân gan-lách, sử dụng Tc-99m |
| 85881105 | Planar nuclear medicine imaging of liver and spleen using other radionuclide | Chụp phẳng hạt nhân gan-lách, sử dụng chất phóng xạ khác |
Khi hồ sơ thanh toán hoặc mua dịch vụ cần chính xác loại chụp (phẳng hay cắt lớp) và chất phóng xạ, dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85881100 có bao gồm cả siêu âm hay nội soi gan không?
Không. Class 85881100 chỉ dành cho can thiệp y học hạt nhân (nuclear medicine) — sử dụng chất phóng xạ để chẩn đoán chức năng cơ quan. Siêu âm (ultrasound) và nội soi (endoscopy) gang gan không thuộc y học hạt nhân, phân loại vào các family khác trong segment 85000000.
- Chụp CT gan hoặc MRI gan có dùng 85881100 không?
Không. CT (chẩn đoán cắt lớp vi tính) và MRI (chẩn đoán từ trường từ tính) là các thường quy hình ảnh (conventional imaging), không phải y học hạt nhân. Chúng thuộc các family chẩn đoán hình ảnh riêng biệt, không dùng chất phóng xạ.
- Chất phóng xạ technetium-99m và các chất khác có khác nhau khi chọn mã không?
Có. Commodity 8 chữ số phân biệt rõ: 85881102 dùng Tc-99m, 85881101 dùng chất phóng xạ khác (ví dụ Iodine-131). Khi thanh toán, cần chỉ rõ chất phóng xạ cụ thể để áp dụng mã đúng.
- Chụp hạt nhân tuyến tụy riêng rẽ có dùng 85881100 không?
Có. Tuyến tụy là một phần của hệ hepatobiliary theo định nghĩa ICD-10 PCS mã CF. Bất kỳ can thiệp hạt nhân chẩn đoán tuyến tụy đều thuộc 85881100.
- Chụp hạt nhân hệ bạch huyết (lymph system) có thuộc 85881100 không?
Không. Hệ bạch huyết và hệ máu (lymphatic and hematologic system) là sibling 85881700, khác hoàn toàn với hepatobiliary. Dùng 85881700 cho chẩn đoán hạt nhân hạch, hệ lympho, máu.