Mã UNSPSC 86101700 — Dịch vụ đào tạo nghề phi khoa học (Non scientific vocational training services)
Class 86101700 (English: Non scientific vocational training services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ đào tạo nghề (vocational training) thuộc lĩnh vực phi khoa học — tức không liên quan đến kỹ thuật tự nhiên, công nghệ hay kỹ nghệ. Class này nằm trong Family 86100000 Vocational training, Segment 86000000 Education and Training Services, và bao trùm đa dạng chương trình đào tạo kỹ năng nghề nghiệp như truyền thông, du lịch, thư viện, mua sắm và chuỗi cung ứng, hành chính văn phòng.
Tại Việt Nam, nhóm dịch vụ này xuất hiện thường xuyên trong các gói thầu tổ chức tập huấn nội bộ, chương trình bồi dưỡng nhân lực của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước và tổ chức phi chính phủ, đặc biệt trong các lĩnh vực hành chính công, du lịch và logistics.
Định nghĩa #
Class 86101700 bao gồm các dịch vụ đào tạo nghề phi khoa học (non scientific vocational training services) — là các chương trình huấn luyện kỹ năng nghề nghiệp tập trung vào các lĩnh vực xã hội, dịch vụ và quản lý, phân biệt với đào tạo nghề khoa học (scientific vocational training, mã 86101600) vốn nghiêng về kỹ thuật, công nghệ và khoa học tự nhiên.
Theo định nghĩa UNSPSC, phạm vi class bao gồm bất kỳ hình thức đào tạo nào nhằm trang bị kỹ năng nghề cho người học trong các ngành phi kỹ thuật, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Truyền thông và giao tiếp nghề nghiệp (Communications vocational training): kỹ năng viết, biên tập, quan hệ công chúng, viết báo, truyền thông nội bộ.
- Du lịch và dịch vụ lữ hành (Tourism related training): nghiệp vụ hướng dẫn viên, lễ tân khách sạn, điều hành tour, kỹ năng phục vụ khách hàng du lịch.
- Thư viện và quản lý tài liệu (Library or documentation training): phân loại tài liệu, nghiệp vụ thư viện, quản lý hồ sơ lưu trữ.
- Mua sắm và chuỗi cung ứng (Procurement or supply chain training): đấu thầu, quản lý hợp đồng, logistics, quản lý kho.
- Hành chính văn phòng (Clerical training): kỹ năng soạn thảo văn bản, quản lý lịch, xử lý hồ sơ hành chính.
Dịch vụ có thể được cung cấp dưới hình thức tổ chức lớp học trực tiếp (in-person classroom), trực tuyến (e-learning), kết hợp (blended learning), hoặc đào tạo tại chỗ (on-the-job training). Hình thức tổ chức không ảnh hưởng đến việc phân loại mã — tiêu chí xác định là nội dung đào tạo.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 86101700 khi gói thầu hoặc hóa đơn mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:
- Đối tượng là dịch vụ đào tạo: nhà cung cấp thực hiện việc tổ chức, thiết kế hoặc triển khai chương trình đào tạo cho người học; không phải mua tài liệu giáo trình, phần mềm LMS hay thiết bị phòng học.
- Lĩnh vực phi khoa học, phi kỹ thuật: nội dung chương trình tập trung vào kỹ năng nghề dịch vụ, quản lý hoặc xã hội — không phải kỹ thuật điện, cơ khí, y tế, công nghệ thông tin hay khoa học tự nhiên.
- Mục tiêu là đào tạo nghề: chương trình hướng tới trang bị kỹ năng thực hành nghề nghiệp cụ thể, phân biệt với đào tạo học thuật phổ thông hoặc đại học.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam:
- Gói thuê đơn vị tổ chức khóa tập huấn nghiệp vụ đấu thầu cho cán bộ phòng mua sắm của sở, ban, ngành → 86101704 (Procurement or supply chain training), thuộc class 86101700.
- Hợp đồng đào tạo kỹ năng hướng dẫn viên du lịch cho nhân viên công ty lữ hành → 86101702 (Tourism related training).
- Chương trình bồi dưỡng kỹ năng hành chính văn phòng cho chuyên viên cơ quan nhà nước → 86101705 (Clerical training).
- Khóa đào tạo kỹ năng truyền thông nội bộ và soạn thảo thông cáo báo chí → 86101701 (Communications vocational training services).
- Tập huấn nghiệp vụ quản lý hồ sơ lưu trữ, phân loại tài liệu → 86101703 (Library or documentation training).
Khi gói thầu bao gồm nhiều mô-đun thuộc cùng class 86101700, có thể dùng mã class để đại diện. Khi chỉ cần một loại đào tạo cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 86101700 thường bị nhầm với các mã lân cận trong cùng Family 86100000 (Vocational training). Bảng phân biệt dưới đây liệt kê các sibling code quan trọng:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Nội dung | Điểm phân biệt với 86101700 |
|---|---|---|---|
| 86101600 | Scientific vocational training services | Đào tạo nghề khoa học, kỹ thuật (điện, cơ khí, hóa, CNTT, môi trường…) | Lĩnh vực kỹ thuật/khoa học tự nhiên; 86101700 là phi khoa học |
| 86101500 | Agriculture and forestry and other natural resources training | Đào tạo nghề nông nghiệp, lâm nghiệp, tài nguyên thiên nhiên | Chuyên biệt cho nông-lâm nghiệp; 86101700 dành cho dịch vụ, quản lý |
| 86101800 | In service training and manpower development | Đào tạo tại chỗ, phát triển nhân lực nội bộ (on-the-job training, OJT) | Nhấn mạnh hình thức đào tạo trong khi làm việc; 86101700 không phân biệt hình thức |
| 86101900 | Aviation specific training | Đào tạo chuyên ngành hàng không | Chỉ dùng cho lĩnh vực hàng không; 86101700 bao trùm dịch vụ phi hàng không |
Lưu ý đặc biệt:
- Nếu khóa đào tạo mua sắm/chuỗi cung ứng bao gồm nội dung phần mềm ERP hay hệ thống CNTT phục vụ logistics, cần cân nhắc xem nội dung chủ yếu là kỹ năng nghề mua sắm (→ 86101704/86101700) hay đào tạo phần mềm kỹ thuật (→ 86101600 hoặc 86101800).
- Khóa học quản lý nhà nước tổng quát (không thuộc một nghề cụ thể) thường phù hợp hơn với Class 86101800 (In service training) hơn là 86101700.
- Đào tạo y tế, dược (điều dưỡng, kỹ thuật viên y tế) thuộc 86101600 Scientific vocational training, không thuộc 86101700 dù liên quan đến dịch vụ.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 86101700 xác định lĩnh vực đào tạo cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Nội dung tiêu biểu |
|---|---|---|
| 86101701 | Communications vocational training services | Kỹ năng truyền thông, biên tập, quan hệ công chúng, báo chí |
| 86101702 | Tourism related training | Nghiệp vụ hướng dẫn viên, lễ tân, điều hành tour, dịch vụ lữ hành |
| 86101703 | Library or documentation training | Phân loại tài liệu, nghiệp vụ thư viện, quản lý hồ sơ lưu trữ |
| 86101704 | Procurement or supply chain training | Đấu thầu, quản lý hợp đồng, logistics, quản lý kho |
| 86101705 | Clerical training | Kỹ năng hành chính văn phòng, soạn thảo văn bản, quản lý lịch |
Khi hồ sơ thầu cần độ chính xác đến từng lĩnh vực, sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói thầu bao gồm nhiều lĩnh vực đào tạo phi khoa học không thể tách riêng, sử dụng class 86101700 làm mã chung.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Căn cứ pháp lý liên quan: Các gói thầu dịch vụ đào tạo tại Việt Nam thường được phân loại theo Luật Đấu thầu và các thông tư hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Dịch vụ đào tạo thuộc nhóm "dịch vụ phi tư vấn" hoặc "dịch vụ tư vấn" tùy tính chất gói thầu — cần đọc kỹ điều khoản phân loại khi lập hồ sơ mời thầu.
Gói thầu thường gặp sử dụng mã 86101700:
- Sở Công Thương, Sở Du lịch: tập huấn nghiệp vụ du lịch cho hướng dẫn viên địa phương (→ 86101702).
- Cục Quản lý Đấu thầu (Bộ KH&ĐT), các đơn vị mua sắm công: tổ chức lớp bồi dưỡng nghiệp vụ đấu thầu (→ 86101704).
- Văn phòng Chính phủ, các sở ngành: đào tạo kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính, lưu trữ hồ sơ (→ 86101703, 86101705).
- Các tổ chức phi chính phủ và dự án ODA: đào tạo truyền thông cộng đồng, kỹ năng tuyên truyền (→ 86101701).
Phân biệt dịch vụ đào tạo với tư vấn: Nếu nhà thầu vừa thiết kế giáo trình vừa tổ chức đào tạo, gói thầu có thể mang tính chất tư vấn kết hợp. Trong trường hợp đó, căn cứ nội dung chiếm tỷ trọng lớn hơn để xác định mã UNSPSC chính.
Câu hỏi thường gặp #
- Khóa đào tạo nghiệp vụ đấu thầu cho cán bộ nhà nước thuộc mã nào?
Thuộc commodity 86101704 (Procurement or supply chain training), nằm trong class 86101700. Đây là trường hợp điển hình tại Việt Nam khi các sở, ngành tổ chức bồi dưỡng kiến thức đấu thầu theo yêu cầu của Luật Đấu thầu.
- Đào tạo kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán có thuộc 86101700 không?
Thông thường không. Đào tạo sử dụng phần mềm kỹ thuật (kế toán, ERP, phần mềm chuyên dụng) thiên về khía cạnh công nghệ thông tin, phù hợp hơn với class 86101600 (Scientific vocational training services). Nếu khóa học chủ yếu dạy nghiệp vụ kế toán (quy trình, chứng từ) chứ không phải kỹ thuật phần mềm, thì có thể xem xét 86101700.
- Đào tạo kỹ năng hướng dẫn viên du lịch và đào tạo tiếng Anh du lịch có cùng mã không?
Không nhất thiết. Đào tạo nghiệp vụ hướng dẫn viên du lịch thuộc 86101702 (Tourism related training) trong class 86101700. Đào tạo ngoại ngữ (tiếng Anh) thuộc class 86110000 (Language instruction) — khác family. Nếu khóa học kết hợp cả hai, cần xác định nội dung chủ đạo để chọn mã phù hợp.
- On-the-job training (đào tạo tại chỗ trong khi làm việc) nên dùng 86101700 hay 86101800?
Cần xét nội dung đào tạo. Class 86101800 (In service training and manpower development) đặc trưng cho đào tạo trong công việc và phát triển nhân lực nội bộ bất kể lĩnh vực. Nếu nội dung là phi khoa học và thuộc các lĩnh vực truyền thông, du lịch, hành chính, mua sắm, có thể dùng 86101700. Nếu chương trình chủ yếu nhấn mạnh hình thức tại chỗ (OJT) hơn là lĩnh vực cụ thể, 86101800 phù hợp hơn.
- Gói thầu tổ chức hội thảo (workshop) nghiệp vụ có phân loại vào 86101700 không?
Có, nếu hội thảo có mục tiêu trang bị kỹ năng nghề nghiệp cụ thể cho người tham dự trong các lĩnh vực phi khoa học. Hội thảo thuần túy chia sẻ thông tin hoặc hội nghị chuyên đề không có nội dung đào tạo có thể thuộc các mã dịch vụ hội nghị (class 82111800 hoặc tương tự).
- Tài liệu giáo trình in phục vụ khóa đào tạo có thuộc 86101700 không?
Không. Tài liệu giáo trình in thuộc nhóm hàng hóa (sản phẩm in ấn, Segment 55000000 Published Products). Mã 86101700 chỉ áp dụng cho dịch vụ đào tạo. Nếu nhà thầu cung cấp trọn gói gồm cả dịch vụ đào tạo và tài liệu đi kèm, phân loại theo nội dung dịch vụ chiếm tỷ trọng chính.
- Đào tạo kỹ năng mềm (giao tiếp, thuyết trình, lãnh đạo) thuộc mã nào?
Kỹ năng mềm tổng quát (giao tiếp, thuyết trình, lãnh đạo, làm việc nhóm) thường thuộc class 86101800 (In service training and manpower development) vì mang tính phát triển nhân lực chung. Nếu kỹ năng giao tiếp gắn với nghề cụ thể như truyền thông hoặc quan hệ công chúng, có thể xem xét 86101701 trong class 86101700.