Family 86100000 (English: Vocational training) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ đào tạo nghề (vocational training services) — tức đào tạo kỹ năng nghề nghiệp thực tiễn nhằm chuẩn bị hoặc nâng cao năng lực cho người lao động trong một lĩnh vực cụ thể. Family này thuộc Segment 86000000 Education and Training Services và bao gồm năm class con trải rộng từ đào tạo nông nghiệp, khoa học, phi khoa học, bồi dưỡng tại chỗ (in-service training) cho đến đào tạo chuyên ngành hàng không. Tại Việt Nam, đây là nhóm mã phổ biến trong các gói thầu dịch vụ đào tạo của doanh nghiệp nhà nước, tổ chức quốc tế và các chương trình phát triển nguồn nhân lực (human resources development) do ngân sách nhà nước hoặc ODA tài trợ.

Định nghĩa #

Family 86100000 bao gồm các dịch vụ đào tạo có định hướng nghề nghiệp rõ ràng — phân biệt với giáo dục phổ thông (general education) hay giáo dục đại học hàn lâm. Theo cấu trúc UNSPSC, "đào tạo nghề" ở đây có nghĩa rộng hơn khái niệm "dạy nghề" theo Luật Giáo dục nghề nghiệp Việt Nam: nó bao phủ cả các chương trình bồi dưỡng kỹ năng ngắn hạn, đào tạo trong doanh nghiệp (on-the-job training), đào tạo theo chuyên ngành kỹ thuật và đào tạo đặc thù ngành hàng không.

Năm class con phân chia theo lĩnh vực và tính chất đào tạo:

Class Tiêu đề UNSPSC Mô tả tóm tắt
86101500 Agriculture and forestry and other natural resources training services Đào tạo nghề nông nghiệp, lâm nghiệp và tài nguyên thiên nhiên
86101600 Scientific vocational training services Đào tạo nghề thuộc lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, công nghệ
86101700 Non scientific vocational training services Đào tạo nghề phi khoa học (nghiệp vụ, dịch vụ, thủ công)
86101800 In service training and manpower development Bồi dưỡng tại chỗ và phát triển nguồn nhân lực
86101900 Aviation specific training Đào tạo chuyên ngành hàng không

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 86100000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ đào tạo nghề nghiệp, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Hợp đồng thuê đơn vị tổ chức khoá đào tạo kỹ năng nghề cho công nhân, kỹ thuật viên, cán bộ vận hành thiết bị.
  • Chương trình bồi dưỡng tại chỗ (in-service training) do doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước đặt hàng cho đội ngũ nhân viên hiện hữu.
  • Dịch vụ đào tạo nghề nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản trong các dự án phát triển nông thôn hoặc chương trình ODA.
  • Đào tạo kỹ thuật / khoa học như vận hành máy móc, kiểm định chất lượng, an toàn lao động, đo lường — khi nhà cung cấp là tổ chức đào tạo (không phải nhà sản xuất thiết bị).
  • Đào tạo nghiệp vụ phi khoa học: lễ tân, bán lẻ, chế biến thực phẩm, may mặc công nghiệp, logistics kho bãi.
  • Đào tạo chuyên ngành hàng không: phi công, tiếp viên, kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay, điều hành bay.

Nguyên tắc chọn class con:

  1. Xác định lĩnh vực chuyên môn của khoá đào tạo.
  2. Nếu thuộc nông nghiệp / lâm nghiệp / tài nguyên → 86101500.
  3. Nếu thuộc khoa học, kỹ thuật, công nghệ (STEM) → 86101600.
  4. Nếu thuộc nghiệp vụ dịch vụ, thương mại, nghề thủ công → 86101700.
  5. Nếu là chương trình bồi dưỡng nội bộ / phát triển nhân lực chung → 86101800.
  6. Nếu thuần tuý hàng không → 86101900.
  7. Khi gói thầu gộp nhiều lĩnh vực không thể tách, dùng family 86100000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 86100000 dễ bị nhầm với các family khác trong cùng Segment 86000000:

Family Tiêu đề UNSPSC Điểm phân biệt
86110000 Alternative educational systems Hệ thống giáo dục thay thế (giáo dục từ xa, giáo dục mở, homeschooling) — không gắn với đào tạo nghề cụ thể
86120000 Educational institutions Dịch vụ của cơ sở giáo dục (trường học, đại học) với tư cách tổ chức — khác với mua một khoá đào tạo cụ thể
86130000 Specialized educational services Dịch vụ giáo dục chuyên biệt: giáo dục đặc biệt, tư vấn học đường, kiểm định giáo dục — mang tính hỗ trợ hệ thống, không phải đào tạo nghề
86140000 Educational facilities Cơ sở vật chất giáo dục (phòng học, phòng lab, thiết bị trường học) — là hàng hoá/dịch vụ cơ sở hạ tầng, không phải nội dung đào tạo

Lưu ý thực tế:

  • Nếu gói thầu mua phần mềm quản lý đào tạo (LMS) hoặc nền tảng e-learning, mã thuộc nhóm phần mềm (Segment 43000000 IT, class 43232000 hoặc tương đương), không phải 86100000.
  • Nếu gói thầu mua tài liệu giáo trình, sách giáo khoa — phân loại theo hàng hoá in ấn (Segment 55000000 Published Products).
  • Nếu dịch vụ mua là tư vấn phát triển tổ chức (organizational development consulting) mang tính chiến lược hơn đào tạo, xem xét Segment 80000000 Management and Business Professionals and Administrative Services.

Cấu trúc phân cấp #

Sơ đồ phân cấp Family 86100000 trong UNSPSC:

Segment 86000000 — Education and Training Services
└── Family 86100000 — Vocational training
    ├── Class 86101500 — Agriculture and forestry and other natural resources training services
    ├── Class 86101600 — Scientific vocational training services
    ├── Class 86101700 — Non scientific vocational training services
    ├── Class 86101800 — In service training and manpower development
    └── Class 86101900 — Aviation specific training

Khi lập hồ sơ mời thầu, procurement officer cần xác định đến cấp class (6 chữ số) để phân loại chính xác. Nếu gói thầu tổng hợp nhiều class, dùng mã family 86100000 làm mã chủ.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, dịch vụ đào tạo nghề thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Đấu thầu 2023Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 (sửa đổi). Một số lưu ý khi mã hoá gói thầu:

  1. Phân biệt đào tạo nghề với tư vấn kỹ thuật: Nếu nhà cung cấp vừa cung cấp thiết bị vừa huấn luyện vận hành, phần huấn luyện thường đi kèm hợp đồng thiết bị. Khi đào tạo là dịch vụ độc lập, mới dùng 86100000.
  2. Chương trình ODA và dự án quốc tế: Các tổ chức như ILO, GIZ, ADB thường yêu cầu mã UNSPSC trong báo cáo procurement — 86100000 và các class con là mã tham chiếu phổ biến cho cấu phần đào tạo nghề.
  3. Đào tạo an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy: Nhiều doanh nghiệp phân loại nhầm vào dịch vụ bảo hộ lao động (PPE, Segment 46000000). Nếu bản chất là khoá học đào tạo, mã đúng vẫn là 86101600 hoặc 86101700 tuỳ nội dung.
  4. Chứng chỉ nghề quốc tế (PMP, CFA, ACCA, lái xe quốc tế): Nếu mua dịch vụ ôn thi / đào tạo, dùng class tương ứng trong 86100000. Nếu mua lệ phí thi / chứng chỉ, xem xét class dịch vụ kiểm định thuộc Segment 86130000.

Câu hỏi thường gặp #

Khoá đào tạo an toàn lao động (safety training) nên dùng mã 86100000 hay mã khác?

Nếu sản phẩm mua là dịch vụ khoá học đào tạo an toàn lao động (do đơn vị đào tạo cung cấp), phân loại vào class 86101600 (Scientific vocational training services) nếu nội dung kỹ thuật, hoặc 86101700 (Non scientific vocational training services) nếu mang tính nghiệp vụ. Thiết bị bảo hộ lao động (PPE) là hàng hoá và thuộc Segment 46000000.

Dịch vụ đào tạo phi công và tiếp viên hàng không dùng class nào?

Phân loại vào class 86101900 — Aviation specific training, class con chuyên biệt cho mọi hình thức đào tạo thuộc ngành hàng không, bao gồm phi công, tiếp viên, kỹ thuật bảo dưỡng tàu bay và điều hành bay.

Chương trình bồi dưỡng nội bộ do doanh nghiệp tự tổ chức (không thuê ngoài) có cần mã UNSPSC không?

Mã UNSPSC chỉ áp dụng khi có giao dịch mua sắm — tức là khi doanh nghiệp/cơ quan ký hợp đồng với đơn vị cung cấp bên ngoài. Đào tạo nội bộ thuần tuý không phát sinh procurement nên không cần mã UNSPSC.

Mua phần mềm LMS (Learning Management System) để phục vụ đào tạo nghề có dùng 86100000 không?

Không. Phần mềm LMS là sản phẩm công nghệ thông tin, phân loại theo nhóm phần mềm trong Segment 43000000. Mã 86100000 chỉ áp dụng cho dịch vụ đào tạo (tức là nhà cung cấp thực hiện giảng dạy, huấn luyện người học).

Gói thầu gộp nhiều khoá đào tạo thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nên dùng mã nào?

Khi một gói thầu bao gồm nhiều khoá đào tạo ở các lĩnh vực khác nhau không thể tách riêng, dùng mã family 86100000 làm mã chủ. Nếu có thể tách phần hồ sơ, ưu tiên mã class tương ứng từng hạng mục.

Đào tạo nghề nông nghiệp trong dự án ODA phát triển nông thôn dùng mã nào?

Dùng class 86101500 — Agriculture and forestry and other natural resources training services. Đây là class chuyên biệt cho các chương trình đào tạo kỹ năng nông nghiệp, lâm nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên, phù hợp với các dự án ODA tại Việt Nam.

Lệ phí thi chứng chỉ nghề quốc tế (ví dụ PMP, ACCA) có phân loại vào 86100000 không?

Không. Lệ phí thi và cấp chứng chỉ thuộc dịch vụ kiểm định / chứng nhận, gần với Family 86130000 (Specialized educational services). Mã 86100000 áp dụng cho phần dịch vụ đào tạo, ôn thi do đơn vị đào tạo cung cấp.

Xem thêm #

Danh mục