Family 86110000 (English: Alternative educational systems) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ giáo dục theo hệ thống thay thế (alternative educational systems) — tức là các hình thức đào tạo nằm ngoài luồng giáo dục chính quy truyền thống, không gắn với cơ sở giáo dục phổ thông hay đại học theo nghĩa thông thường. Family này thuộc Segment 86000000 Education and Training Services và bao gồm bốn class con tiêu biểu: đào tạo từ xa (distance learning), giáo dục người lớn (adult education), dạy ngôn ngữ (language schooling) và trao đổi giáo dục (educational exchanges). Tại Việt Nam, nhóm mã này được sử dụng trong mua sắm dịch vụ đào tạo ngoài hệ thống nhà trường, chương trình nâng cao năng lực nội bộ doanh nghiệp, và các gói học tập linh hoạt do tổ chức phi lợi nhuận hoặc cơ quan nhà nước triển khai.

Định nghĩa #

Family 86110000 bao gồm các dịch vụ giáo dục được tổ chức và phân phối theo phương thức khác với hệ thống trường học chính quy (formal schooling). Khái niệm "alternative" ở đây không mang nghĩa thay thế hoàn toàn nền giáo dục quốc gia, mà chỉ các hình thức học tập có cấu trúc nhưng vận hành độc lập hoặc bổ sung ngoài lớp học truyền thống.

Theo cấu trúc UNSPSC, family này có bốn class con chính:

Class Tên tiếng Anh Mô tả ngắn
86111500 Distance learning services Dịch vụ học từ xa, e-learning, đào tạo trực tuyến
86111600 Adult education Giáo dục người lớn, bổ túc văn hóa, nâng cao học vấn
86111700 Language schooling Dạy và học ngoại ngữ, ngôn ngữ bản địa, ký hiệu ngôn ngữ
86111800 Educational exchanges Trao đổi học thuật, chương trình du học, liên kết đào tạo quốc tế

Nội hàm family 86110000 không bao gồm đào tạo nghề kỹ thuật có chứng chỉ quốc gia (thuộc Family 86100000 Vocational training), cũng không bao gồm các cơ sở giáo dục chính quy như trường phổ thông hay trường đại học (thuộc Family 86120000 Educational institutions).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 86110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ giáo dục/đào tạo mang một trong các đặc điểm sau:

1. Đào tạo từ xa hoặc trực tuyến (→ Class 86111500) Gói mua e-learning platform, hợp đồng cung cấp khóa học trực tuyến có hướng dẫn, dịch vụ học qua video/phát sóng trực tiếp, chương trình đào tạo từ xa không đòi hỏi hiện diện tại cơ sở. Bao gồm cả mô hình MOOC (Massive Open Online Course) và blended learning.

2. Giáo dục người lớn (→ Class 86111600) Dịch vụ giảng dạy hướng đến người trưởng thành không trong độ tuổi đến trường, bao gồm bổ túc kiến thức phổ thông, chương trình học xóa mù, nâng cao học vấn cho lao động trưởng thành, hoặc giáo dục cộng đồng phi hình thức.

3. Dạy ngoại ngữ và ngôn ngữ (→ Class 86111700) Hợp đồng thuê trung tâm ngoại ngữ giảng dạy tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn hoặc các ngoại ngữ khác; chương trình dạy ngôn ngữ ký hiệu; đào tạo kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ cho nhân sự.

4. Trao đổi giáo dục và hợp tác quốc tế (→ Class 86111800) Chương trình trao đổi học sinh/sinh viên, hợp đồng tổ chức học bổng du học, dịch vụ tư vấn và triển khai chương trình liên kết đào tạo quốc tế, chương trình giao lưu học thuật.

Khi hợp đồng gộp nhiều hình thức trên mà không tách riêng được, dùng mã family 86110000. Khi xác định rõ hình thức, ưu tiên mã class 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 86110000 nằm trong cùng segment với nhiều family khác có nội hàm gần, dễ dẫn đến phân loại sai:

Family 86100000 — Vocational training (Đào tạo nghề) Đây là trường hợp nhầm lẫn phổ biến nhất. Đào tạo nghề (vocational training) tập trung vào kỹ năng kỹ thuật, tay nghề gắn với một nghề cụ thể và thường cấp chứng chỉ nghề quốc gia (ví dụ: lớp hàn, lớp điện công nghiệp, khóa vận hành máy CNC). Family 86110000 không bao phủ nhóm này. Ranh giới thực tế: nếu khóa học cấp chứng chỉ nghề hoặc tập trung rèn luyện kỹ năng tay nghề → 86100000; nếu khóa học mở rộng kiến thức, ngôn ngữ, hình thức học phi truyền thống → 86110000.

Family 86120000 — Educational institutions (Cơ sở giáo dục) Family 86120000 phân loại cơ sở giáo dục (trường học, đại học, cao đẳng) — tức là tổ chức cung cấp giáo dục, không phải dịch vụ giáo dục cụ thể. Khi procurement mua dịch vụ đào tạo từ một tổ chức phi truyền thống → 86110000; khi phân loại loại hình tổ chức giáo dục hoặc thuê không gian cơ sở trường học → 86120000.

Family 86130000 — Specialized educational services (Dịch vụ giáo dục chuyên biệt) Dịch vụ giáo dục chuyên biệt bao gồm giáo dục đặc biệt (special education) cho người khuyết tật, giáo dục năng khiếu, tư vấn học đường chuyên sâu. Phân biệt: nếu đối tượng học viên là đại chúng không bị giới hạn bởi điều kiện đặc biệt → 86110000; nếu dịch vụ dành riêng cho nhóm đối tượng có nhu cầu đặc biệt → 86130000.

Family 86140000 — Educational facilities (Cơ sở hạ tầng giáo dục) Family này phân loại cơ sở vật chất phục vụ giáo dục (phòng lab, thư viện, thiết bị học tập), không phải dịch vụ đào tạo.

Cấu trúc mã và class con #

Family 86110000 gồm các class sau theo cấu trúc UNSPSC phiên bản UNv260801:

  • 86111500 — Distance learning services: Dịch vụ học từ xa, bao gồm e-learning, đào tạo trực tuyến đồng bộ (synchronous) và không đồng bộ (asynchronous), học qua thư từ, học qua truyền hình hay phát thanh.
  • 86111600 — Adult education: Giáo dục người lớn, gồm bổ túc văn hóa, giáo dục tiếp tục (continuing education), học nghề bổ sung ngoài hệ thống, và các chương trình nâng cao học vấn phi hình thức.
  • 86111700 — Language schooling: Dịch vụ giảng dạy ngôn ngữ — ngoại ngữ (tiếng Anh, Nhật, Hàn, Pháp, v.v.), ngôn ngữ ký hiệu, và chương trình chuẩn hóa ngôn ngữ.
  • 86111800 — Educational exchanges: Chương trình trao đổi sinh viên, học bổng du học, hợp tác liên kết đào tạo quốc tế, và các hoạt động giao lưu học thuật giữa tổ chức trong và ngoài nước.

Khi gói thầu đề cập đến một hình thức cụ thể trong các class trên, ưu tiên mã class 8 chữ số để đảm bảo phân loại chính xác hơn trong hệ thống quản lý chi tiêu (spend analytics).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, family 86110000 thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Doanh nghiệp mua gói đào tạo nội bộ: Hợp đồng với trung tâm ngoại ngữ để đào tạo tiếng Anh cho nhân sự → class 86111700. Gói e-learning toàn công ty qua nền tảng LMS (Learning Management System) → class 86111500.
  • Cơ quan nhà nước triển khai chương trình xóa mù, giáo dục cộng đồng: Dịch vụ giảng dạy bổ túc văn hóa cho lao động nông thôn, chương trình xóa mù chữ → class 86111600.
  • Tổ chức phi lợi nhuận, NGO: Chương trình học bổng du học, trao đổi sinh viên, kết nghĩa trường học quốc tế → class 86111800.
  • Trường đại học, cao đẳng mua dịch vụ e-learning từ bên thứ ba: Gói nền tảng học trực tuyến, bản quyền khóa học số → class 86111500.

Lưu ý: Theo quy định đấu thầu Việt Nam (Luật Đấu thầu 2023 và các thông tư hướng dẫn), dịch vụ đào tạo thường được xếp vào nhóm "dịch vụ phi tư vấn" hoặc "dịch vụ tư vấn" tùy cấu trúc hợp đồng. Mã UNSPSC không thay thế phân loại pháp lý trong nước, nhưng hỗ trợ chuẩn hóa danh mục chi tiêu và tích hợp với hệ thống ERP/e-procurement theo chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp #

Gói mua nền tảng e-learning cho doanh nghiệp thuộc class nào trong family 86110000?

Gói mua nền tảng e-learning hoặc hợp đồng cung cấp khóa học trực tuyến thuộc class 86111500 Distance learning services. Nếu hợp đồng bao gồm cả phần mềm LMS và dịch vụ nội dung học, vẫn phân loại theo 86111500 vì đây là dịch vụ đào tạo từ xa là thành phần chủ yếu.

Hợp đồng thuê trung tâm tiếng Anh giảng dạy cho nhân sự công ty có dùng mã 86110000 không?

Có. Hợp đồng thuê trung tâm ngoại ngữ giảng dạy tiếng Anh thuộc class 86111700 Language schooling, nằm trong family 86110000. Đây là hình thức giáo dục thay thế điển hình vì không gắn với hệ thống trường chính quy.

Đào tạo nghề hàn, điện công nghiệp có thuộc family 86110000 không?

Không. Đào tạo nghề kỹ thuật như hàn, điện công nghiệp, vận hành máy thuộc Family 86100000 Vocational training. Family 86110000 không bao phủ các chương trình đào tạo nghề có chứng chỉ nghề quốc gia hoặc tập trung vào kỹ năng tay nghề cụ thể.

Chương trình học bổng du học do doanh nghiệp tài trợ có phân loại vào 86110000 không?

Có, nếu hợp đồng mua là dịch vụ tổ chức hoặc triển khai chương trình trao đổi/du học → thuộc class 86111800 Educational exchanges. Nếu khoản chi là học bổng thuần túy (chuyển tiền trực tiếp), cần xem xét phân loại theo nhóm tài chính/trợ cấp thay vì mã dịch vụ giáo dục.

Dịch vụ giáo dục đặc biệt cho trẻ khuyết tật có thuộc family 86110000 không?

Không. Giáo dục đặc biệt cho người khuyết tật hoặc nhóm có nhu cầu đặc thù thuộc Family 86130000 Specialized educational services. Family 86110000 dành cho các hình thức giáo dục thay thế hướng đến đại chúng không bị giới hạn bởi điều kiện đặc biệt.

Khi hợp đồng gộp cả dạy tiếng Anh lẫn khóa học trực tuyến, nên dùng mã nào?

Nếu có thể xác định thành phần chủ yếu (chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn), ưu tiên mã class tương ứng: 86111700 nếu ngôn ngữ là chính, 86111500 nếu hình thức trực tuyến là chính. Nếu không tách được, dùng mã family 86110000 để phân loại chung cho toàn bộ hợp đồng.

Phần mềm quản lý học tập (LMS) mua bản quyền phần mềm có thuộc 86110000 không?

Phần mềm LMS mua bản quyền thuần túy (software license) thường thuộc các mã phần mềm trong segment 43000000 Information Technology (ví dụ 43232600). Tuy nhiên, nếu hợp đồng là dịch vụ đào tạo trực tuyến trọn gói (bao gồm nền tảng, nội dung và hỗ trợ học viên), thì phân loại vào 86111500 Distance learning services.

Xem thêm #

Danh mục