Family 86120000 (English: Educational institutions) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ do cơ sở giáo dục (educational institution) cung cấp — bao gồm trường phổ thông, trường cao đẳng, trường đại học và trường đào tạo chuyên nghiệp. Family này nằm trong Segment 86000000 Education and Training Services, tập trung vào các đơn vị cung ứng dịch vụ giáo dục chính quy (formal education) theo cấp học được công nhận. Tại Việt Nam, mã này được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ đào tạo, học phí, và chương trình liên kết giữa tổ chức mua sắm với cơ sở giáo dục ở mọi cấp độ.

Định nghĩa #

Family 86120000 bao gồm các dịch vụ giáo dục được cung cấp bởi cơ sở giáo dục có tổ chức chính thức, trải dài từ cấp tiểu học đến đại học và các trường chuyên nghiệp (professional schools). Nội hàm UNSPSC gốc của family này nhấn mạnh vào bản thân đơn vị cung cấp (institution) hơn là nội dung chương trình cụ thể.

Cấu trúc family gồm bốn class con:

Class Tên (EN) Mô tả
86121500 Elementary and secondary schools Trường tiểu học và trung học
86121600 Junior colleges Cao đẳng cộng đồng / trường trung cấp
86121700 University and colleges Đại học và cao đẳng
86121800 Professional schools Trường đào tạo chuyên nghiệp (luật, y, kinh doanh...)

Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, family 86120000 thường xuất hiện trong các hợp đồng học phí liên kết, tài trợ đào tạo nhân sự dài hạn, hay mua dịch vụ cấp bằng / chứng chỉ từ cơ sở giáo dục chính quy được cấp phép hoạt động bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) hoặc tương đương.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 86120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ giáo dục cung cấp bởi một cơ sở giáo dục chính quy, cụ thể:

  • 86121500 — Hợp đồng học phí với trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông (kể cả trường quốc tế và trường tư thục có phép hoạt động).
  • 86121600 — Dịch vụ đào tạo trình độ cao đẳng (junior college), trường trung cấp nghề có cấp bằng; trong hệ thống Việt Nam tương ứng với các trường cao đẳng cộng đồng hoặc trung cấp chuyên nghiệp.
  • 86121700 — Học phí đại học, phí chương trình liên kết đào tạo cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ tại các trường đại học và cao đẳng được công nhận.
  • 86121800 — Dịch vụ từ trường đào tạo chuyên nghiệp: trường luật, trường y, trường kinh doanh (MBA), trường sư phạm chuyên ngành.

Nếu đối tượng mua là dịch vụ đào tạo ngắn hạn, khóa học kỹ năng không cấp bằng chính quy, cần cân nhắc chuyển sang Family 86100000 Vocational training hoặc 86130000 Specialized educational services thay vì 86120000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 86120000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment:

Family Tên (EN) Điểm khác biệt
86100000 Vocational training Đào tạo nghề ngắn hạn hoặc trung hạn, không nhất thiết cấp bằng chính quy; cơ sở cung cấp là trung tâm dạy nghề, tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp
86110000 Alternative educational systems Các hệ thống giáo dục ngoài chính quy: giáo dục tại nhà (homeschooling), trường theo phương pháp giáo dục thay thế (Montessori, Waldorf ở dạng không được công nhận chính quy)
86130000 Specialized educational services Dịch vụ hỗ trợ giáo dục đặc thù: dịch vụ hỗ trợ học sinh khuyết tật, gia sư, kiểm tra đánh giá năng lực, tư vấn giáo dục
86140000 Educational facilities Cơ sở vật chất phục vụ giáo dục: cho thuê phòng học, phòng thí nghiệm — không phải dịch vụ giảng dạy

Nguyên tắc phân biệt nhanh: Family 86120000 áp dụng khi nhà cung cấp là một cơ sở giáo dục có tổ chức chính thức (được cấp phép thành lập và cấp bằng/chứng chỉ được công nhận). Nếu nhà cung cấp là trung tâm kỹ năng, công ty đào tạo, hoặc cá nhân giảng dạy không có tư cách cơ sở giáo dục, hãy ưu tiên các family khác trong segment 86000000.

Cấu trúc mã trong hệ thống UNSPSC #

Family 86120000 nằm ở cấp thứ hai trong hệ thống phân cấp UNSPSC:

Segment 86000000 — Education and Training Services
└── Family 86120000 — Educational institutions
    ├── Class 86121500 — Elementary and secondary schools
    ├── Class 86121600 — Junior colleges
    ├── Class 86121700 — University and colleges
    └── Class 86121800 — Professional schools

Mỗi class con có thể chứa các commodity code 8 chữ số đặc tả loại hình cơ sở hoặc chương trình cụ thể hơn. Khi lập hồ sơ thầu hoặc phân loại hóa đơn, mức class (6 chữ số + 2 số 0) thường là mức chi tiết phù hợp cho phần lớn giao dịch procurement tại Việt Nam.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, các giao dịch liên quan đến family 86120000 thường gặp trong:

  1. Hợp đồng tài trợ học phí nhân sự — doanh nghiệp thanh toán học phí cho nhân viên theo học chương trình đại học / sau đại học tại cơ sở giáo dục được công nhận; mã 86121700 phù hợp cho khoản chi này.
  2. Chương trình học bổng và liên kết đào tạo — tổ chức nhà nước hoặc tập đoàn ký hợp đồng trực tiếp với trường đại học để đào tạo nhân lực theo đặt hàng; phân loại theo 86121700 hoặc 86121800 tùy cấp độ chương trình.
  3. Mua dịch vụ giáo dục phổ thông cho khu công nghiệp — một số khu công nghiệp tài trợ học phí trường tiểu học / trung học cho con em công nhân; sử dụng 86121500.
  4. Liên danh và đối tác trường nghề — đại học — khi gói thầu bao gồm cả đào tạo trung cấp và đại học, nên tách thành hai dòng phân loại riêng (8612160086121700) thay vì dùng chung mã family 86120000.

Cần lưu ý rằng mã UNSPSC phân loại theo loại dịch vụ và nhà cung cấp, không theo mục đích sử dụng nội bộ của tổ chức mua sắm. Một trường đại học cung cấp dịch vụ đào tạo ngắn hạn không cấp bằng vẫn có thể được phân loại dưới 86100000 nếu gói dịch vụ đó là dạng vocational training.

Câu hỏi thường gặp #

Học phí chương trình thạc sĩ tại trường đại học nước ngoài có dùng mã 86120000 không?

Có. Dịch vụ đào tạo cấp bằng thạc sĩ từ trường đại học nước ngoài phân loại vào class 86121700 University and colleges, thuộc family 86120000. Không cần phân biệt theo quốc gia của cơ sở giáo dục khi áp dụng mã UNSPSC.

Trung tâm luyện thi đại học có thuộc family 86120000 không?

Thông thường không. Trung tâm luyện thi không phải cơ sở giáo dục chính quy cấp bằng, nên phân loại vào Family 86130000 Specialized educational services hoặc 86100000 Vocational training. Family 86120000 dành cho các đơn vị có tư cách pháp lý là cơ sở giáo dục được công nhận.

Thuê phòng học tại trường đại học để tổ chức hội thảo thuộc mã nào?

Dịch vụ cho thuê cơ sở vật chất (phòng học, hội trường) phân loại vào Family 86140000 Educational facilities, không phải 86120000. Family 86120000 chỉ áp dụng khi đối tượng mua là dịch vụ giảng dạy / đào tạo do cơ sở giáo dục cung cấp.

Chương trình đào tạo MBA do trường kinh doanh độc lập (không thuộc đại học tổng hợp) cung cấp thuộc class nào?

Thuộc class 86121800 Professional schools, vì MBA là chương trình đào tạo chuyên nghiệp do trường chuyên ngành kinh doanh cung cấp. Nếu trường kinh doanh là một khoa của đại học tổng hợp, vẫn ưu tiên 86121800 do tính chuyên nghiệp của chương trình.

Trường cao đẳng cộng đồng tại Việt Nam (hệ 2 năm) thuộc class 86121600 hay 86121700?

Thuộc class 86121600 Junior colleges. Theo hệ thống UNSPSC, junior college tương ứng với các cơ sở đào tạo trình độ dưới đại học (bao gồm cao đẳng 2-3 năm). Class 86121700 dành cho trường đại học cấp bằng từ cử nhân trở lên.

Phân biệt 86120000 và 86100000 như thế nào trong thực tế đấu thầu?

Tiêu chí phân biệt chính là tư cách pháp lý và loại chứng chỉ đầu ra. Family 86120000 áp dụng khi nhà cung cấp là cơ sở giáo dục có giấy phép hoạt động chính quy, đầu ra là bằng/chứng chỉ được hệ thống giáo dục quốc gia công nhận. Family 86100000 áp dụng cho các chương trình đào tạo nghề, kỹ năng ngắn hạn do trung tâm dạy nghề hoặc tổ chức đào tạo không chính quy thực hiện.

Khi hợp đồng bao gồm cả dịch vụ giảng dạy và tài liệu học tập, nên dùng mã nào?

Nên phân tách thành hai dòng: dịch vụ giảng dạy theo class phù hợp trong 86120000, tài liệu học tập (sách giáo khoa, học liệu điện tử) theo mã hàng hóa riêng thuộc segment 55000000 Published Products. Nếu hệ thống không cho phép tách, dùng mã chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn.

Xem thêm #

Danh mục