Cấp nhóm 86140000 – Cơ sở giáo dục (English: Educational facilities) là nhóm mã UNSPSC phân loại các dịch vụ hỗ trợ vận hành và phát triển cơ sở giáo dục (educational facilities), bao gồm dịch vụ hướng dẫn học đường, hoạt động tổ chức sinh viên và ứng dụng công nghệ giáo dục (educational technology). Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 86000000 – Dịch vụ Giáo dục và Đào tạo Education and Training Services, song hành với các cấp nhóm về đào tạo nghề, hệ thống giáo dục thay thế, cơ sở giáo dục thể chế và dịch vụ giáo dục chuyên biệt.

Trong bối cảnh mua sắm công và tư tại Việt Nam, mã 86140000 và các cấp lớp con được sử dụng khi đơn vị cần phân loại hợp đồng dịch vụ liên quan đến hỗ trợ người học, quản lý tổ chức học sinh–sinh viên, hoặc triển khai nền tảng và thiết bị phục vụ dạy–học số.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 86140000 trong hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801 bao gồm các dịch vụ gắn liền với hoạt động vận hành và hỗ trợ cơ sở giáo dục, được tổ chức thành ba cấp lớp con:

  • 86141500 – Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp giáo dục — Educational guidance services (Dịch vụ hướng dẫn và tư vấn học đường): bao gồm tư vấn hướng nghiệp, tư vấn tâm lý học đường, định hướng chương trình học, hỗ trợ học sinh–sinh viên lựa chọn lộ trình học tập.
  • 86141600 – Tổ chức sinh viên — Students organizations (Tổ chức học sinh–sinh viên): dịch vụ liên quan đến quản lý, tổ chức hoạt động ngoại khóa, hội sinh viên, đoàn thanh niên trong môi trường học đường.
  • 86141700 – Công nghệ giáo dục — Educational technology (Công nghệ giáo dục): dịch vụ triển khai, tích hợp hoặc vận hành các hệ thống, nền tảng, công cụ số phục vụ dạy và học.

Nội hàm của cấp nhóm này tập trung vào dịch vụ hỗ trợ môi trường giáo dục, không phải chương trình đào tạo trực tiếp hay nội dung giảng dạy. Đây là điểm phân biệt quan trọng so với các cấp nhóm lân cận trong cùng cấp ngành.

Cấu trúc mã #

Cấp nhóm 86140000 nằm trong cây phân cấp UNSPSC như sau:

Cấp ngành  86000000 — Education and Training Services
  └─ Cấp nhóm 86140000 — Educational facilities
       ├─ Cấp lớp 86141500 — Educational guidance services
       ├─ Cấp lớp 86141600 — Students organizations
       └─ Cấp lớp 86141700 — Educational technology

Các cấp lớp con phản ánh ba nhóm hoạt động chính của một cơ sở giáo dục hiện đại: hỗ trợ cá nhân người học (tư vấn, hướng dẫn), quản lý cộng đồng học đường (tổ chức sinh viên), và hạ tầng số hóa việc dạy–học (công nghệ giáo dục). Khi cần mã chính xác đến loại dịch vụ, ưu tiên dùng cấp lớp 8 chữ số thay vì dừng ở cấp nhóm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 86140000 hoặc các cấp lớp con tương ứng trong các trường hợp sau:

  1. Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp và tâm lý học đường tại trường phổ thông, cao đẳng, đại học → Cấp lớp 86141500 Educational guidance services. Ví dụ: hợp đồng thuê chuyên gia tư vấn hướng nghiệp định kỳ, dịch vụ tư vấn tâm lý học đường bán thời gian.

  2. Tổ chức và vận hành hoạt động học sinh–sinh viên như hội trại, hoạt động ngoại khóa, quản lý hội đồng học sinh → Cấp lớp 86141600 Students organizations. Ví dụ: gói dịch vụ hỗ trợ tổ chức sự kiện sinh viên, phần mềm quản lý câu lạc bộ học sinh.

  3. Triển khai công nghệ giáo dục bao gồm hệ thống quản lý học tập (Learning Management System — LMS), nền tảng học trực tuyến (e-learning), phần mềm quản lý trường học, thiết bị tương tác thông minh dùng trong giảng dạy → Cấp lớp 86141700 Educational technology. Ví dụ: hợp đồng triển khai LMS cho đại học, gói dịch vụ tích hợp bảng tương tác thông minh.

  4. Khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ hỗ trợ cơ sở giáo dục mà không thể tách riêng theo cấp lớp, dùng mã Cấp nhóm 86140000.

Lưu ý procurement Việt Nam: Trong các gói thầu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục địa phương, hoặc các trường đại học công lập, mã 86141700 thường được áp dụng cho các dự án chuyển đổi số giáo dục, mua sắm phần mềm quản lý trường và hệ thống thi trực tuyến.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 86140000 dễ bị nhầm với các cấp nhóm sau trong cùng Cấp ngành 86000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
86100000 – Đào tạo nghề Vocational training Đào tạo nghề nghiệp trực tiếp (nội dung, chương trình, giảng viên); không phải dịch vụ hỗ trợ vận hành cơ sở
86110000 – Hệ thống giáo dục thay thế Alternative educational systems Các hình thức giáo dục thay thế (Montessori, giáo dục tại nhà, v.v.); tập trung vào phương pháp sư phạm, không phải hạ tầng dịch vụ
86120000 – Cơ sở giáo dục Educational institutions Phân loại cơ sở giáo dục theo thể chế (trường công, trường tư, đại học); khác với dịch vụ vận hành trong 86140000
86130000 – Dịch vụ giáo dục chuyên biệt Specialized educational services Dịch vụ giáo dục chuyên biệt cho đối tượng đặc thù (giáo dục đặc biệt, giáo dục từ xa); phạm vi hẹp hơn và theo đối tượng thụ hưởng

Lưu ý về công nghệ giáo dục: Nền tảng phần mềm thuần túy (không gắn với dịch vụ triển khai trong môi trường giáo dục) có thể thuộc Cấp ngành 43000000 – Công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình và viễn thông (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Cấp lớp 86141700 Educational technology dành cho dịch vụ ứng dụng công nghệ trong giáo dục, không phải phần cứng/phần mềm thương mại bán độc lập. Nếu hợp đồng chủ yếu là mua phần mềm bản quyền (không kèm triển khai sư phạm), cân nhắc mã thuộc nhóm 43000000.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ triển khai hệ thống quản lý học tập (LMS) cho trường đại học dùng mã nào?

Dịch vụ triển khai LMS trong môi trường giáo dục phân loại vào Cấp lớp 86141700 Educational technology thuộc Cấp nhóm 86140000. Nếu hợp đồng chỉ là mua phần mềm thương mại không kèm dịch vụ triển khai giáo dục, cần cân nhắc các mã thuộc Cấp ngành 43000000 Information Technology.

Hợp đồng thuê chuyên gia tư vấn hướng nghiệp định kỳ cho trường phổ thông thuộc Cấp nhóm hay cấp lớp nào?

Thuộc Cấp lớp 86141500 Educational guidance services. Đây là dịch vụ hỗ trợ cá nhân người học trong quá trình định hướng nghề nghiệp và lựa chọn lộ trình học tập, nằm trong Cấp nhóm 86140000 Educational facilities.

Gói dịch vụ tổ chức hội trại học sinh, sự kiện ngoại khóa thuộc mã nào?

Phân loại vào Cấp lớp 86141600 Students organizations. Cấp lớp này bao gồm các dịch vụ liên quan đến tổ chức và vận hành hoạt động ngoài giờ học, hội đồng học sinh, câu lạc bộ trong môi trường học đường.

Cấp nhóm 86140000 có bao gồm dịch vụ đào tạo giáo viên không?

Không. Đào tạo giáo viên là dịch vụ đào tạo nghề chuyên biệt, thuộc phạm vi Cấp nhóm 86100000 Vocational training hoặc 86130000 Specialized educational services. Cấp nhóm 86140000 tập trung vào dịch vụ hỗ trợ vận hành cơ sở giáo dục, không phải nội dung hay chương trình đào tạo.

Phần mềm quản lý trường học mua bản quyền có thuộc 86140000 không?

Cần xét theo nội dung hợp đồng. Nếu hợp đồng là mua phần mềm thuần túy (software license) không gắn với dịch vụ triển khai sư phạm, nên phân loại vào Cấp ngành 43000000. Nếu hợp đồng gồm cả triển khai, cấu hình và hỗ trợ vận hành trong môi trường giáo dục, Cấp lớp 86141700 Educational technology phù hợp hơn.

Khi nào dùng mã Cấp nhóm 86140000 thay vì các cấp lớp con cụ thể?

Dùng mã Cấp nhóm 86140000 khi gói thầu hoặc hợp đồng gộp nhiều loại dịch vụ hỗ trợ cơ sở giáo dục mà không thể tách riêng theo từng cấp lớp (ví dụ: gói tổng thể gồm cả tư vấn học đường, tổ chức sinh viên và triển khai công nghệ). Khi xác định rõ một loại dịch vụ, ưu tiên dùng cấp lớp 8 chữ số để tăng độ chính xác phân loại.

Xem thêm #

Danh mục