Class 92111600 (English: Disarmament) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ, chính sách và hoạt động liên quan đến giải giáp (disarmament) — bao gồm hạn chế vũ khí thông thường, giải giáp hạt nhân (nuclear disarmament), tiêu hủy vũ khí và các hiệp định giải giáp quốc tế. Class này thuộc Family 92110000 Military services and national defense, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Tại Việt Nam, mã này dùng cho các hoạt động chính phủ, tổ chức quốc tế, và dịch vụ tư vấn liên quan đến kiểm soát vũ khí và an ninh quốc tế.

Định nghĩa #

Class 92111600 bao gồm các dịch vụ, chương trình và chính sách nhằm giảm hoặc loại bỏ vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân và vũ khí thông thường quy mô lớn. Nội hàm UNSPSC bao phủ: (1) Hạn chế vũ khí (Arms limitations) — thỏa thuận giới hạn số lượng hoặc loại vũ khí; (2) Giải giáp vũ khí thông thường (Conventional arms disarmament) — dỡ bỏ vũ khí phi hạt nhân; (3) Đóng băng hoặc giải giáp hạt nhân (Nuclear freezes or disarmament) — ngừng sản xuất vũ khí hạt nhân hoặc loại bỏ kho dự trữ; (4) Tiêu hủy vũ khí (Weapons destruction) — xử lý an toàn vũ khí; (5) Đàm phán hoặc hiệp định giải giáp (Disarmament negotiations or agreements) — các quá trình ngoại giao liên quan. Class không bao gồm các chính sách quân sự chung (92111900 Military policy), hoạt động quân sự giai đoạn sòng phẳng (92111500 Maintenance of international peace and security), hay các nghiên cứu khoa học quân sự (92111700 Military science and research).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 92111600 khi hợp đồng, gói mua sắm hoặc dịch vụ liên quan trực tiếp đến giải giáp quốc tế. Ví dụ: (1) Hợp đồng tư vấn về kiểm soát vũ khí thông thường cho Bộ Quốc phòng; (2) Dịch vụ giám sát hiệp định hạn chế vũ khí do tổ chức quốc tế cung cấp; (3) Chương trình tiêu hủy vũ khí do cơ quan chính phủ thực hiện; (4) Hỗ trợ kỹ thuật cho các cuộc đàm phán giải giáp quốc tế; (5) Dịch vụ xác minh hoặc giám sát thực thi các hiệp định giải giáp. Nếu dịch vụ liên quan đến chính sách quân sự tổng thể mà không tập trung vào giải giáp, dùng 92111900 Military policy. Nếu là hoạt động duy trì hòa bình chung chung, dùng 92111500 Maintenance of international peace and security.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
92111500 Maintenance of international peace and security Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế rộng hơn; không tập trung vào giải giáp vũ khí cụ thể
92111700 Military science and research Nghiên cứu khoa học quân sự; không phải hoạt động giải giáp thực thi
92111900 Military policy Chính sách quân sự tổng thể; không chuyên biệt về giải giáp
92112100 Nuclear warfare Chiến tranh hạt nhân; đối lập với giải giáp hạt nhân (disarmament)

Phân biệt rõ ràng: 92111600 tập trung vào giảm hoặc loại bỏ vũ khí; 92111500 rộng hơn, bao gồm cả hoạt động duy trì hòa bình mà không nhất thiết giải giáp; 92111900 là chiến lược quân sự toàn bộ, không phải một hoạt động cụ thể.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 92111600 mô tả lĩnh vực cụ thể của giải giáp:

Code Tên (EN) Tên VN
92111601 Arms limitations Hạn chế vũ khí
92111602 Conventional arms disarmament Giải giáp vũ khí thông thường
92111603 Nuclear freezes or disarmament Đóng băng hoặc giải giáp hạt nhân
92111604 Weapons destruction Tiêu hủy vũ khí
92111605 Disarmament negotiations or agreements Đàm phán hoặc hiệp định giải giáp

Khi xác định rõ loại giải giáp (ví dụ chỉ liên quan đến vũ khí hạt nhân), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi dịch vụ gồm nhiều khía cạnh giải giáp, dùng class 92111600.

Câu hỏi thường gặp #

Chương trình tiêu hủy vũ khí hóa học có thuộc 92111600 không?

Có. Vũ khí hóa học (chemical weapons) là loại vũ khí quy tục, nên tiêu hủy vũ khí hóa học phân loại vào 92111602 Conventional arms disarmament, thuộc class 92111600.

Dịch vụ kiểm soát vũ khí quốc tế dùng mã nào?

Dùng 92111600 nếu dịch vụ tập trung trực tiếp vào giải giáp, hạn chế hoặc tiêu hủy vũ khí. Nếu là giám sát / duy trì hòa bình chung chung hơn, có thể dùng 92111500.

Hiệp định NPT (Nuclear Non-Proliferation Treaty) có liên quan đến mã nào?

Các hoạt động thực thi hoặc tư vấn về NPT thuộc 92111603 Nuclear freezes or disarmament, là commodity con của 92111600.

Hoạt động quân sự tổng thể của một quốc gia có thuộc 92111600 không?

Không. Chính sách quân sự toàn diện thuộc 92111900 Military policy. Mã 92111600 chỉ dùng cho các hoạt động, dịch vụ, hiệp định cụ thể về giải giáp vũ khí.

Tư vấn về xác minh hiệp định giải giáp thuộc mã nào?

Thuộc 92111605 Disarmament negotiations or agreements, là commodity con của 92111600, vì xác minh là phần của quá trình thực thi hiệp định.

Xem thêm #