Class 92111900 (English: Military policy) trong UNSPSC là nhánh phân loại bao gồm các dịch vụ, chính sách và hoạt động liên quan đến định hướng quân sự quốc gia (national military policy) — bao trùm an ninh quốc phòng, hợp đồng quốc phòng, chính sách không sử dụng vũ khí hạt nhân lần đầu, quan hệ quân sự quốc tế và cạnh tranh vũ khí. Class này thuộc Family 92110000 Military services and national defense, nằm trong Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm các cơ quan quốc phòng, bộ chỉ huy quân đội, các viện nghiên cứu quân sự và cơ quan lập chính sách quốc phòng nhà nước.

Định nghĩa #

Class 92111900 bao gồm các dịch vụ, tư vấn, and hoạt động hỗ trợ hành động chính sách quân sự quốc gia. Theo UNSPSC, mã này phân loại những hợp đồng, chương trình, và sáng kiến có liên quan đến: (1) An ninh quốc gia và bảo vệ lãnh thổ; (2) Ký kết và triển khai hợp đồng quốc phòng; (3) Chính sách quân sự song phương và đa phương với nước ngoài; (4) Quan hệ quân sự và hợp tác quốc phòng quốc tế. Class này không bao gồm hoạt động quân sự thực thi (như chiến đấu trực tiếp, huấn luyện quân nhân chi tiết) — những hoạt động đó thuộc class 92111800 Military personnel and discipline hoặc 92112200 Military tactics. Cũng không bao gồm cơ sở vật chất quân sự (thuộc class 92112300 Military bases).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 92111900 khi hợp đồng hoặc dự án liên quan đến: (1) Tư vấn chiến lược quốc phòng, phân tích chính sách quân sự quốc gia; (2) Xây dựng khuôn khổ pháp lý, chính sách quốc phòng; (3) Hợp tác quốc phòng song phương (ký kết thỏa thuận, trao đổi quân sự); (4) Các chương trình an ninh quốc gia liên quan đến chính sách; (5) Nghiên cứu nước ngoài về chính sách quân sự Việt Nam. Ví dụ: hợp đồng tư vấn soạn thảo chiến lược quốc phòng dài hạn, dịch vụ phân tích tình hình quân sự khu vực, hợp tác quốc phòng với đồng minh chiến lược, hoạt động đối thoại chính sách quốc phòng hai nước.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
92111800 Military personnel and discipline Huấn luyện, kỷ luật, quản lý nhân sự quân đội — không phải chính sách
92112200 Military tactics Chiến thuật, chiến lược quân sự thực thi — không phải chính sách mức quốc gia
92112300 Military bases Cơ sở quân sự, công trình — không phải dịch vụ chính sách
92111500 Maintenance of international peace and security Duy trì hòa bình quốc tế (thường thông qua LHQ) — là lĩnh vực riêng biệt
92111600 Disarmament Giải trừ vũ khí, kiểm soát vũ khí — là chính sách con cụ thể, nhưng có class riêng

Phân biệt rõ ràng: 92111900chính sách quân sự toàn diện, trong khi các mã sibling khác tập trung vào các khía cạnh cụ thể (nhân sự, chiến thuật, giải trừ, cơ sở) hoặc lĩnh vực đặc thù (hòa bình quốc tế).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 92111900 mô tả các loại hình chính sách cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
một mã cùng family National security An ninh quốc gia
một mã cùng family Defense contracts Hợp đồng quốc phòng
một mã cùng family Non first use policy Chính sách không sử dụng vũ khí hạt nhân lần đầu
một mã cùng family Arms race Cạnh tranh vũ khí
một mã cùng family Military relations Quan hệ quân sự

Khi mục tiêu mua sắm / dịch vụ xác định được loại chính sách cụ thể (ví dụ tư vấn về chính sách không sử dụng hạt nhân lần đầu), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều chính sách quân sự không cùng loại, dùng class 92111900.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng soạn thảo chiến lược quốc phòng dài hạn thuộc mã nào?

Thuộc 92111900. Soạn thảo chiến lược quốc phòng là hoạt động xây dựng chính sách quân sự. Nếu hợp đồng có thành phần huấn luyện quân nhân thực thi chiến lược đó, thành phần huấn luyện có thể được phân loại riêng vào 92111800.

Tư vấn về giải trừ vũ khí thuộc 92111900 hay 92111600?

Thuộc 92111600 Disarmament — là class chuyên biệt cho chính sách giải trừ / kiểm soát vũ khí. 92111900 là chính sách quân sự chung; khi xác định giải trừ, dùng class chuyên biệt cấp cao hơn.

Hoạt động duy trì hòa bình quốc tế qua LHQ thuộc 92111900 hay 92111500?

Thuộc 92111500 Maintenance of international peace and security. Đó là class riêng cho các hoạt động hòa bình quốc tế, thường thông qua tổ chức quốc tế như LHQ.

Khi nào chọn chính xác tới commodity con (một mã cùng family, một mã cùng family, v.v.) thay vì class?

Chọn commodity con khi gói thầu / hợp đồng cụ thể có nội dung rõ ràng giới hạn trong một lĩnh vực (ví dụ 'ký kết hợp đồng quốc phòng' → một mã cùng family, hay 'tư vấn an ninh quốc gia' → một mã cùng family). Khi gộp nhiều khía cạnh chính sách quân sự, dùng class 92111900.

Dịch vụ tổ chức hội thảo chính sách quân sự quốc tế thuộc mã nào?

Thuộc 92111900 hoặc commodity con một mã cùng family Military relations nếu hội thảo tập trung vào quan hệ quân sự song phương / đa phương. Nếu hội thảo liên quan đến hòa bình quốc tế, có thể dùng 92111500.

Xem thêm #