Mã UNSPSC 92111500 — Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế
Class 92111500 (English: Maintenance of international peace and security) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ và hoạt động ngoại giao quốc tế, trung gian hòa giải và gìn giữ hòa bình giữa các quốc gia. Class này thuộc Family 92110000 Military services and national defense, Segment 92000000 Public Order and Security and Safety Services. Đối tượng sử dụng bao gồm các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, bộ quốc phòng, và cơ quan gìn giữ hòa bình khu vực.
Định nghĩa #
Class 92111500 bao trùm các dịch vụ và chương trình nhằm duy trì, tăng cường hoặc khôi phục hòa bình giữa các quốc gia hoặc các bên trong một tranh chấp. Nội hàm UNSPSC bao gồm: (1) hoạt động ngoại giao, hội thảo, tham vấn quốc tế; (2) dịch vụ trung gian hòa giải, hòa thượng, đàm phán để giải quyết tranh chấp; (3) giám sát, kiểm chứng thỏa thuận hòa bình; (4) các chiến lược phòng ngừa xung đột. Class này khác biệt với class 92111800 (Military personnel and discipline — quân nhân và kỷ luật quân sự), class 92112200 (Military tactics — chiến thuật quân sự), và class 92111600 (Disarmament — giải tr除vũ). Tại Việt Nam, class này liên quan đến các dịch vụ từ Bộ Ngoại giao, cơ quan biểu diễn ngoài nước, và các tổ chức quốc tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 92111500 khi dự toán mua sắm hoặc ký hợp đồng liên quan đến: (1) dịch vụ ngoại giao, đàm phán hòa bình giữa các bên; (2) hoạt động trung gian hòa giải tranh chấp quốc tế; (3) giám sát, kiểm chứng các thỏa thuận ngừng bạo lực hoặc hòa bình; (4) tham vấn, tìm hiểu sự thật về tranh chấp (fact finding missions); (5) chiến lược phòng ngừa chiến tranh. Ví dụ: hợp đồng với tổ chức quốc tế cung cấp dịch vụ trung gian giải quyết tranh chấp khu vực, hoặc dự án tham vấn về chiến lược hòa bình dài hạn. Nếu gói mua liên quan chủ yếu đến quân nhân (cấp, huấn luyện, kỷ luật) → dùng 92111800. Nếu liên quan giải tr除vũ → dùng 92111600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 92111600 | Disarmament | Tập trung vào kiểm soát vũ khí, giảm ngoạ quân sự; 92111500 tập trung hòa giải tranh chấp và ngừng xung đột |
| 92111700 | Military science and research | Nghiên cứu lý thuyết quân sự, khoa học quân sự; không phải dịch vụ hòa giải |
| 92111800 | Military personnel and discipline | Quản lý quân nhân, kỷ luật quân sự; không liên quan hòa giải quốc tế |
| 92111900 | Military policy | Xây dựng chính sách quân sự; khác với thực thi hoạt động hòa giải cụ thể |
| 92112200 | Military tactics | Chiến thuật quân sự, tác chiến; không phải hòa giải |
| 92112300 | Military bases | Cơ sở quân sự, tài sản; không liên quan dịch vụ hòa bình |
Phân biệt chính: 92111500 là dịch vụ / hoạt động nhằm duy trì hòa bình, trong khi 92111600-92112300 liên quan chiến lược quân sự, chính sách quốc phòng, hoặc tài sản / nhân lực quân sự.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 92111500 mô tả cụ thể loại hoạt động:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 92111501 | Dispute mediation or conciliation or negotiation or settlement | Trung gian hòa giải, hòa thượng, đàm phán hoặc giải quyết tranh chấp |
| 92111502 | Peace keeping operations | Hoạt động gìn giữ hòa bình |
| 92111503 | Cease fire agreements or truce supervision | Thỏa thuận ngừng bạo lực hoặc giám sát hòa ước |
| 92111504 | Fact finding missions | Sứ mệnh tìm hiểu sự thật / điều tra |
| 92111505 | War prevention strategies | Chiến lược phòng ngừa chiến tranh |
Khi hợp đồng cụ thể ghi rõ loại hoạt động (ví dụ 'dịch vụ trung gian hòa giải'), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại hoạt động hòa bình, dùng class 92111500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ ngoại giao, đàm phán hòa bình của Bộ Ngoại giao hay tổ chức quốc tế thuộc mã nào?
Thuộc commodity 92111501 (Dispute mediation or conciliation or negotiation or settlement), nằm trong class 92111500. Nếu hợp đồng không ghi rõ loại hoạt động cụ thể, có thể dùng class 92111500 chung.
- Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc hay các cơ chế khu vực thuộc mã nào?
Hoạt động gìn giữ hòa bình (peacekeeping operations) thuộc commodity 92111502. Tuy nhiên, nếu gợi chủ yếu là tiêu dùng quân nhân (lương, trang bị, huấn luyện), có thể phân loại vào 92111800 (Military personnel and discipline) tùy cách hợp đồng phân tách.
- Giám sát, kiểm chứng hiệp ước ngừng bạo lực hay hòa ước thuộc mã nào?
Thuộc commodity 92111503 (Cease fire agreements or truce supervision), nằm trong class 92111500.
- Giải tr除vũ, kiểm soát vũ khí thuộc class nào?
Không thuộc 92111500. Giải tr除vũ thuộc class 92111600 (Disarmament), đây là sibling cùng family 92110000.
- Nghiên cứu khoa học về chiến tranh hay chiến lược quân sự thuộc mã nào?
Nếu là nghiên cứu học thuật: class 92111700 (Military science and research). Nếu là chiến lược phòng ngừa xung đột dài hạn (war prevention strategies): commodity 92111505, nằm trong 92111500.