Mã UNSPSC 93121500 — Ngoại giao (Diplomacy)
Class 93121500 (English: Diplomacy) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ ngoại giao (diplomatic services) — bao gồm hoạt động đại sứ quán, lãnh sứ quán, bảo vệ nhân viên ngoại giao, và quản lý các quyền miễn trừ ngoại giao trong quan hệ quốc tế. Class này thuộc Family 93120000 International relations, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam chủ yếu là các cơ quan ngoại giao, Bộ Ngoại giao, các đại sứ quán, lãnh sứ quán, và cơ quan đàm phán quốc tế."
Định nghĩa #
Class 93121500 bao gồm toàn bộ dịch vụ liên quan đến hoạt động ngoại giao giữa các quốc gia, được cung cấp hoặc điều phối bởi các cơ quan ngoại giao chính thức. Nội hàm UNSPSC gốc tập trung vào ba lĩnh vực chính:
- Dịch vụ ngoại giao (Diplomatic services) — hoạt động đại sứ quán, văn phòng ngoại giao, đàm phán, ký kết hiệp ước.
- Dịch vụ lãnh sứ quán (Consular services) — cấp visa, thừa nhận giấy tờ, bảo vệ công dân ở nước ngoài.
- Dịch vụ bảo vệ và miễn trừ — bảo vệ an ninh nhân viên ngoại giao, quản lý quyền miễn trừ ngoại giao, miễn trừ nhà nước.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93121500 khi đối tượng mua sắm là dịch vụ ngoại giao hoặc hỗ trợ hoạt động ngoại giao chính thức. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ an ninh cho đại sứ quán, dịch vụ lãnh sứ quán cấp visa, dịch vụ tổ chức hội đàm ngoại giao, dịch vụ pháp lý hỗ trợ thương lượng hiệp ước quốc tế. Nếu mục đích là hợp tác kinh tế hoặc hỗ trợ phát triển mà không mang tính chất ngoại giao chính thức, dùng các mã ở Family 93120000 Quốc tế hợp tác khác (ví dụ 93121600 International relations and cooperation).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93121600 | International relations and cooperation | Hợp tác quốc tế, trợ cấp, giao lưu; không phải hoạt động ngoại giao chính thức |
| 93121700 | International organizations | Dịch vụ của các tổ chức quốc tế (UN, WTO, v.v.); không phải cơ quan ngoại giao quốc gia |
Phân biệt rõ ràng: 93121500 dành cho dịch vụ ngoại giao chính thức của nhà nước; 93121600 cho hợp tác, giao lưu, hỗ trợ phát triển không chính thức; 93121700 cho dịch vụ do các tổ chức quốc tế cung cấp (không phải ngoại giao nhà nước).
Các commodity tiêu biểu #
Các dịch vụ cụ thể trong class 93121500:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93121501 | Diplomatic services | Dịch vụ ngoại giao |
| 93121502 | Consular services | Dịch vụ lãnh sứ quán |
| 93121503 | Diplomats security services | Dịch vụ bảo vệ nhân viên ngoại giao |
| 93121504 | Diplomatic privileges or immunities services | Dịch vụ quản lý quyền miễn trừ ngoại giao |
| 93121505 | State immunities services | Dịch vụ miễn trừ nhà nước |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại dịch vụ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại dịch vụ ngoại giao, dùng class 93121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ lãnh sứ quán cấp visa có thuộc 93121500 không?
Có. Cấp visa là dịch vụ lãnh sứ quán (commodity 93121502 Consular services), nằm trong class 93121500. Dịch vụ này bao gồm tiếp nhận đơn, kiểm tra, phỏng vấn, cấp visa.
- Dịch vụ bảo vệ an ninh cho đại sứ quán thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93121503 Diplomats security services, nằm trong class 93121500. Bao gồm an ninh tòa nhà, bảo vệ nhân viên, giám sát an toàn khu vực ngoại giao.
- Hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia có thuộc 93121500 không?
Không. Hợp tác kinh tế, trợ cấp phát triển, giao lưu văn hóa thuộc 93121600 International relations and cooperation, không phải ngoại giao chính thức 93121500.
- Dịch vụ của Liên Hợp Quốc (UN) có thuộc 93121500 không?
Không. Dịch vụ của các tổ chức quốc tế như UN, WTO, ASEAN thuộc 93121700 International organizations, không phải 93121500.
- Dịch vụ pháp lý hỗ trợ thương lượng hiệp ước quốc tế thuộc mã nào?
Thuộc 93121501 Diplomatic services. Dịch vụ pháp lý hỗ trợ đàm phán, soạn thảo, ký kết hiệp ước quốc tế là hoạt động ngoại giao chính thức.