Mã UNSPSC 93120000 — Quan hệ quốc tế (International relations)
Family 93120000 (English: International relations) là nhóm mã UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến quan hệ quốc tế (international relations) — bao gồm hoạt động ngoại giao (diplomacy), hợp tác liên chính phủ và vận hành các tổ chức quốc tế (international organizations). Family này thuộc Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services và được chia thành ba class con theo chức năng: Diplomacy, International relations and cooperation, và International organizations.
Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, các mã thuộc 93120000 thường xuất hiện trong hợp đồng dịch vụ tư vấn chính sách đối ngoại, dịch vụ hỗ trợ hội nghị ngoại giao, nghiên cứu quan hệ song phương và đa phương, cũng như các gói hợp tác kỹ thuật do tổ chức quốc tế tài trợ.
Định nghĩa #
Family 93120000 bao trùm các dịch vụ mang tính chất tổ chức, nghiên cứu, tư vấn và vận hành trong lĩnh vực quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức liên quốc gia. Định nghĩa UNSPSC gốc định vị family này ở cấp dịch vụ — không phải hàng hóa vật chất — phản ánh bản chất phi vật thể của hoạt động đối ngoại và ngoại giao.
Ba class con cấu thành family:
- Class 93121500 — Diplomacy (Ngoại giao): Dịch vụ liên quan đến đàm phán, ký kết điều ước, hoạt động của cơ quan đại diện ngoại giao, lãnh sự và tư vấn về nghị lễ ngoại giao (diplomatic protocol).
- Class 93121600 — International relations and cooperation (Quan hệ và hợp tác quốc tế): Dịch vụ nghiên cứu, phân tích và hỗ trợ hợp tác song phương (bilateral) và đa phương (multilateral), bao gồm hỗ trợ kỹ thuật, quản lý chương trình hợp tác phát triển (ODA), và tư vấn chính sách đối ngoại.
- Class 93121700 — International organizations (Tổ chức quốc tế): Dịch vụ vận hành, hỗ trợ và tư vấn cho các tổ chức quốc tế (UN, WTO, ASEAN, ADB, IMF, v.v.) hoặc dịch vụ liên quan đến tư cách thành viên và tham gia diễn đàn đa phương.
Family 93120000 không bao gồm hàng hóa vật chất phục vụ hoạt động ngoại giao (thiết bị văn phòng, in ấn hộ chiếu), cũng không bao gồm dịch vụ viện trợ nhân đạo (thuộc Family 93130000 Humanitarian aid and relief).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 93120000 hoặc class con phù hợp khi đối tượng hợp đồng là một trong các loại dịch vụ sau:
1. Dịch vụ tư vấn và nghiên cứu đối ngoại Các gói tư vấn phân tích chính sách đối ngoại, nghiên cứu quan hệ song phương, đánh giá tác động điều ước quốc tế → chọn Class 93121600.
2. Hỗ trợ hoạt động ngoại giao và hội nghị Dịch vụ tổ chức hội nghị ngoại giao, hỗ trợ đàm phán hiệp ước, dịch thuật nghị lễ, quản lý nghị lễ đón tiếp đoàn ngoại giao → chọn Class 93121500.
3. Quản lý chương trình ODA và hợp tác phát triển Các hợp đồng quản lý dự án do nhà tài trợ quốc tế (World Bank, ADB, JICA, GIZ) tài trợ, bao gồm tư vấn thực hiện, giám sát và đánh giá chương trình → chọn Class 93121600.
4. Dịch vụ hỗ trợ tổ chức quốc tế Tư vấn vận hành văn phòng đại diện tổ chức quốc tế tại Việt Nam, dịch vụ pháp lý cho tổ chức đa phương, nghiên cứu luật quốc tế → chọn Class 93121700.
5. Đào tạo và nâng cao năng lực đối ngoại Khóa đào tạo kỹ năng ngoại giao, đàm phán quốc tế, quản lý quan hệ quốc tế cho cán bộ nhà nước → chọn Class 93121500 hoặc 93121600 tùy nội dung chủ yếu.
Nguyên tắc chọn cấp mã: Khi phạm vi hợp đồng trải rộng qua nhiều class (ví dụ vừa tư vấn ngoại giao vừa hỗ trợ tổ chức quốc tế), sử dụng mã family 93120000. Khi xác định rõ chức năng chủ yếu, ưu tiên mã class con.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 93120000 nằm trong một segment gồm nhiều family dịch vụ chính trị và công cộng có ranh giới chồng lấp. Bảng dưới đây tóm tắt các mã dễ nhầm:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93100000 | Political systems and institutions | Dịch vụ liên quan đến cấu trúc thể chế chính trị nội địa (hệ thống bầu cử, lập pháp, tư pháp) — không có yếu tố liên quốc gia. |
| 93110000 | Socio political conditions | Dịch vụ phân tích điều kiện chính trị-xã hội trong nước: ổn định chính trị, dân chủ hóa, nhân quyền — trọng tâm trong nước, không phải ngoại giao. |
| 93130000 | Humanitarian aid and relief | Dịch vụ viện trợ nhân đạo khẩn cấp: cứu trợ thiên tai, tị nạn — mang tính hoạt động thực địa, khác với tư vấn/đàm phán của 93120000. |
| 93140000 | Community and social services | Dịch vụ xã hội cộng đồng trong nước (phúc lợi xã hội, chăm sóc người yếu thế) — không liên quan yếu tố quốc tế. |
| 93170000 | Trade policy and regulation | Dịch vụ chính sách thương mại (thuế quan, hàng rào phi thuế, WTO compliance) — có thể liên quan quốc tế nhưng trọng tâm là quy định thương mại, không phải quan hệ ngoại giao. Ranh giới mờ khi hợp đồng vừa tư vấn đàm phán FTA vừa phân tích chính sách thương mại. |
| 93150000 | Public administration and finance services | Dịch vụ quản trị công và tài chính công nội địa — không có yếu tố đối ngoại. |
Lưu ý đặc biệt về 93170000: Dịch vụ đàm phán Hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể ánh xạ sang cả 93120000 (khía cạnh ngoại giao, đàm phán đa phương) lẫn 93170000 (khía cạnh chính sách thương mại). Nguyên tắc phân loại: nếu dịch vụ tập trung vào quy trình đàm phán ngoại giao và quản lý quan hệ song phương → 93120000; nếu tập trung vào phân tích tác động thuế quan, xây dựng quy định thương mại → 93170000.
Cấu trúc mã và các class con #
Family 93120000 được tổ chức theo ba class chức năng:
| Class | Tên (EN) | Phạm vi dịch vụ |
|---|---|---|
| 93121500 | Diplomacy | Đàm phán, nghị lễ, đại diện ngoại giao, lãnh sự, ký kết điều ước |
| 93121600 | International relations and cooperation | Hợp tác song phương/đa phương, ODA, tư vấn chính sách đối ngoại |
| 93121700 | International organizations | Vận hành tổ chức quốc tế, tư cách thành viên, diễn đàn đa phương |
Ba class phản ánh ba chủ thể khác nhau của quan hệ quốc tế: cơ quan ngoại giao nhà nước (93121500), các mối quan hệ liên quốc gia (93121600), và tổ chức siêu quốc gia (93121700). Một số hợp đồng tư vấn tổng hợp có thể bao gồm dịch vụ từ cả ba class; trường hợp đó dùng mã family 93120000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, các hợp đồng dịch vụ thuộc 93120000 xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh sau:
Bộ Ngoại giao và các cơ quan đối ngoại nhà nước: Hợp đồng tư vấn nghiên cứu chính sách, dịch thuật tài liệu đàm phán, tổ chức hội nghị quốc tế và đào tạo cán bộ ngoại giao.
Dự án ODA và hợp tác phát triển: Nhà tài trợ quốc tế (UNDP, World Bank, ADB, EU, JICA, GIZ, USAID) thường sử dụng UNSPSC trong hệ thống mua sắm nội bộ; các gói tư vấn quản lý dự án phát triển ánh xạ vào 93121600.
Tổ chức quốc tế tại Việt Nam: Văn phòng đại diện LHQ, các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGO) mua dịch vụ tư vấn pháp lý, nghiên cứu và truyền thông trong khuôn khổ 93121700.
Viện nghiên cứu và trường đại học: Các hợp đồng nghiên cứu quan hệ quốc tế, phân tích địa chính trị, đào tạo ngoại giao học có thể phân loại vào 93121600 khi đặt hàng từ tổ chức công hoặc tổ chức quốc tế.
Cần lưu ý rằng nhiều hợp đồng tư vấn về quan hệ quốc tế tại Việt Nam không đặt hàng theo UNSPSC — chỉ các tổ chức áp dụng hệ thống phân loại UNSPSC (nhà tài trợ quốc tế, doanh nghiệp đa quốc gia) mới cần xác định mã này.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ quản lý dự án ODA do tổ chức quốc tế tài trợ nên dùng mã nào?
Phân loại vào Class 93121600 (International relations and cooperation). Dịch vụ quản lý, giám sát và đánh giá các chương trình hợp tác phát triển do nhà tài trợ quốc tế (World Bank, ADB, UNDP, JICA, GIZ, v.v.) thuộc phạm vi hợp tác quốc tế. Nếu hợp đồng bao gồm cả vận hành văn phòng tổ chức quốc tế, có thể cân nhắc 93121700.
- Dịch vụ tổ chức hội nghị cấp cao ASEAN thuộc mã 93120000 hay mã khác?
Dịch vụ hỗ trợ nội dung ngoại giao và vận hành hội nghị thuộc Class 93121500 (Diplomacy) hoặc 93121700 (International organizations), tùy vai trò: nếu hỗ trợ nghị lễ và đàm phán chọn 93121500; nếu hỗ trợ vận hành tổ chức ASEAN chọn 93121700. Dịch vụ hậu cần thuần túy (cho thuê hội trường, in ấn) không thuộc 93120000 mà thuộc các family dịch vụ sự kiện tương ứng.
- Tư vấn đàm phán FTA nên dùng 93120000 hay 93170000?
Ranh giới phụ thuộc trọng tâm dịch vụ. Nếu dịch vụ tập trung vào quy trình đàm phán ngoại giao, quản lý quan hệ song phương và phân tích chính trị-ngoại giao → 93120000 (Class 93121600). Nếu trọng tâm là phân tích tác động thuế quan, xây dựng quy định thương mại và tuân thủ WTO → 93170000. Nhiều hợp đồng tư vấn FTA toàn diện có thể dùng mã family 93120000 hoặc 93170000 tùy nội dung chiếm tỷ trọng lớn hơn.
- Khóa đào tạo kỹ năng ngoại giao cho cán bộ nhà nước thuộc mã nào?
Phân loại vào Class 93121500 (Diplomacy) khi nội dung chủ yếu là kỹ năng nghị lễ, đàm phán quốc tế và thực hành ngoại giao. Nếu nội dung tập trung vào phân tích quan hệ quốc tế và hợp tác phát triển, chọn 93121600. Lưu ý rằng một số hệ thống procurement phân biệt dịch vụ đào tạo chung (Segment 86000000 Education and Training Services) với dịch vụ chuyên ngành; cần xem xét scope hợp đồng tổng thể.
- Dịch vụ viện trợ khẩn cấp thiên tai có thuộc family 93120000 không?
Không. Dịch vụ viện trợ nhân đạo và cứu trợ khẩn cấp thuộc Family 93130000 (Humanitarian aid and relief) — một family riêng trong cùng Segment 93000000. Mặc dù viện trợ nhân đạo thường có sự phối hợp quốc tế, nội hàm dịch vụ là hoạt động cứu trợ thực địa, không phải đàm phán hay hợp tác ngoại giao.
- Nghiên cứu học thuật về quan hệ quốc tế do trường đại học thực hiện theo đặt hàng nhà nước có thuộc 93120000 không?
Có thể phân loại vào 93121600 (International relations and cooperation) nếu sản phẩm đầu ra là nghiên cứu chính sách phục vụ hoạt động đối ngoại nhà nước. Nếu hợp đồng có tính chất nghiên cứu và đào tạo học thuật thuần túy, một số tổ chức phân loại vào Segment 86000000 Education and Training Services. Thực tiễn UNSPSC ưu tiên mục đích sử dụng cuối cùng làm căn cứ chọn mã.
- Family 93120000 có bao gồm dịch vụ dịch thuật tài liệu ngoại giao không?
Không trực tiếp. Dịch vụ dịch thuật (translation) thường thuộc các mã dịch vụ ngôn ngữ chuyên biệt trong Segment 93000000 hoặc 86000000. Tuy nhiên, nếu dịch thuật là một cấu phần nhỏ trong hợp đồng dịch vụ ngoại giao tổng thể, mã chủ của hợp đồng vẫn là 93121500 hoặc 93121600 theo nội dung chính.