Mã UNSPSC 93121600 — Dịch vụ quan hệ quốc tế và hợp tác quốc tế (International relations and cooperation)
Class 93121600 (English: International relations and cooperation) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến quan hệ, hợp tác giữa các quốc gia, khu vực và tổ chức quốc tế. Class này bao gồm dịch vụ hợp tác đa phương, hợp tác quân sự, hợp tác chính trị, hợp tác kinh tế quốc tế và hợp tác phát triển giữa các nước phát triển và đang phát triển. Class 93121600 thuộc Family 93120000 International relations, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Tại Việt Nam, các dịch vụ này liên quan đến công tác ngoại giao, hợp tác khu vực (ASEAN, Đông Nam Á) và các hiệp định song phương và đa phương.
Định nghĩa #
Class 93121600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn và hoạt động hỗ trợ hợp tác quốc tế ở nhiều lĩnh vực. Theo UNSPSC, mã này phân biệt với Class 93121500 Diplomacy (ngoại giao chính thức, đàm phán hiệp ước) ở chỗ hợp tác quốc tế tập trung vào thực hiện, tổ chức và quản lý các dự án, chương trình hợp tác. Các commodity con cụ thể gồm: hợp tác đa phương (Multilateral cooperation services), hợp tác quân sự (Military cooperation services), hợp tác chính trị (Political cooperation services), hợp tác kinh tế quốc tế (International economic cooperation services) và hợp tác phát triển giữa các nước phát triển và đang phát triển (North south cooperation services).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 93121600 khi hợp đồng mua sắm dịch vụ liên quan đến tổ chức, tham vấn, hỗ trợ thực hiện các chương trình hợp tác quốc tế cụ thể. Ví dụ: dịch vụ tổ chức diễn đàn hợp tác kinh tế quốc tế, dịch vụ tư vấn cho dự án hợp tác phát triển nông nghiệp giữa VN và các đối tác, dịch vụ hỗ trợ quản lý chương trình trao đổi quân sự song phương, dịch vụ tổ chức hội thảo hợp tác chính trị khu vực. Nếu hợp đồng là về các cuộc đàm phán, ký kết hiệp ước cấp cao giữa các chính phủ → ưu tiên 93121500 Diplomacy. Nếu là về quản lý tổ chức quốc tế → 93121700 International organizations.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 93121500 | Diplomacy | Đàm phán, ký kết hiệp ước, ngoại giao chính thức cấp cao |
| 93121700 | International organizations | Quản lý, vận hành tổ chức quốc tế như ASEAN, UN, WHO |
| 93121600 | International relations and cooperation | Thực hiện dự án hợp tác cụ thể: diễn đàn, trao đổi, dự án chung |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity cấp 8 chữ số trong class 93121600 phân loại dịch vụ hợp tác theo lĩnh vực:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 93121601 | Multilateral cooperation services | Dịch vụ hợp tác đa phương |
| 93121602 | Military cooperation services | Dịch vụ hợp tác quân sự |
| 93121603 | Political cooperation services | Dịch vụ hợp tác chính trị |
| 93121604 | International economic cooperation services | Dịch vụ hợp tác kinh tế quốc tế |
| 93121605 | North south cooperation services | Dịch vụ hợp tác Nam-Bắc |
Khi hợp đồng xác định rõ lĩnh vực hợp tác (quân sự, kinh tế, chính trị), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều lĩnh vực hợp tác trong cùng gói thầu, dùng class 93121600.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn cho chương trình hợp tác kinh tế quốc tế thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93121604 (International economic cooperation services), nằm trong class 93121600. Nếu không xác định được lĩnh vực kinh tế cụ thể, dùng class 93121600 làm mã chung.
- Hợp đồng tổ chức diễn đàn hợp tác ASEAN có thuộc 93121600 không?
Có, nếu diễn đàn là hợp tác đa phương giữa các nước thành viên → 93121601. Nếu diễn đàn là để vận hành tổ chức ASEAN từ phía Sekretariat → 93121700 (International organizations).
- Ký kết hiệp ước hợp tác song phương thuộc mã nào?
Ký kết hiệp ước là hoạt động ngoại giao chính thức → 93121500 Diplomacy. Class 93121600 dùng cho các dịch vụ hỗ trợ thực hiện hiệp ước sau khi ký (ví dụ: quản lý dự án hợp tác theo hiệp ước).
- Dịch vụ trao đổi quân sự song phương thuộc mã nào?
Thuộc commodity 93121602 (Military cooperation services). Bao gồm tổ chức đoàn trao đổi, huấn luyện, tham vấn quân sự giữa các nước.