Hóa chất có mã HS gợi ý thuộc Chương 28

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Chương 28: Hóa chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị. Mã HS ở đây là gợi ý sàng lọc của bộ dữ liệu, chưa phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Xem chương này trong Biểu thuế HS.

74 kết quả.

Tên chất / hàngCASCông thứcMã HS gợi ýLoại
Clo
Chlorine
7782-50-5 Cl2 2801.10.00 Chất đơn
Iot
Iodine
7553-56-2 I2 2801.20.00 Chất đơn
Brom
Bromine
7726-95-6 Br2 2801.30.00 Chất đơn
Argon 7440-37-1 Ar 2804.21.00 Chất đơn
Nitơ
Nitrogen
7727-37-9 N2 2804.30.00 Chất đơn
Oxy
Oxygen
7782-44-7 O2 2804.40.00 Chất đơn
Canxi
Calcium
7440-70-2 Ca 2805.12.00 Chất đơn
Axit Hydrochloric
Hydrochloric acid
7647-01-0 HCl 2806.10.00 Chất đơn
Oleum 8014-95-7 H2S2O7 2807.00.00 Chất đơn
Axit Sulfuric
Sulfuric acid
7664-93-9 H2SO4 2807.00.10; 2807.00.90 Chất đơn
Axit bình / dung dịch điện giải ắc quy
Battery electrolyte / battery acid
2807.00 / 3824 (tùy mô tả hàng) Hỗn hợp / tên thương mại
Axit nitric
Nitric acid
7697-37-2 HNO3 2808.00.00 Chất đơn
Axit photphoric
Phosphoric acid
7664-38-2 H3PO4 2809.20.32 / 2809.20.92 / 2809.20.39 Chất đơn
Axit boric
Boric acid
10043-35-3 H3BO3 2810.00.00 Chất đơn
Axit hydrobromic
Hydrobromic acid
10035-10-6 HBr 2811.19.90 Chất đơn
Axit hydroiodic
Hydroiodic acid
10034-85-2 HI 2811.19.90 Chất đơn
Silic dioxit
Silicon dioxide
7631-86-9 SiO2 2811.22.00 Chất đơn
Lưu huỳnh dioxit
Sulfur dioxide
7446-09-5 SO2 2811.29.90 Chất đơn
Photpho oxyclorua
Phosphorus oxychloride
10025-87-3 POCl3 2812.12.00 Chất đơn
Photpho triclorua
Phosphorus trichloride
7719-12-2 PCl3 2812.13.00 Chất đơn
Photpho pentaclorua
Phosphorus pentachloride
10026-13-8 PCl5 2812.14.00 Chất đơn
Lưu huỳnh monoclorua
Sulfur monochloride
10025-67-9 S2Cl2 2812.15.00 Chất đơn
Lưu huỳnh diclorua
Sulfur dichloride
10545-99-0 SCl2 2812.16.00 Chất đơn
Thionyl chloride 7719-09-7 SOCl2 2812.17.00 Chất đơn
Amoni hydroxit
Ammonium hydroxide
1336-21-6 NH4OH 2814.20.00 Chất đơn
Natri hydroxit
Sodium hydroxide
1310-73-2 NaOH 2815.11.00 / 2815.12.00 / 9835.00.00 Chất đơn
Kali hydroxit
Potassium hydroxide
1310-58-3 KOH 2815.20.00 Chất đơn
Kẽm oxit
Zinc oxide
1314-13-2 ZnO 2817.00.10 Chất đơn
Nhôm hydroxit
Aluminium hydroxide
21645-51-2 Al(OH)3 2818.30.00 Chất đơn
Mangan dioxit
Manganese dioxide
1313-13-9 MnO2 2820.10.00 Chất đơn
Sắt(III) oxit
Iron(III) oxide
1309-37-1 Fe2O3 2821.10.00 Chất đơn
Canxi hydroxit
Calcium hydroxide
1305-62-0 Ca(OH)2 2825.90.00 Chất đơn
Kali florua
Potassium fluoride
7789-23-3 KF 2826.19.00 Chất đơn
Natri florua
Sodium fluoride
7681-49-4 NaF 2826.19.00 Chất đơn
Amoni clorua
Ammonium chloride
12125-02-9 NH4Cl 2827.10.00 Chất đơn
Canxi clorua
Calcium chloride
10043-52-4 CaCl2 2827.20.00 Chất đơn
PAC / phèn PAC
Polyaluminium chloride product
2827 / 3824 (tùy mô tả hàng và tiêu chuẩn) Hỗn hợp / tên thương mại
Magie clorua
Magnesium chloride
7786-30-3 MgCl2 2827.39.00 Chất đơn
PAC
Polyaluminium chloride
1327-41-9 2827.39.00 Chất đơn
Sắt(II) clorua
Ferrous chloride
7758-94-3 FeCl2 2827.39.00 Chất đơn
Sắt(III) clorua
Ferric chloride
7705-08-0 FeCl3 2827.39.00 Chất đơn
Natri bromua
Sodium bromide
7647-15-6 NaBr 2827.51.00 Chất đơn
Kali iodua
Potassium iodide
7681-11-0 KI 2827.60.00 Chất đơn
Natri iodua
Sodium iodide
7681-82-5 NaI 2827.60.00 Chất đơn
Hóa chất xử lý nước
Water-treatment chemical (generic)
2828 / 2827 / 2833 / 2815 / 3808 / 3824 (tùy hoạt chất) Hỗn hợp / tên thương mại
Natri hypoclorit
Sodium hypochlorite
7681-52-9 NaClO 2828.90.00 Chất đơn
Javen / nước javen
Bleach / hypochlorite solution
2828.90 / 3808 (nếu là chế phẩm diệt khuẩn) Hỗn hợp / tên thương mại
Natri clorat >= 84,0%
Sodium chlorate >= 84.0%
7775-09-9 NaClO3 2829.11.00 Chất đơn
Kali clorat >= 98,5%
Potassium chlorate >= 98.5%
3811-04-9 KClO3 2829.19.00 Chất đơn
Kali perclorat >= 98,5%
Potassium perchlorate >= 98.5%
7778-74-7 KClO4 2829.90.90 Chất đơn
Natri bisulfit
Sodium bisulfite
7631-90-5 NaHSO3 2832.10.00 Chất đơn
Natri metabisulfit
Sodium metabisulfite
7681-57-4 Na2S2O5 2832.10.00 Chất đơn
Natri sulfit
Sodium sulfite
7757-83-7 Na2SO3 2832.10.00 Chất đơn
Natri sulfat
Sodium sulfate
7757-82-6 Na2SO4 2833.11.00 Chất đơn
Nhôm sulfat
Aluminium sulfate
10043-01-3 Al2(SO4)3 2833.22.00 Chất đơn
Sắt(III) sulfat
Ferric sulfate
10028-22-5 Fe2(SO4)3 2833.29.90 Chất đơn
Kali persulfat
Potassium persulfate
7727-21-1 K2S2O8 2833.40.00 Chất đơn
Natri persulfat
Sodium persulfate
7775-27-1 Na2S2O8 2833.40.00 Chất đơn
Kali nitrit
Potassium nitrite
7758-09-0 KNO2 2834.10.00 Chất đơn
Natri nitrit
Sodium nitrite
7632-00-0 NaNO2 2834.10.00 Chất đơn
Kali nitrat >= 98,5%
Potassium nitrate >= 98.5%
7757-79-1 KNO3 2834.21.00 Chất đơn
Natri nitrat >= 98,5%
Sodium nitrate >= 98.5%
7631-99-4 NaNO3 2834.29.90 Chất đơn
Dinatri hydro photphat
Disodium hydrogen phosphate
7558-79-4 Na2HPO4 2835.22.00 Chất đơn
Mononatri photphat
Monosodium phosphate
7558-80-7 NaH2PO4 2835.24.00 Chất đơn
Trinatri photphat
Trisodium phosphate
7601-54-9 Na3PO4 2835.26.00 Chất đơn
Natri tripolyphotphat
Sodium tripolyphosphate
7758-29-4 Na5P3O10 2835.31.00 Chất đơn
Natri cacbonat
Sodium carbonate
497-19-8 Na2CO3 2836.20.00 Chất đơn
Kali cacbonat
Potassium carbonate
584-08-7 K2CO3 2836.40.00 Chất đơn
Canxi cacbonat
Calcium carbonate
471-34-1 CaCO3 2836.50.00 Chất đơn
Bari cacbonat
Barium carbonate
513-77-9 BaCO3 2836.60.00 Chất đơn
Natri percarbonat
Sodium percarbonate
15630-89-4 2836.99.00 Chất đơn
Natri silicat
Sodium silicate
1344-09-8 Na2SiO3 2839.19.00 Chất đơn
Thuốc tím
Potassium permanganate
7722-64-7 2841.61.00 Chất đơn
Natri aluminat
Sodium aluminate
1302-42-7 NaAlO2 2841.90.00 Chất đơn

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu