Sắt(III) oxit

Iron(III) oxide · Chất đơn · CAS 1309-37-1

Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý

Thông tin nhận dạng

Số CAS
1309-37-1
Tên tiếng Việt
Sắt(III) oxit
Tên tiếng Anh
Iron(III) oxide
Công thức
Fe2O3
Mã HS gợi ý
2821.10.00 — Hydroxit và oxit sắt
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 28
Tên gọi khác
ferric oxide; red iron oxide

Hướng dẫn sàng lọc

Người biên soạn bộ dữ liệu tự lập phần này để hỗ trợ sàng lọc, không phải căn cứ pháp lý. Xác định đúng chất hoặc thành phần rồi đối chiếu văn bản gốc.

Phụ trợ CAS (tự biên soạn) · Phụ trợ CAS

Bản mở rộng CAS - gợi ý screening tên chất, mã HS và permit

Mức kiểm soát
Sàng lọc
Danh mục
Sàng lọc CAS / hàng hóa
Hiệu lực
từ 13/04/2026 · Sàng lọc - cần đối chiếu
Cơ quan / đầu mối
Cơ quan quản lý phụ thuộc nhóm hàng / mã HS / mục đích sử dụng
Yêu cầu chung
Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Phụ trợ CAS
Văn bản gốc
Phụ trợ CAS (tự biên soạn)

Hướng dẫn tra tiếp

Theo SDS / thành phần
Kiểm tra SDS/COA, độ tinh khiết, mục đích sử dụng, hàm lượng và đối chiếu lại chính sách mặt hàng theo mã HS trước khi chốt kết luận.

Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: xem nguồn

Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi

← Tra cứu hóa chất

Dữ liệu sàng lọc lấy từ một bộ tra cứu hóa chất do bên thứ ba biên soạn, cập nhật đến 05/11/2026; không phải văn bản chính thức. Dùng kết quả để biết cần kiểm tra văn bản nào, rồi đối chiếu nguyên văn phụ lục, SDS, nồng độ và mục đích sử dụng trước khi kết luận nghĩa vụ quản lý. Nguồn và giới hạn dữ liệu