Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Danh sách hóa chất xếp vào mức “Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm” trong bộ dữ liệu, chia theo văn bản và phụ lục ghi nhận mức này: 28/2026/NĐ-CP · Danh mục I.
28/2026/NĐ-CP · Danh mục I (24 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| Heroin | 561-27-3 | C21H23NO5 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | |
| Acetorphine | 25333-77-1 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Acetyl-alpha-methylfentanyl | 101860-00-8 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Acetyl fentanyl | 3258-84-2 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Alphacetylmethadol | 17199-58-5 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Alpha-methylfentanyl | 79704-88-4 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Alphamethylthiofentanyl | 103963-66-2 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Beta-hydroxyfentanyl | 78995-10-5 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Beta-hydroxymethyl-3-fentanyl | 78995-14-9 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Cây cần sa Cannabis plant material |
Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | |||
| Các chế phẩm từ cần sa Cannabis preparations |
Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | |||
| Carfentanil | 59708-52-0 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Desomorphine | 427-00-9 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Etorphine | 14521-96-1 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Ketobemidone | 469-79-4 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| 3-methylfentanyl | 42045-86-3 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| 3-methylthiofentanyl | 86052-04-2 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Morphine methobromide and other pentavalent nitrogen derivatives including codeine-N-oxide | 125-23-5 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| MPPP | 13147-09-6 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Para-fluorofentanyl | 90736-23-5 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| PEPAP | 64-52-8 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Thiofentanyl | 1165-22-6 | Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | ||
| Cây thuốc phiện / cây anh túc Opium poppy plant material |
Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm | |||
| Các chế phẩm từ thuốc phiện Opium poppy preparations |
Danh mục IA - chất ma túy tuyệt đối cấm |