Danh mục IB - chất hướng thần
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Danh sách hóa chất xếp vào mức “Danh mục IB - chất hướng thần” trong bộ dữ liệu, chia theo văn bản và phụ lục ghi nhận mức này: 28/2026/NĐ-CP · Danh mục I.
28/2026/NĐ-CP · Danh mục I (34 chất)
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Mức kiểm soát ghi trong dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| LSD Lysergide (LSD) |
50-37-3 | C20H25N3O | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| MDMA 3,4-Methylenedioxymethamphetamine |
42542-10-9 | C11H15NO2 | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| MDA 3,4-Methylenedioxyamphetamine |
4764-17-4 | C10H13NO2 | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| DMT Dimethyltryptamine |
61-50-7 | C12H16N2 | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| Mescaline | 54-04-6 | C11H17NO3 | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| Psilocybin | 520-52-5 | C12H17N2O4P | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| Psilocin | 520-53-6 | C12H16N2O | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| Delta-9-THC Delta-9-Tetrahydrocannabinol |
1972-08-3 | C21H30O2 | Danh mục IB - chất hướng thần | |
| Brolamphetamine; DOB | 64638-07-9 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Cathinone | 71031-15-7 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| DET | 7558-72-7 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Delta-6a(10a)-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Delta-6a(7)-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Delta-7-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Delta-8-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Delta-10-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Delta-9(11)-THC | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| DMA | 2801-68-5 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| DMHP | 32904-22-6 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| DOET | 22004-32-6 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Eticyclidine | 2201-15-2 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Etryptamine | 2235-90-7 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Lá Khat | Danh mục IB - chất hướng thần | |||
| Methcathinone | 5650-44-2 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| 4-Methylaminorex | 3568-94-3 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| MMDA | 13674-05-0 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| N-hydroxy MDA; MDOH | 74698-47-8 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| N-ethyl MDA | 82801-81-8 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Parahexyl | 117-51-1 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| PMA | 64-13-1 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Rolicyclidine | 2201-39-0 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| STP; DOM | 15588-95-1 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| Tenocyclidine; TCP | 21500-98-1 | Danh mục IB - chất hướng thần | ||
| TMA | 1082-88-8 | Danh mục IB - chất hướng thần |