Xăng thơm / xăng công nghiệp
Aromatic solvent / solvent naphtha · Hỗn hợp / tên thương mại
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Thông tin nhận dạng
- Tên tiếng Việt
- Xăng thơm / xăng công nghiệp
- Tên tiếng Anh
- Aromatic solvent / solvent naphtha
- Mã HS gợi ý
-
2710 / 2902 (tùy bản chất và cách mô tả hàng)
Gợi ý sàng lọc, không phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Hóa chất khác thuộc Chương 27
- Tên gọi khác
- xăng thơm; xăng công nghiệp; aromatic solvent; solvent naphtha; industrial gasoline
Hướng dẫn sàng lọc
Người biên soạn bộ dữ liệu tự lập phần này để hỗ trợ sàng lọc, không phải căn cứ pháp lý. Xác định đúng chất hoặc thành phần rồi đối chiếu văn bản gốc.
Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp · Hướng dẫn tác nghiệp
Hướng dẫn sàng lọc tác nghiệp đối với tên hàng thực tế, tên thương mại và hỗn hợp (không phải căn cứ pháp lý độc lập)
- Mức kiểm soát
- Chỉ hướng dẫn
- Danh mục
- Tên thương mại/Hỗn hợp
- Hiệu lực
- từ 11/04/2026 · Hướng dẫn
- Cơ quan / đầu mối
- Hải quan; cơ quan quản lý hóa chất/Bộ Công Thương; có thể phát sinh cơ quan khác tùy thành phần
- Lưu ý quản lý
- Tên thương mại/Hỗn hợp. Không kết luận quản lý chuyên ngành chỉ từ tên gọi “Xăng thơm / xăng công nghiệp”. Cần xác định hoạt chất/cấu tử chính, CAS, nồng độ, mục đích sử dụng và mã HS thực tế.
- Giấy phép / điều kiện
- Khuyến nghị sàng lọc mã HS trước: 2710 / 2902 (tùy bản chất và cách mô tả hàng). Không thể kết luận giấy phép chỉ từ tên dung môi thương mại; cần tra từng thành phần CAS, đặc biệt methanol, toluene, xylene, acetone, MEK/MIBK, ester, chlorinated solvents.
- Yêu cầu chung
- Lưu ý quản lý, giấy phép và việc cần kiểm tra áp dụng cho cả Hướng dẫn tác nghiệp
- Văn bản gốc
- Hướng dẫn sàng lọc tên thương mại, hỗn hợp
Hướng dẫn tra tiếp
- Thành phần cần kiểm tra
- Thành phần thường gặp: hydrocacbon, cồn, xeton, este, glycol ether, chất hoạt động bề mặt và phụ gia tùy công thức.
- Theo SDS / thành phần
- Yêu cầu SDS mục 1-3, danh sách cấu tử/CAS, khoảng nồng độ, công dụng, dạng đóng gói, flash point/UN number (nếu có) và tra tiếp từng thành phần chính trong công cụ.
- Ghi chú
- Tên thương mại/Hỗn hợp. Tên gọi “Xăng thơm / xăng công nghiệp” có thể bao phủ nhiều công thức khác nhau; không được coi là một CAS duy nhất. Hãy đọc SDS/TDS/specification và đồng thời xem các dòng gợi ý HS bên dưới nếu có.
Nguồn bản ghi trong bộ dữ liệu: osha.gov
Thấy sai CAS, danh mục hoặc mã HS? Báo cho chúng tôi