Nhóm HS 0101 — Ngựa, lừa, la sống
Thuộc Chương 01 — Động vật sống.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0101 | Ngựa, lừa, la sống | ||
| - Ngựa: | |||
| 0101.21.00 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0101.29.00 | - - Loại khác | kg/con | 5% |
| 0101.30 | - Lừa: | ||
| 0101.30.10 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0101.30.90 | - - Loại khác | kg/con | 5% |
| 0101.90.00 | - Loại khác | kg/con | 5% |