Nhóm HS 0102 — Động vật sống họ trâu bò
Thuộc Chương 01 — Động vật sống.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0102 | Động vật sống họ trâu bò | ||
| - Gia súc: | |||
| 0102.21.00 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0102.29 | - - Loại khác: | ||
| - - - Gia súc đực: | |||
| 0102.29.11 | - - - - Bò thiến (SEN) | kg/con | 5% |
| 0102.29.19 | - - - - Loại khác | kg/con | 5% |
| 0102.29.90 | - - - Loại khác | kg/con | 5% |
| - Trâu: | |||
| 0102.31.00 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0102.39.00 | - - Loại khác | kg/con | 5% |
| 0102.90 | - Loại khác: | ||
| 0102.90.10 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0102.90.90 | - - Loại khác | kg/con | 5% |