Nhóm HS 0104 — Cừu, dê sống
Thuộc Chương 01 — Động vật sống.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 0104 | Cừu, dê sống | ||
| 0104.10 | - Cừu: | ||
| 0104.10.10 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0104.10.90 | - - Loại khác | kg/con | 5% |
| 0104.20 | - Dê: | ||
| 0104.20.10 | - - Loại thuần chủng để nhân giống | kg/con | 0% |
| 0104.20.90 | - - Loại khác | kg/con | 5% |