Nhóm HS 0308 — Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh…

Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói

Thuộc Chương 03 — Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 0308 — Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
0308 Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc ngâm nước muối; động vật thủy sinh không xương sống hun khói trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói
- Hải sâm (Stichopus japonicus, Holothurioidea):
0308.11 - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
0308.11.10 - - - Sống kg 0%
0308.11.20 - - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0%
0308.12.00 - - Đông lạnh kg 0%
0308.19 - - Loại khác:
0308.19.20 - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10%
0308.19.30 - - - Hun khói kg 25%
- Cầu gai (Strongylocentrotus spp., Paracentrotus lividus, Loxechinus albus, Echinus esculentus):
0308.21 - - Sống, tươi hoặc ướp lạnh:
0308.21.10 - - - Sống kg 0%
0308.21.20 - - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0%
0308.22.00 - - Đông lạnh kg 0%
0308.29 - - Loại khác:
0308.29.20 - - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10%
0308.29.30 - - - Hun khói kg 25%
0308.30 - Sứa (Rhopilema spp.):
0308.30.10 - - Sống kg 0%
0308.30.20 - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0%
0308.30.30 - - Đông lạnh kg 0%
0308.30.40 - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10%
0308.30.50 - - Hun khói kg 25%
0308.90 - Loại khác:
0308.90.10 - - Sống kg 0%
0308.90.20 - - Tươi hoặc ướp lạnh kg 0%
0308.90.30 - - Đông lạnh kg 0%
0308.90.40 - - Khô, muối hoặc ngâm nước muối kg 10%
0308.90.50 - - Hun khói kg 25%