Nhóm HS 1001 — Lúa mì và meslin
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1001 | Lúa mì và meslin | ||
| - Lúa mì Durum: | |||
| 1001.11.00 | - - Hạt giống | kg | 0% |
| 1001.19.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| - Loại khác: | |||
| 1001.91.00 | - - Hạt giống | kg | 0% |
| 1001.99 | - - Loại khác: | ||
| - - - Thích hợp sử dụng cho người: | |||
| 1001.99.11 | - - - - Meslin (SEN) | kg | 0% |
| 1001.99.12 | - - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) | kg | 0% |
| 1001.99.19 | - - - - Loại khác (SEN) | kg | 0% |
| - - - Loại khác: | |||
| 1001.99.91 | - - - - Meslin | kg | 0% |
| 1001.99.99 | - - - - Loại khác (SEN) | kg | 0% |