Nhóm HS 1001 — Lúa mì và meslin

Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 1001 — Lúa mì và meslin
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
1001 Lúa mì và meslin
- Lúa mì Durum:
1001.11.00 - - Hạt giống kg 0%
1001.19.00 - - Loại khác kg 0%
- Loại khác:
1001.91.00 - - Hạt giống kg 0%
1001.99 - - Loại khác:
- - - Thích hợp sử dụng cho người:
1001.99.11 - - - - Meslin (SEN) kg 0%
1001.99.12 - - - - Hạt lúa mì đã bỏ lớp vỏ ngoài cùng (SEN) kg 0%
1001.99.19 - - - - Loại khác (SEN) kg 0%
- - - Loại khác:
1001.99.91 - - - - Meslin kg 0%
1001.99.99 - - - - Loại khác (SEN) kg 0%