Nhóm HS 1002 — Lúa mạch đen
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1002 | Lúa mạch đen | ||
| 1002.10.00 | - Hạt giống | kg | 0% |
| 1002.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1002 | Lúa mạch đen | ||
| 1002.10.00 | - Hạt giống | kg | 0% |
| 1002.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |