Nhóm HS 1005 — Ngô
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1005 | Ngô | ||
| 1005.10.00 | - Hạt giống | kg | 0% |
| 1005.90 | - Loại khác: | ||
| 1005.90.10 | - - Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) | kg | 30% |
| - - Loại khác: | |||
| 1005.90.91 | - - - Thích hợp sử dụng cho người (SEN) | kg | 2% |
| 1005.90.99 | - - - Loại khác | kg | 0% |