Nhóm HS 1007 — Lúa miến
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1007 | Lúa miến | ||
| 1007.10.00 | - Hạt giống | kg | 5% |
| 1007.90.00 | - Loại khác | kg | 5% |
Thuộc Chương 10 — Ngũ cốc.
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 1007 | Lúa miến | ||
| 1007.10.00 | - Hạt giống | kg | 5% |
| 1007.90.00 | - Loại khác | kg | 5% |