Nhóm HS 1905 — Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao…

Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự

Thuộc Chương 19 — Chế phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 1905 — Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
1905 Bánh mì, bánh bột nhào (pastry), bánh ga tô (cakes), bánh quy và các loại bánh khác, có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự
1905.10.00 - Bánh mì giòn kg 40%
1905.20.00 - Bánh mì có gừng và loại tương tự kg 40%
- Bánh quy ngọt; bánh waffles và bánh xốp wafers:
1905.31 - - Bánh quy ngọt:
1905.31.10 - - - Không chứa ca cao kg 15%
1905.31.20 - - - Chứa ca cao kg 15%
1905.32 - - Bánh waffles và bánh xốp wafers:
1905.32.10 - - - Bánh waffles (SEN) kg 35%
1905.32.20 - - - Bánh xốp wafers (SEN) kg 35%
1905.40 - Bánh bít cốt (rusks), bánh mì nướng và các loại bánh nướng tương tự:
1905.40.10 - - Chưa thêm đường, mật ong, trứng, chất béo, pho mát hoặc trái cây kg 40%
1905.40.90 - - Loại khác kg 40%
1905.90 - Loại khác:
1905.90.10 - - Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng kg 20%
1905.90.20 - - Bánh quy không ngọt khác kg 20%
1905.90.30 - - Bánh ga tô (cakes) kg 30%
1905.90.40 - - Bánh bột nhào (pastry) kg 30%
1905.90.50 - - Các loại bánh không bột kg 30%
1905.90.60 - - Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm kg 10%
1905.90.70 - - Bánh thánh, bánh xốp sealing wafers, bánh đa và các sản phẩm tương tự kg 30%
1905.90.80 - - Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác kg 20%
1905.90.90 - - Loại khác kg 20%