Nhóm HS 2504 — Graphit tự nhiên
Thuộc Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2504 | Graphit tự nhiên | ||
| 2504.10.00 | - Ở dạng bột hoặc dạng mảnh | kg | 5% |
| 2504.90.00 | - Loại khác | kg | 5% |
Thuộc Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng.
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2504 | Graphit tự nhiên | ||
| 2504.10.00 | - Ở dạng bột hoặc dạng mảnh | kg | 5% |
| 2504.90.00 | - Loại khác | kg | 5% |