Nhóm HS 2508 — Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite…
Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas
Thuộc Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2508 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas | ||
| 2508.10.00 | - Bentonite | kg | 3% |
| 2508.30.00 | - Đất sét chịu lửa | kg | 3% |
| 2508.40 | - Đất sét khác: | ||
| 2508.40.10 | - - Đất hồ (đất tẩy màu) | kg | 3% |
| 2508.40.90 | - - Loại khác | kg | 3% |
| 2508.50.00 | - Andalusite, kyanite và sillimanite | kg | 3% |
| 2508.60.00 | - Mullite | kg | 3% |
| 2508.70.00 | - Đất chịu lửa hoặc đất dinas | kg | 3% |