Nhóm HS 2510 — Canxi phosphat tự nhiên, canxi phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat
Thuộc Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2510 | Canxi phosphat tự nhiên, canxi phosphat nhôm tự nhiên và đá phấn có chứa phosphat | ||
| 2510.10 | - Chưa nghiền: | ||
| 2510.10.10 | - - Apatít (apatite) | kg | 0% |
| 2510.10.90 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 2510.20 | - Đã nghiền: | ||
| 2510.20.10 | - - Apatít (apatite) | kg | 0% |
| 2510.20.90 | - - Loại khác | kg | 3% |