Nhóm HS 2511 — Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16
Thuộc Chương 25 — Muối; lưu huỳnh; đất và đá; thạch cao, vôi và xi măng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2511 | Bari sulphat tự nhiên (barytes); bari carbonat tự nhiên (witherite), đã hoặc chưa nung, trừ bari oxit thuộc nhóm 28.16 | ||
| 2511.10.00 | - Bari sulphat tự nhiên (barytes) | kg | 3% |
| 2511.20.00 | - Bari carbonat tự nhiên (witherite) | kg | 0% |