Nhóm HS 2601 — Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
Thuộc Chương 26 — Quặng, xỉ và tro.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2601 | Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung | ||
| - Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung: | |||
| 2601.11 | - - Chưa nung kết: | ||
| 2601.11.10 | - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | kg | 0% |
| 2601.11.90 | - - - Loại khác | kg | 0% |
| 2601.12 | - - Đã nung kết: | ||
| 2601.12.10 | - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN) | kg | 0% |
| 2601.12.90 | - - - Loại khác | kg | 0% |
| 2601.20.00 | - Pirit sắt đã nung | kg | 0% |