Nhóm HS 2804 — Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2804 | Hydro, khí hiếm và các phi kim loại khác | ||
| 2804.10.00 | - Hydro | kg/m3 | 0% |
| - Khí hiếm: | |||
| 2804.21.00 | - - Argon | kg/m3 | 3% |
| 2804.29.00 | - - Loại khác | kg/m3 | 3% |
| 2804.30.00 | - Nitơ | kg/m3 | 3% |
| 2804.40.00 | - Oxy | kg/m3 | 3% |
| 2804.50.00 | - Bo; telu | kg | 0% |
| - Silic: | |||
| 2804.61.00 | - - Có hàm lượng silic không dưới 99,99% tính theo trọng lượng | kg | 0% |
| 2804.69.00 | - - Loại khác | kg | 0% |
| 2804.70.00 | - Phospho | kg | 3% |
| 2804.80.00 | - Arsen | kg | 0% |
| 2804.90.00 | - Selen | kg | 0% |