Nhóm HS 2819 — Crom oxit và hydroxit
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2819 | Crom oxit và hydroxit | ||
| 2819.10.00 | - Crom trioxit | kg | 0% |
| 2819.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 2819 | Crom oxit và hydroxit | ||
| 2819.10.00 | - Crom trioxit | kg | 0% |
| 2819.90.00 | - Loại khác | kg | 0% |