Trang chủ
Biểu thuế HS
Phần VI
Chương 28
Nhóm HS 2836
Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026 , đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu
Danh mục mã hàng
Danh mục mã hàng: Nhóm HS 2836 — Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat
Mã Mô tả ĐVT NK ưu đãi
2836
Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni carbonat thương phẩm có chứa amoni carbamat
2836.20.00
- Dinatri carbonat
kg
2%
2836.30.00
- Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
kg
5%
2836.40.00
- Kali carbonat
kg
0%
2836.50
- Canxi carbonat:
2836.50.10
- - Loại dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm (SEN)
kg
10%
2836.50.90
- - Loại khác
kg
10%
2836.60.00
- Bari carbonat
kg
0%
- Loại khác:
2836.91.00
- - Liti carbonat
kg
0%
2836.92.00
- - Stronti carbonat
kg
0%
2836.99
- - Loại khác:
2836.99.10
- - - Amoni carbonat thương phẩm
kg
0%
2836.99.20
- - - Chì carbonat
kg
0%
2836.99.90
- - - Loại khác
kg
3%