Nhóm HS 3208 — Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến…

Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này

Thuộc Chương 32 — Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 3208 — Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
3208 Sơn và vecni (kể cả men tráng (enamels) và dầu bóng) làm từ các loại polyme tổng hợp hoặc các polyme tự nhiên đã biến đổi về mặt hóa học, đã phân tán hoặc hòa tan trong môi trường không chứa nước; các dung dịch như đã ghi trong Chú giải 4 của Chương này
3208.10 - Từ polyeste:
- - Vecni (kể cả dầu bóng):
3208.10.11 - - - Dùng trong nha khoa (SEN) kg/lít 5%
3208.10.19 - - - Loại khác kg/lít 10%
3208.10.20 - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) kg/lít 10%
3208.10.90 - - Loại khác kg/lít 10%
3208.20 - Từ polyme acrylic hoặc polyme vinyl:
3208.20.40 - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) kg/lít 10%
3208.20.70 - - Vecni (kể cả dầu bóng), loại dùng trong nha khoa (SEN) kg/lít 5%
3208.20.90 - - Loại khác kg/lít 10%
3208.90 - Loại khác:
- - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu được nhiệt trên 100°C:
3208.90.11 - - - Dùng trong nha khoa (SEN) kg/lít 5%
3208.90.19 - - - Loại khác kg/lít 10%
- - Vecni (kể cả dầu bóng), loại chịu nhiệt không quá 100°C:
3208.90.21 - - - Dùng trong nha khoa (SEN) kg/lít 5%
3208.90.29 - - - Loại khác kg/lít 10%
3208.90.30 - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) kg/lít 10%
3208.90.90 - - Loại khác kg/lít 10%