Nhóm HS 3210 — Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo)…
Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3210 | Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | ||
| 3210.00.10 | - Vecni (kể cả dầu bóng) | kg/lít | 10% |
| 3210.00.20 | - Màu keo | kg/lít | 0% |
| 3210.00.30 | - Thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da | kg/lít | 5% |
| - Loại khác: | |||
| 3210.00.91 | - - Sơn chống hà và/hoặc chống ăn mòn dùng để sơn vỏ tàu thủy (SEN) | kg/lít | 10% |
| 3210.00.99 | - - Loại khác | kg/lít | 20% |