Nhóm HS 3808 — Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ…

Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi)

Thuộc Chương 38 — Các sản phẩm hóa chất khác.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 3808 — Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
3808 Thuốc trừ côn trùng, thuốc diệt loài gặm nhấm, thuốc trừ nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng, thuốc khử trùng và các sản phẩm tương tự, được làm thành dạng nhất định hoặc đóng gói để bán lẻ hoặc như các chế phẩm hoặc sản phẩm (ví dụ, băng, bấc và nến đã xử lý lưu huỳnh và giấy bẫy ruồi)
- Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 1 của Chương này:
3808.52 - - DDT (ISO) (clofenotane (INN)), đã đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g:
3808.52.10 - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt kg 0%
3808.52.20 - - - Thuốc trừ nấm và thuốc trừ côn trùng dạng bình xịt kg 3%
3808.52.90 - - - Loại khác kg/lít 3%
3808.59 - - Loại khác:
- - - Thuốc trừ côn trùng:
3808.59.11 - - - - Dạng bình xịt kg/lít 3%
3808.59.19 - - - - Loại khác kg/lít 3%
- - - Thuốc trừ nấm:
3808.59.21 - - - - Dạng bình xịt kg/lít 3%
3808.59.29 - - - - Loại khác kg/lít 3%
- - - Thuốc diệt cỏ:
3808.59.31 - - - - Dạng bình xịt kg/lít 0%
3808.59.39 - - - - Loại khác kg/lít 0%
3808.59.40 - - - Thuốc chống nảy mầm kg/lít 0%
3808.59.50 - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng kg/lít 0%
3808.59.60 - - - Thuốc khử trùng (Disinfectants) kg/lít 0%
- - - Loại khác:
3808.59.91 - - - - Thuốc bảo quản gỗ, là chế phẩm chứa chất trừ côn trùng hoặc trừ nấm, trừ chất phủ bề mặt kg/lít 0%
3808.59.99 - - - - Loại khác kg/lít 0%
- Hàng hóa đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này:
3808.61 - - Đóng gói với khối lượng tịnh không quá 300 g:
3808.61.10 - - - Hương vòng chống muỗi kg 6%
3808.61.20 - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) kg 6%
3808.61.30 - - - Dạng bình xịt kg 3%
3808.61.40 - - - Loại khác, dạng lỏng kg 3%
3808.61.50 - - - Loại khác, có chức năng khử mùi kg 3%
3808.61.90 - - - Loại khác kg 3%
3808.62 - - Đóng gói với khối lượng tịnh trên 300 g nhưng không quá 7,5 kg:
3808.62.10 - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi kg 3%
3808.62.20 - - - Hương vòng chống muỗi kg 6%
3808.62.30 - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) kg 6%
3808.62.40 - - - Dạng bình xịt kg 3%
3808.62.50 - - - Loại khác, dạng lỏng kg 3%
3808.62.90 - - - Loại khác kg 3%
3808.69 - - Loại khác:
3808.69.10 - - - Bột dùng làm hương vòng chống muỗi kg 3%
3808.69.90 - - - Loại khác kg 3%
- Loại khác:
3808.91 - - Thuốc trừ côn trùng:
3808.91.10 - - - Các chế phẩm trung gian chứa 2-(methylpropyl-phenol methylcarbamate) kg 0%
3808.91.20 - - - Loại khác, dạng bột dùng làm hương vòng chống muỗi kg 3%
3808.91.30 - - - Dạng bình xịt kg 3%
3808.91.40 - - - Hương vòng chống muỗi kg 6%
3808.91.50 - - - Tấm thuốc diệt muỗi (SEN) kg 6%
- - - Loại khác:
3808.91.91 - - - - Có chức năng khử mùi (SEN) kg 3%
3808.91.99 - - - - Loại khác kg/lít 3%
3808.92 - - Thuốc trừ nấm:
- - - Dạng bình xịt:
3808.92.11 - - - - Với hàm lượng validamycin không quá 3% tính theo khối lượng tịnh kg/lít 3%
3808.92.19 - - - - Loại khác kg/lít 3%
3808.92.90 - - - Loại khác kg/lít 3%
3808.93 - - Thuốc diệt cỏ, thuốc chống nẩy mầm và thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng:
- - - Thuốc diệt cỏ:
3808.93.11 - - - - Dạng bình xịt kg/lít 0%
3808.93.19 - - - - Loại khác kg/lít 0%
3808.93.20 - - - Thuốc chống nảy mầm kg/lít 0%
3808.93.30 - - - Thuốc điều hòa sinh trưởng cây trồng kg/lít 0%
3808.94 - - Thuốc khử trùng:
3808.94.10 - - - Có chứa hỗn hợp các axit hắc ín than đá và các chất kiềm kg 0%
3808.94.20 - - - Loại khác, dạng bình xịt kg 0%
3808.94.90 - - - Loại khác kg 0%
3808.99 - - Loại khác:
3808.99.10 - - - Thuốc bảo quản gỗ, chứa chất diệt côn trùng hoặc trừ nấm kg 0%
3808.99.90 - - - Loại khác kg 0%