Nhóm HS 3904 — Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh

Thuộc Chương 39 — Plastic và các sản phẩm bằng plastic.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 3904 — Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
3904 Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh
3904.10 - Poly (vinyl clorua), chưa pha trộn với bất kỳ chất nào khác:
3904.10.10 - - Các polyme đồng nhất, sản xuất theo công nghệ huyền phù kg 5%
- - Loại khác:
3904.10.91 - - - Dạng hạt(SEN) kg 6%
3904.10.92 - - - Dạng bột kg 5%
3904.10.99 - - - Loại khác kg 3%
- Poly (vinyl clorua) khác:
3904.21 - - Chưa hóa dẻo:
3904.21.10 - - - Dạng hạt(SEN) kg 6%
3904.21.20 - - - Dạng bột kg 6%
3904.21.90 - - - Loại khác kg 0%
3904.22 - - Đã hóa dẻo:
3904.22.10 - - - Dạng phân tán(SEN) kg 0%
3904.22.20 - - - Dạng hạt(SEN) kg 6%
3904.22.30 - - - Dạng bột kg 6%
3904.22.90 - - - Loại khác kg 0%
3904.30 - Các copolyme vinyl clorua-vinyl axetat:
3904.30.10 - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.30.20 - - Dạng bột kg 3%
3904.30.90 - - Loại khác kg 0%
3904.40 - Các copolyme vinyl clorua khác:
3904.40.10 - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.40.20 - - Dạng bột kg 3%
3904.40.90 - - Loại khác kg 0%
3904.50 - Các polyme vinyliden clorua:
3904.50.40 - - Dạng phân tán(SEN) kg 0%
3904.50.50 - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.50.60 - - Dạng bột kg 3%
3904.50.90 - - Loại khác kg 0%
- Các floro-polyme:
3904.61 - - Polytetrafloroetylen:
3904.61.10 - - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.61.20 - - - Dạng bột kg 3%
3904.61.90 - - - Loại khác kg 0%
3904.69 - - Loại khác:
3904.69.30 - - - Dạng phân tán(SEN) kg 0%
3904.69.40 - - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.69.50 - - - Dạng bột kg 3%
3904.69.90 - - - Loại khác kg 0%
3904.90 - Loại khác:
3904.90.30 - - Dạng phân tán(SEN) kg 0%
3904.90.40 - - Dạng hạt(SEN) kg 5%
3904.90.50 - - Dạng bột kg 3%
3904.90.90 - - Loại khác kg 0%