Nhóm HS 3920 — Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt…

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác

Thuộc Chương 39 — Plastic và các sản phẩm bằng plastic.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 3920 — Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
3920 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác
3920.10 - Từ các polyme từ etylen:
- - Dạng tấm và phiến (SEN):
3920.10.11 - - - Loại cứng (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.10.19 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.10.90 - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.20 - Từ các polyme từ propylen:
3920.20.10 - - Màng polypropylen định hướng hai chiều (BOPP) (SEN) kg/m2/chiếc 6%
- - Loại khác:
3920.20.91 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.20.99 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.30 - Từ các polyme từ styren:
3920.30.20 - - Tấm Acrylonitril butadien styren (ABS) sử dụng trong sản xuất tủ lạnh kg/m2/chiếc 5%
- - Loại khác:
3920.30.91 - - - Dạng tấm và phiến, loại cứng(SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.30.92 - - - Loại khác, dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.30.99 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- Từ các polyme từ vinyl clorua:
3920.43 - - Có hàm lượng chất hóa dẻo không dưới 6% tính theo trọng lượng:
3920.43.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.43.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.49.00 - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- Từ các polyme acrylic:
3920.51 - - Từ poly(metyl metacrylat):
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):
3920.51.11 - - - - Loại cứng(SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.51.19 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.51.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.59 - - Loại khác:
- - - Dạng tấm và phiến (SEN):
3920.59.11 - - - - Loại cứng(SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.59.19 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.59.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác:
3920.61 - - Từ các polycarbonat:
3920.61.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.61.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.62 - - Từ poly(etylen terephtalat):
3920.62.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.62.91 - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.62.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.63 - - Từ các polyeste chưa no:
3920.63.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.63.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.69 - - Từ các polyeste khác:
3920.69.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.69.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- Từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó:
3920.71 - - Từ xenlulo tái sinh:
3920.71.10 - - - Màng xenlophan kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.71.91 - - - - Dạng phiến (sheets) đã in kg/m2/chiếc 6%
3920.71.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.73.00 - - Từ xenlulo axetat kg/m2/chiếc 6%
3920.79 - - Từ các dẫn xuất xenlulo khác:
3920.79.10 - - - Từ nitrocellulose (thuốc nổ bông) kg/m2/chiếc 6%
3920.79.20 - - - Từ sợi lưu hóa kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.79.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.79.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- Từ plastic khác:
3920.91 - - Từ poly(vinyl butyral):
3920.91.10 - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.91.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.91.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.92 - - Từ các polyamide:
3920.92.10 - - - Từ polyamide-6 kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.92.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.92.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.93 - - Từ nhựa amino:
3920.93.10 - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.93.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.94 - - Từ nhựa phenolic:
3920.94.10 - - - Dạng tấm phenol formaldehyt (bakelit) kg/m2/chiếc 6%
- - - Loại khác:
3920.94.91 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.94.99 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.99 - - Từ plastic khác:
3920.99.10 - - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên kg/m2/chiếc 6%
- - - Từ các polyme trùng hợp:
3920.99.21 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.99.29 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
- - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:
3920.99.31 - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) kg/m2/chiếc 6%
3920.99.39 - - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%
3920.99.90 - - - Loại khác kg/m2/chiếc 6%