Nhóm HS 3923 — Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp…
Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3923 | Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic | ||
| 3923.10 | - Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự: | ||
| 3923.10.10 | - - Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang | kg/chiếc | 12% |
| 3923.10.20 | - - Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN) | kg/chiếc | 10% |
| 3923.10.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 10% |
| - Bao và túi (kể cả loại hình nón): | |||
| 3923.21 | - - Từ các polyme từ etylen: | ||
| - - - Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort): | |||
| 3923.21.11 | - - - - Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | kg/chiếc | 12% |
| 3923.21.19 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 12% |
| - - - Loại khác: | |||
| 3923.21.91 | - - - - Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN) | kg/chiếc | 15% |
| 3923.21.99 | - - - - Loại khác | kg/chiếc | 15% |
| 3923.29 | - - Từ plastic khác: | ||
| 3923.29.10 | - - - Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín | kg/chiếc | 12% |
| 3923.29.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 15% |
| 3923.30 | - Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự: | ||
| 3923.30.20 | - - Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN) | kg/chiếc | 10% |
| 3923.30.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 15% |
| 3923.40 | - Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự: | ||
| 3923.40.10 | - - Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN) | kg/chiếc | 5% |
| 3923.40.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 5% |
| 3923.50.00 | - Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác | kg/chiếc | 10% |
| 3923.90 | - Loại khác: | ||
| 3923.90.10 | - - Tuýp để đựng kem đánh răng | kg/chiếc | 10% |
| 3923.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 15% |